Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 6 (SEO) - Bộ 6

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 6 (SEO) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 6 (SEO) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn liên từ phù hợp điền vào chỗ trống: '调查组对事故原因进行了深入分析,[ ]提出了切实可行的整改措施。'

Câu 2: Trong các câu dưới đây, câu nào KHÔNG phạm lỗi ngữ pháp (没有语病)?

Câu 3: Chọn phó từ phù hợp điền vào chỗ trống: '看到家乡发生如此翻天覆地的变化,他[ ]流下了激动的眼泪。'

Câu 4: Chọn câu văn diễn đạt rõ ràng và KHÔNG phạm lỗi ngữ pháp dưới đây:

Câu 5: Chọn liên từ phù hợp điền vào chỗ trống: '由于前期调研不充分,[ ]这个项目在执行过程中遇到了重重困难。'

Câu 6: Chọn cặp liên từ phù hợp điền vào chỗ trống: '[ ]在家里抱怨环境不好,[ ]主动出去寻找新的发展机遇。'

Câu 7: Chọn cặp liên từ phù hợp điền vào chỗ trống: '吃药以后,他的头痛[ ]没有减轻,[ ]更加剧烈了。'

Câu 8: Chọn cặp từ phù hợp điền vào chỗ trống: '[ ]遇到再大的困难,我们[ ]不能轻言放弃。'

Câu 9: Chọn phó từ phù hợp điền vào chỗ trống: '我[ ]不知道这个任务很艰巨,但我必须坚持下去。'

Câu 10: Chọn liên từ phù hợp điền vào chỗ trống: '创业[ ]充满艰辛,但它也能带给我们前所未有的成就感。'

Câu 11: Chọn giới từ phù hợp điền vào chỗ trống: '我们[ ]公平公正的原则,对所有参赛作品进行了严格的筛选。'

Câu 12: Trong các câu dưới đây, câu nào KHÔNG phạm lỗi ngữ pháp (没有语病)?

Câu 13: Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống: '得知家乡遭受洪灾,他[ ]立刻长出翅膀飞回去帮忙。'

Câu 14: Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống: '出门前请仔细检查水电,[ ]发生意外安全事故。'

Câu 15: Chọn cặp từ thích hợp điền vào chỗ trống: '[ ]有你的及时帮助,我[ ]能按时完成这项艰巨的任务。'

Câu 16: Chọn xu hướng bổ ngữ (趋向补语) phù hợp điền vào chỗ trống: '这个问题听[ ]简单,但实际操作起来却非常复杂。'

Câu 17: Chọn phó từ phù hợp điền vào chỗ trống: '你对孩子的要求这么严苛,[ ]有些太不近人情了吧。'

Câu 18: Trong các câu dưới đây, câu nào biểu đạt chính xác và KHÔNG phạm lỗi ngữ pháp?

Câu 19: Chọn cặp liên từ thích hợp điền vào chỗ trống: '面对大家的批评,他[ ]没有虚心接受,[ ]和大家大吵了一架。'

Câu 20: Chọn giới từ phù hợp điền vào chỗ trống: '[ ]他过去的杰出表现以及对公司的贡献,董事会决定破格提升他为副总经理。'

Câu 21: Chọn phó từ phù hợp điền vào chỗ trống: '如果一味追求眼前利益而忽视环境保护,[ ]会遭到大自然的严厉惩罚。'

Câu 22: Chọn cặp liên từ thích hợp điền vào chỗ trống: '[ ]明天下大雨,我们的户外拓展活动[ ]必须照常进行。'

Câu 23: Chọn động từ thích hợp điền vào chỗ trống: '通过广泛听取用户的反馈,我们对产品的设计进行了多次[ ]。'

Câu 24: Chọn cặp phó từ thích hợp điền vào chỗ trống: '他昨天晚上十二点[ ]睡觉,今天早上五点[ ]起床了,显得非常疲惫。'

Câu 25: Trong các câu dưới đây, câu nào KHÔNG phạm lỗi ngữ pháp và có logic chặt chẽ (没有语病且逻辑严密)?