Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 14

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong giao tiếp marketing bằng tiếng Trung, khi thiết kế nút kêu gọi hành động (Call to Action - CTA) để thúc giục khách hàng mua sản phẩm, từ HSK 1 nào sau đây được sử dụng trực tiếp?

Câu 2: Khi thảo luận về ngân sách quảng cáo (Advertising Budget) hoặc chi phí cho một chiến dịch tiếp thị, từ HSK 1 nào dùng để chỉ tiền?

Câu 3: Trong thời đại tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing), để chạy quảng cáo nhắm mục tiêu đến người dùng thiết bị máy tính để bàn, thuật ngữ HSK 1 nào chỉ thiết bị này?

Câu 4: Khi thực hiện chiến dịch tiếp thị trực tiếp qua điện thoại (Telesales) để tiếp cận danh sách khách hàng tiềm năng, thiết bị giao tiếp cốt lõi được sử dụng là gì?

Câu 5: Đối với chiến lược tiếp thị bán lẻ (Retail Marketing), điểm bán hàng vật lý (Point of Sale) nơi trưng bày sản phẩm trực tiếp cho khách hàng mua sắm được gọi là gì?

Câu 6: Trong nghiên cứu thị trường, khi lập bảng câu hỏi khảo sát để hỏi khách hàng về mức giá tối đa họ có thể chi trả cho sản phẩm, từ nghi vấn nào được dùng để hỏi về số lượng hoặc giá cả?

Câu 7: Khi viết tài liệu hướng dẫn sử dụng sản phẩm (User Guide) để giải thích cách thức vận hành một ứng dụng công nghệ mới cho khách hàng, từ nghi vấn HSK 1 nào dùng để chỉ cách thức thực hiện?

Câu 8: Trong giai đoạn đầu của phễu marketing (Marketing Funnel), mục tiêu của doanh nghiệp là làm cho khách hàng mục tiêu nhận biết và quen thuộc với thương hiệu. Động từ HSK 1 nào thể hiện trạng thái này?

Câu 9: Khi gửi email khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng sau khi họ trải nghiệm dịch vụ chăm sóc khách hàng, câu hỏi 'Bạn thấy dịch vụ của chúng tôi thế nào?' sẽ sử dụng cấu trúc từ nghi vấn nào ở cuối?

Câu 10: Trong chiến lược lắng nghe mạng xã hội (Social Listening), bộ phận marketing cần chủ động thực hiện hành động nào sau đây để thu thập phản hồi, phàn nàn và mong muốn của khách hàng?

Câu 11: Chiến dịch truyền thông truyền miệng (Word of Mouth Marketing) dựa trên việc khuyến khích khách hàng chia sẻ, thảo luận và đánh giá tốt về sản phẩm với người khác. Hành động này liên quan trực tiếp đến động từ nào?

Câu 12: Khi người làm nội dung (Copywriter) đăng tải một bài viết bán hàng (Sales letter) dài trên website, chỉ số Time on Page thể hiện thời gian khách hàng thực hiện hoạt động nào đối với văn bản đó?

Câu 13: Công việc hàng ngày của một nhân viên Sáng tạo nội dung (Content Creator) là soạn thảo các bài đăng, kịch bản quảng cáo và thông điệp thương hiệu. Động từ HSK 1 nào mô tả chính xác hành động này?

Câu 14: Trong xu hướng Video Marketing (như TikTok, YouTube Shorts), chỉ số lượt xem (Views) đo lường hành vi nào của người dùng đối với nội dung hình ảnh/video quảng cáo?

Câu 15: Để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng (CRM), ngay sau khi họ đăng ký thành công bản tin khuyến mãi (Newsletter), hệ thống nên tự động gửi lời nhắn lịch sự nào?

Câu 16: Bước đầu tiên của quy trình lập kế hoạch tiếp thị là xác định Chân dung khách hàng mục tiêu (Target Persona), tức là làm rõ 'Ai' sẽ mua sản phẩm. Từ nghi vấn nào được dùng để xác định đối tượng này?

Câu 17: Khi định hình Đề xuất giá trị độc nhất (Unique Value Proposition), doanh nghiệp phải trả lời câu hỏi: 'Sản phẩm này mang lại lợi ích gì cho khách hàng?'. Từ nghi vấn nào được dùng để hỏi về sự vật/sự việc này?

Câu 18: Khi tối ưu hóa tần suất hiển thị quảng cáo theo chu kỳ tuần (Weekly Campaign) để tiếp cận người đi làm vào các ngày làm việc, đơn vị đo lường thời gian HSK 1 nào được áp dụng?

Câu 19: Trong phân khúc thị trường dựa trên nhân khẩu học (Demographics), yếu tố độ tuổi của khách hàng (ví dụ: thế hệ Gen Z, Millennial) gắn liền với lượng từ hoặc danh từ chỉ tuổi tác nào?

Câu 20: Khi áp dụng chiến thuật bán thêm hoặc bán chéo (Up-selling/Cross-selling), nhân viên bán hàng thường gợi ý khách hàng mua thêm một vài sản phẩm kèm theo. Từ HSK 1 nào chỉ số lượng không xác định 'một vài, một số'?

Câu 21: Trong cuộc họp đánh giá hiệu quả hàng ngày (Daily Standup), nhà tiếp thị cần so sánh dữ liệu chi tiêu quảng cáo của ngày hôm trước với ngày hôm nay. Trạng từ chỉ thời gian nào thể hiện 'ngày hôm qua'?

Câu 22: Để tạo ra tâm lý sợ bỏ lỡ (FOMO) trong các chiến dịch ưu đãi giới hạn thời gian (Flash Sale), các thông điệp quảng cáo thường nhấn mạnh khuyến mãi chỉ áp dụng duy nhất trong ngày hôm nay. Từ thời gian nào được sử dụng?

Câu 23: Khi chạy chiến dịch truyền thông hâm nóng (Teaser Campaign) cho một sự kiện ra mắt sản phẩm mới sắp diễn ra vào ngày kế tiếp, tiêu đề quảng cáo thường dùng từ nào để hẹn gặp khách hàng?

Câu 24: Doanh nghiệp muốn tăng độ nhận diện thương hiệu thông qua tiếp thị giải trí (Entertainment Marketing) bằng cách tài trợ sản phẩm xuất hiện trong các bộ phim bom tấn chiếu rạp. Thể loại nghệ thuật này tương ứng với từ nào?

Câu 25: Dù tiếp thị số phát triển, quảng cáo truyền hình (TVC) vẫn là kênh quan trọng để tiếp cận đại chúng. Phương tiện truyền thông truyền thống này phát sóng trực tiếp trên thiết bị gia đình nào?