Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 15

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 15

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 15 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Khi muốn hỏi khách hàng hoặc đối tác về giá của một sản phẩm mới trong marketing bằng tiếng Trung HSK 1, ta dùng từ nào?

Câu 2: Trong giao tiếp marketing cơ bản, từ HSK 1 nào dùng để chỉ chung các mặt hàng, 'đồ đạc' hoặc 'sản phẩm' được bán trong cửa hàng?

Câu 3: Khi lập kế hoạch tiếp thị tại điểm bán (retail marketing), địa điểm 'cửa hàng' trong tiếng Trung HSK 1 được gọi là gì?

Câu 4: Trong các cuộc đàm phán thương lượng ngân sách marketing đơn giản, từ HSK 1 nào dùng để chỉ 'tiền'?

Câu 5: Khi khảo sát hành vi người tiêu dùng (consumer preference), từ HSK 1 nào dùng để diễn tả việc khách hàng 'thích' một sản phẩm?

Câu 6: Để thu thập ý kiến phản hồi (feedback) của khách hàng về một mẫu quảng cáo mới, câu hỏi 'như thế nào' sử dụng cụm từ HSK 1 nào?

Câu 7: Khi gặp gỡ đối tác hoặc khách hàng mới tại hội thảo marketing, cụm từ HSK 1 dùng để diễn tả việc 'quen biết' hay 'gặp gỡ' họ là gì?

Câu 8: Khi yêu cầu khách hàng chú ý 'xem' hoặc 'nhìn' một slide thuyết trình giới thiệu sản phẩm, ta dùng động từ HSK 1 nào?

Câu 9: Trong kỹ năng giao tiếp marketing, việc 'lắng nghe' phản hồi của khách hàng rất quan trọng; động từ HSK 1 nào thể hiện điều này?

Câu 10: Thiết bị văn phòng quan trọng dùng để chạy các chiến dịch digital marketing, trong tiếng Trung HSK 1 được gọi là gì?

Câu 11: Khi tư vấn sản phẩm trực tiếp cho khách hàng (face-to-face marketing), hành động 'nói chuyện' hoặc 'giao tiếp' bằng lời nói được diễn đạt bằng từ HSK 1 nào?

Câu 12: Khi thực hiện chiến dịch nội địa hóa nội dung (localization) cho thị trường Trung Quốc, ngôn ngữ bạn cần sử dụng được gọi là gì trong HSK 1?

Câu 13: Khi lên kế hoạch chạy chiến dịch tiếp thị theo 'tuần', từ HSK 1 nào dùng để chỉ tuần hoặc thứ?

Câu 14: Khi khách hàng hỏi giá của gói dịch vụ quảng cáo, họ thường dùng cụm từ HSK 1 nào?

Câu 15: Khi hẹn gặp lại đối tác để chốt hợp đồng quảng cáo vào 'ngày mai', trạng từ chỉ thời gian HSK 1 nào được sử dụng?

Câu 16: Trong bảng khảo sát ý kiến, để hỏi khách hàng 'cảm thấy' thế nào về chất lượng dịch vụ, từ HSK 1 nào được dùng?

Câu 17: Khi muốn chỉ 'một vài' hoặc 'một số' sản phẩm tiêu biểu trong dòng sản phẩm mới, lượng từ HSK 1 nào được dùng?

Câu 18: Công việc 'viết' nội dung quảng cáo (copywriting) trong tiếng Trung HSK 1 sử dụng động từ nào?

Câu 19: Khi giới thiệu tên thương hiệu mới cho đối tác, cấu trúc 'Thương hiệu của chúng tôi tên là...' sử dụng động từ HSK 1 nào?

Câu 20: Khi thuyết trình giới thiệu sản phẩm đang cầm trên tay, để chỉ 'đây/này', chuyên viên marketing dùng từ HSK 1 nào?

Câu 21: Khi phỏng vấn tuyển dụng nhân sự marketing, để hỏi ứng viên 'có biết/có kỹ năng' chạy quảng cáo hay không, trợ động từ HSK 1 nào được dùng?

Câu 22: Khi phân tích nhân khẩu học (demographics) để nhắm mục tiêu quảng cáo theo 'tuổi', danh từ đơn vị HSK 1 nào được dùng?

Câu 23: Trong các câu kêu gọi hành động (Call to Action) lịch sự như 'Xin mời trải nghiệm sản phẩm', từ HSK 1 nào được đặt ở đầu câu?

Câu 24: Khi lập kế hoạch tiếp thị liên kết thông qua phim ảnh (product placement), từ HSK 1 nào chỉ 'phim điện ảnh'?

Câu 25: Để khen ngợi thiết kế bao bì hoặc hình ảnh quảng cáo của sản phẩm rất 'đẹp mắt', tính từ HSK 1 nào phù hợp nhất?