Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 6

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 1 (Marketing) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong cuộc họp ngân sách marketing, đồng nghiệp hỏi: '你们的预算是多少?' (Ngân sách của các bạn là bao nhiêu?). Từ '多少' được dùng để làm gì?

Câu 2: Khi phân tích hành vi khách hàng trực tuyến, câu '这个客户想买我们的苹果' nghĩa là gì?

Câu 3: Khách hàng đánh giá về sản phẩm mới trên website bằng tiếng Trung: '这个产品很好'. Từ '好' trong ngữ cảnh này thể hiện điều gì?

Câu 4: Đối tác gửi email từ chối đề xuất chạy quảng cáo với nội dung: '我们不做这个广告'. Nghĩa của câu này là gì?

Câu 5: Khi thảo luận về giá bán lẻ của một sản phẩm công nghệ, câu '这个电脑多少钱?' dùng để hỏi về yếu tố nào trong hỗn hợp tiếp thị (Marketing Mix)?

Câu 6: Khảo sát thị trường cho thấy: '年轻人都喜欢这个新包装'. Ý nghĩa của câu này trong phân tích hành vi tiêu dùng là gì?

Câu 7: Khi xác định khách hàng mục tiêu (Target Audience), marketer hỏi: '谁买我们的产品?'. Từ '谁' ở đây hướng tới việc xác định đối tượng nào?

Câu 8: Trong đo lường mức độ nhận diện thương hiệu (Brand Awareness), câu '很多客户不认识我们的品牌' chỉ ra thực trạng gì?

Câu 9: Số liệu phân tích website hiển thị: '有一千个人看这个广告'. Câu này phản ánh chỉ số marketing nào dưới đây?

Câu 10: Người quản lý dự án marketing nói với team: '我们今天有许多工作'. Câu này có nghĩa là gì trong việc vận hành chiến dịch?

Câu 11: Trong email tự động gửi cho khách hàng sau khi thanh toán thành công, câu '谢谢您买我们的产品' đóng vai trò gì trong quan hệ khách hàng (CRM)?

Câu 12: Khi lên lịch chạy quảng cáo Tết, kế hoạch ghi: '今天做设计,明天在商场做活动'. Trình tự công việc diễn ra như thế nào?

Câu 13: Khi setup gian hàng triển lãm (Exhibition Booth), nhân viên hậu cần hỏi: '展位里要放多少个桌子和椅子?'. Người này đang hỏi về điều gì?

Câu 14: Marketer tiến hành phỏng vấn sâu nhóm tập trung (Focus Group) và ghi chép: '听听客户的想法'. Mục đích của hoạt động này là gì?

Câu 15: Khách hàng nhận xét về bao bì sản phẩm mỹ phẩm mới: '这个杯子和盒子非常漂亮'. Nhận xét này nhấn mạnh ưu điểm nào của thiết kế sản phẩm?

Câu 16: Khi thảo luận về thời lượng của video quảng cáo trên TikTok, biên kịch đề xuất: '我们的广告视频做几分钟?'. Câu này hỏi về thông số nào?

Câu 17: Phòng R&D của một hãng đồ uống phân tích thị trường: '天气很热的时候,人们想买冷水'. Phát biểu này gợi ý chiến lược sản phẩm nào?

Câu 18: Trong bảng thiết lập đối tượng quảng cáo Facebook, tiêu chí '20岁到30岁' đại diện cho biến số phân khúc thị trường nào?

Câu 19: Doanh nghiệp văn phòng phẩm muốn tiếp cận kênh phân phối trực tiếp bằng cách: '在学校里面卖我们的笔'. Ý nghĩa của chiến lược này là gì?

Câu 20: Trưởng nhóm bán hàng yêu cầu nhân viên: '给这些客户打电话'. Đây là hình thức tiếp thị nào?

Câu 21: Khi thiết lập khu vực hiển thị quảng cáo cho ứng dụng mới, kỹ thuật viên chọn: '中国北京'. Lựa chọn này áp dụng phương thức tiếp thị nào?

Câu 22: Trên banner quảng cáo thương mại điện tử có dòng chữ: '这个产品很少了,请买!'. Đây là kỹ thuật tâm lý bán hàng nào?

Câu 23: Kế hoạch truyền thông ghi rõ: '我们在商店里放广告,不在电脑上放'. Marketer ưu tiên kênh truyền thông nào?

Câu 24: Trong buổi triển lãm thương mại, doanh nghiệp tặng khách hàng '有我们Logo的杯子'. Sản phẩm quà tặng này gọi là gì trong marketing?

Câu 25: Yêu cầu công việc của vị trí Content Creator: '写这个产品的广告介绍'. Nhiệm vụ chính này tương đương với kỹ năng nào?