Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 2 (Marketing) - Bộ 9

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 2 (Marketing) - Bộ 9

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 2 (Marketing) - Bộ 9 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong truyền thông marketing, khi một doanh nghiệp ra mắt một '新品' (sản phẩm mới) và muốn thu hút nhóm khách hàng thích trải nghiệm sớm, họ thường áp dụng chiến dịch nào?

Câu 2: Khi áp dụng mức giá '便宜' (rẻ, ưu đãi) trong các chương trình giờ vàng (flash sale), mục tiêu cốt lõi nhất của nhà tiếp thị là gì?

Câu 3: Khi nhân viên kinh doanh tiến hành '介绍' (giới thiệu) sản phẩm cho đối tác, hành động này cần tập trung vào điều gì để nâng cao tỷ lệ chốt đơn?

Câu 4: Trong phân khúc marketing cao cấp, việc định giá '贵' (đắt) thường được sử dụng như một tín hiệu tâm lý để truyền tải thông điệp gì đến khách hàng?

Câu 5: Trong các cửa hàng bán lẻ trực tiếp, thái độ phục vụ của '服务员' (nhân viên phục vụ) ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến chỉ số marketing nào?

Câu 6: Một chiến dịch quảng cáo tập trung vào việc nhấn mạnh khả năng '帮助' (giúp đỡ) khách hàng vượt qua khó khăn trong cuộc sống là biểu hiện của triết lý marketing nào?

Câu 7: Trước khi bắt đầu chạy quảng cáo, việc '准备' (chuẩn bị) kỹ lưỡng các số liệu nghiên cứu thị trường nhằm mục đích tối quan trọng nào?

Câu 8: Khi một sự kiện ra mắt thương hiệu mới nhận được sự '欢迎' (hoan nghênh, đón nhận) nhiệt tình từ công chúng, điều đó chứng tỏ chỉ số nào dưới đây đạt mức tốt?

Câu 9: Thời điểm '开始' (bắt đầu) đưa một sản phẩm mới hoàn toàn vào thị trường thương mại được gọi là giai đoạn nào trong vòng đời sản phẩm (PLC)?

Câu 10: Để thực hiện một chiến dịch marketing cá nhân hóa thành công, người làm marketing trước hết phải '懂' (hiểu) hành vi và tâm lý tiêu dùng, hoạt động này gọi là gì?

Câu 11: Khi khách hàng phản hồi về '问题' (vấn đề, sự cố) của sản phẩm trên mạng xã hội, bộ phận xử lý khủng hoảng truyền thông cần thực hiện nguyên tắc nào?

Câu 12: Các thông điệp tiếp thị thường đánh vào '希望' (hy vọng, mong đợi) về một cuộc sống tốt đẹp hơn của người mua, điều này đáp ứng nhóm nhu cầu nào theo tháp Maslow?

Câu 13: Chiến thuật xúc tiến bán hàng dạng '买一送一' (mua một tặng một) chủ yếu hướng tới mục tiêu ngắn hạn nào của doanh nghiệp?

Câu 14: Trong nghiên cứu thị trường, bảng khảo sát định lượng hỏi khách hàng '我觉得这款产品...' (Tôi cảm thấy sản phẩm này...) nhằm đo lường chỉ số nào?

Câu 15: Để tránh hiện tượng '错' (sai lệch, nhầm lẫn) trong việc truyền tải thông điệp truyền thông, doanh nghiệp cần xác định chính xác đối tượng nào?

Câu 16: Quảng cáo thương hiệu trên các trang '报纸' (báo giấy) truyền thống thuộc về nhóm kênh truyền thông nào trong kỷ nguyên số ngày nay?

Câu 17: Tối ưu hóa hành trình mua sắm trực tuyến để khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định '买' (mua) là nhằm mục đích nâng cao chỉ số nào?

Câu 18: Trong tiếp thị, một điểm độc đáo giúp doanh nghiệp dễ dàng '卖' (bán) được hàng hóa so với đối thủ cạnh tranh được gọi là gì?

Câu 19: Khi một thương hiệu định vị sản phẩm hướng tới '大家' (tất cả mọi người) mà không phân chia phân khúc, họ đang sử dụng chiến lược tiếp thị nào?

Câu 20: Trước khi thâm nhập vào một thị trường mới, doanh nghiệp cần phân tích các cơ hội '可能' (có thể) xảy ra nhằm đánh giá khía cạnh nào?

Câu 21: Nếu thông điệp hoặc '意思' (ý nghĩa, thông điệp) của một quảng cáo quá mơ hồ và khó hiểu, chiến dịch đó sẽ gặp phải hậu quả gì?

Câu 22: Tận dụng các xu hướng đang diễn ra '现在' (ngay bây giờ, hiện tại) trên mạng xã hội để lồng ghép quảng cáo thương hiệu được gọi là phương pháp gì?

Câu 23: Một doanh nghiệp nhỏ sao chép toàn bộ mô hình '这样' (như thế này) từ một thương hiệu dẫn đầu ngành được gọi là áp dụng chiến lược nào?

Câu 24: Trong các cuộc phỏng vấn nhóm tiêu dùng, việc đặt câu hỏi '为什么' (tại sao) khách hàng quyết định mua sản phẩm giúp tìm ra yếu tố cốt lõi nào?

Câu 25: Khi khách hàng cảm thấy '非常' (rất, vô cùng) hài lòng với trải nghiệm dịch vụ, họ sẽ chủ động thực hiện hành vi tiếp thị tự nhiên nào?