Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 3 (Marketing) - Bộ 6

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 3 (Marketing) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 3 (Marketing) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong giao tiếp marketing, khi nói 'We need to deeply understand consumer needs', từ HSK 3 nào phù hợp nhất để dịch cụm từ 'understand deeply'?

Câu 2: Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo đối với quyết định mua hàng của khách hàng, từ HSK 3 '影响' (yǐngxiǎng) mang ý nghĩa nào sau đây?

Câu 3: Để diễn đạt cụm từ 'quan hệ khách hàng' (Customer Relationship) bằng tiếng Trung giao tiếp cơ bản, từ HSK 3 nào sau đây được sử dụng để chỉ 'quan hệ'?

Câu 4: Trong mô hình truyền thông marketing, bước đầu tiên là thu hút 'sự chú ý' của khách hàng. Từ HSK 3 nào thể hiện hành động 'chú ý' này?

Câu 5: Khi thảo luận về mục tiêu 'nâng cao doanh số bán hàng' (提高销售额), từ '提高' (tígāo) đóng vai trò gì?

Câu 6: Khi người quản lý nói 'Đây là một cơ hội tốt để quảng bá sản phẩm mới', từ HSK 3 nào thể hiện khái niệm 'cơ hội'?

Câu 7: Trong quá trình tiếp nhận phản hồi, việc đáp ứng 'yêu cầu của khách hàng' là cực kỳ quan trọng. Từ HSK 3 nào có nghĩa là 'yêu cầu'?

Câu 8: Để xác định 'nhóm khách hàng mục tiêu chủ yếu' (主要目标客户群), nhà tiếp thị sử dụng từ HSK 3 nào để nhấn mạnh tính 'chủ yếu, chính'?

Câu 9: Khi phân tích hành vi của khách hàng khi đứng trước nhiều thương hiệu cạnh tranh, từ '选择' (xuǎnzé) có nghĩa là gì?

Câu 10: Một thông điệp marketing hiệu quả thường cần 'đơn giản và dễ nhớ'. Từ HSK 3 nào dùng để chỉ 'đơn giản'?

Câu 11: Khi trình bày chương trình khuyến mãi cho khách hàng, thông tin phải thật 'rõ ràng'. Từ HSK 3 nào diễn đạt ý 'rõ ràng, dễ hiểu'?

Câu 12: Marketing bản chất là đi tìm giải pháp cho vấn đề của người dùng. Từ HSK 3 nào thể hiện hành động 'giải quyết' (ví dụ: giải quyết khiếu nại)?

Câu 13: Khi khách hàng đồng ý ký hợp đồng hoặc đồng thuận với giải pháp của bạn, từ HSK 3 '同意' (tóngyì) được hiểu là gì?

Câu 14: Để làm nổi bật ưu thế của sản phẩm mình so với đối thủ, bộ phận marketing phải tiến hành 'so sánh' tính năng và giá cả. Từ HSK 3 nào đại diện cho hành động 'so sánh'?

Câu 15: Khi phòng marketing nói 'Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm mới vào tháng sau', từ HSK 3 nào phù hợp nhất để thể hiện ý 'dự định, lên kế hoạch'?

Câu 16: Xu hướng thị trường luôn luôn 'thay đổi'. Từ HSK 3 nào thể hiện sự 'thay đổi, biến đổi' này?

Câu 17: Việc cung cấp nhiều phương thức thanh toán trực tuyến giúp quá trình mua sắm trở nên 'tiện lợi' hơn cho khách hàng. Từ HSK 3 nào mang ý nghĩa này?

Câu 18: Khi một thương hiệu có độ nhận diện rất cao trên thị trường, chúng ta gọi đó là một thương hiệu 'nổi tiếng'. Từ HSK 3 nào thích hợp để mô tả điều này?

Câu 19: Chỉ số đo lường mức độ 'hài lòng' của khách hàng (Customer Satisfaction Index) sử dụng từ HSK 3 nào sau đây?

Câu 20: Trong cơ cấu phòng marketing, chức danh 'Marketing Manager' (Giám đốc, Quản lý tiếp thị) sử dụng danh từ HSK 3 nào để chỉ chức vụ này?

Câu 21: Để thảo luận về tiến độ của chiến dịch quảng cáo, cả đội marketing cần tham gia một 'cuộc họp'. Từ HSK 3 nào có nghĩa là 'cuộc họp'?

Câu 22: Khi cấp trên đưa ra phán quyết cuối cùng về việc phê duyệt ngân sách tiếp thị, hành động 'quyết định' này sử dụng từ HSK 3 nào?

Câu 23: Trong các chương trình khuyến mãi, ưu đãi dành riêng cho khách hàng VIP được gọi là 'ưu đãi đặc biệt'. Từ HSK 3 nào diễn đạt ý nghĩa 'đặc biệt'?

Câu 24: Thông qua việc nghiên cứu dữ liệu người dùng, đội tiếp thị đã 'phát hiện' ra một thị trường ngách mới. Từ HSK 3 nào mang ý nghĩa này?

Câu 25: Khái niệm 'sẵn lòng chi trả' (Willingness to Pay) của người tiêu dùng đối với một sản phẩm cao cấp liên quan đến từ HSK 3 nào sau đây?