Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 5 (Marketing) - Bộ 10

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 5 (Marketing) - Bộ 10

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 5 (Marketing) - Bộ 10 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Trung giao tiếp Marketing, khi một doanh nghiệp muốn quảng bá rộng rãi và mở rộng tầm ảnh hưởng của sản phẩm mới trên thị trường, họ thường thực hiện hoạt động '推广'. Từ '推广' (tuǐguǎng) có nghĩa là gì?

Câu 2: Để đánh giá mức độ nhận biết của người tiêu dùng đối với một nhãn hàng, bộ phận truyền thông thường đo lường chỉ số '品牌知名度' (pǐnpái zhīmíngdù). Từ này dịch sang tiếng Việt là gì?

Câu 3: Trong buổi họp tổng kết quý, giám đốc yêu cầu báo cáo con số '销售额' (xiāoshòué) của dòng sản phẩm mới. Từ '销售额' nghĩa là gì?

Câu 4: Trước khi thiết kế một chiến dịch quảng cáo, việc xác định '目标客户' (mùbiāo kèhù) là vô cùng quan trọng để tối ưu hóa ngân sách. Từ này nghĩa là gì?

Câu 5: Thuật ngữ '市场占有率' (shìchǎng zhànyǒulǜ) thường được các nhà quản trị Marketing sử dụng để đánh giá vị thế của doanh nghiệp so với đối thủ. Nghĩa của từ này là gì?

Câu 6: Để đối phó với chiến dịch giảm giá và cạnh tranh khốc liệt từ đối thủ, ban giám đốc cần nhanh chóng điều chỉnh '营销策略' (yíngxiāo cèlüè). Từ này nghĩa là gì?

Câu 7: Việc khai thác '潜在需求' (qiánzài xūqiú) của khách hàng giúp doanh nghiệp phát triển các dòng sản phẩm độc đáo mang tính tiên phong. Từ '潜在需求' nghĩa là gì?

Câu 8: Doanh nghiệp quyết định hợp tác với các siêu thị lớn và chuỗi cửa hàng tiện lợi để mở rộng '销售渠道' (xiāoshòu qúdào) cho sản phẩm mới. Từ này nghĩa là gì?

Câu 9: Vào dịp lễ lớn hoặc cuối năm, các cửa hàng bán lẻ thường tung ra nhiều '促销活动' (cùxiāo huódòng) để kích thích sức mua của người dân. Từ này nghĩa là gì?

Câu 10: Khi xảy ra sự cố không mong muốn về chất lượng sản phẩm, bộ phận '公关' (gōngguān) đóng vai trò cốt lõi trong việc xử lý khủng hoảng truyền thông. Từ này nghĩa là gì?

Câu 11: Việc xác định đúng '定位' (dìngwèi) cho một dòng xe hơi cao cấp giúp doanh nghiệp nhắm chính xác vào phân khúc khách hàng thượng lưu. Từ '定位' nghĩa là gì?

Câu 12: Các chương trình tích điểm đổi quà và chính sách thẻ thành viên thân thiết được thiết kế chủ yếu nhằm gia tăng '客户忠诚度' (kèhù zhōngchéngdù). Thuật ngữ này nghĩa là gì?

Câu 13: Trong các buổi họp phân tích thị trường, chúng ta luôn cần đánh giá chi tiết điểm mạnh và điểm yếu của '竞争对手' (jìngzhēng duìshǒu). Từ này nghĩa là gì?

Câu 14: Sau nhiều vòng đàm phán thương mại gay gắt về các điều khoản phân phối, hai bên cuối cùng đã thống nhất và tiến hành '签署合同' (qiānshǔ hétóng). Cụm từ này nghĩa là gì?

Câu 15: Trước khi tung sản phẩm mới vào một thị trường quốc gia khác, doanh nghiệp bắt buộc phải tiến hành '市场调研' (shìchǎng diàoyán). Từ này nghĩa là gì?

Câu 16: Một sản phẩm có mức giá phải chăng nhưng đi kèm chất lượng vượt trội thường được người tiêu dùng đánh giá là có '性价比' (xìngjiàbǐ) cao. Thuật ngữ này nghĩa là gì?

Câu 17: Doanh nghiệp quyết định phân bổ phần lớn ngân sách Marketing cho việc '广告投放' (guǎnggào tóufàng) trên các nền tảng mạng xã hội lớn. Cụm từ này nghĩa là gì?

Câu 18: Xây dựng một chính sách '售后服务' (shòuhòu fúwù) chu đáo là cách hiệu quả nhất để nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng sau khi mua sắm. Cụm từ này nghĩa là gì?

Câu 19: Công nghệ sản xuất khép kín và độc quyền chính là '核心竞争力' (héxīn jìngzhēnglì) giúp doanh nghiệp đứng vững trước sự cạnh tranh gay gắt. Cụm từ này nghĩa là gì?

Câu 20: Nhờ thực hiện tốt công tác '市场细分' (shìchǎng xìfēn), doanh nghiệp đã chia nhỏ thị trường theo độ tuổi để phát triển các dòng sản phẩm chuyên biệt. Từ này nghĩa là gì?

Câu 21: Việc thiết lập mối quan hệ chặt chẽ với một '合作伙伴' (hézuò huǒbàn) uy tín giúp chuỗi cung ứng của doanh nghiệp vận hành trơn tru hơn. Từ này nghĩa là gì?

Câu 22: Tập đoàn công nghệ nước ngoài đang tiến hành tuyển chọn một '代理商' (dàilǐshāng) độc quyền chịu trách nhiệm phân phối thiết bị tại Việt Nam. Từ này nghĩa là gì?

Câu 23: Việc nắm rõ vị trí của dòng sản phẩm trong '产品生命周期' (chǎnpǐn shēngmìng zhōuqī) giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định cải tiến kịp thời. Cụm từ này nghĩa là gì?

Câu 24: Trưởng phòng ban yêu cầu lập bảng phân bổ '预算' (yùsuàn) chi tiết cho từng hạng mục quảng cáo của chiến dịch ra mắt sản phẩm mới. Từ '预算' nghĩa là gì?

Câu 25: Nhờ xây dựng được thương hiệu cực kỳ đẳng cấp, hãng thời trang xa xỉ này có thể bán sản phẩm với mức '溢价' (yìjià) rất cao. Từ '溢价' nghĩa là gì?