Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 6 (Marketing) - Bộ 7

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 6 (Marketing) - Bộ 7

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp HSK 6 (Marketing) - Bộ 7 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong chiến dịch truyền thông, việc chia nhỏ thị trường mục tiêu dựa trên độ tuổi, thu nhập và sở thích được gọi là gì trong tiếng Trung?

Câu 2: Khi đánh giá mức độ hài lòng và nhận xét tích cực của công chúng đối với một thương hiệu, thuật ngữ HSK 6 nào sau đây phản ánh chính xác nhất 'uy tín và sự ca ngợi của thương hiệu'?

Câu 3: Doanh nghiệp muốn tăng lượng truy cập trực tiếp bằng cách xây dựng các kênh thuộc sở hữu của riêng mình để tiếp cận khách hàng miễn phí và chủ động hơn. Chiến lược này gọi là xây dựng lưu lượng nào?

Câu 4: Thuật ngữ HSK 6 '痛点' trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng dùng để chỉ điều gì?

Câu 5: Chỉ số dùng để đo lường tỷ lệ phần trăm người truy cập trang web thực hiện hành động mong muốn trên tổng số người truy cập được gọi là gì?

Câu 6: Thuật ngữ '裂变营销' trong marketing có cơ chế hoạt động cốt lõi là gì?

Câu 7: Khi một ứng dụng hoặc trang web có khả năng giữ chân người dùng ở lại lâu và quay lại sử dụng thường xuyên, người ta nói ứng dụng đó có '用户粘性' cao. Từ '粘性' ở đây mang nghĩa là gì?

Câu 8: Khi công ty xây dựng một hệ thống gồm nhiều tài khoản mạng xã hội bổ trợ lẫn nhau để cùng quảng bá thương hiệu, chiến lược này được gọi là gì?

Câu 9: Để nâng cao lòng trung thành của khách hàng và tối ưu hóa doanh thu lâu dài, các doanh nghiệp thường đặc biệt chú trọng đến chỉ số '复购率'. Chỉ số này nghĩa là gì?

Câu 10: Thuật ngữ '软文' trong truyền thông marketing có đặc điểm nổi bật nào?

Câu 11: Khi một thương hiệu có thể bán sản phẩm với giá cao hơn nhiều so với đối thủ có cùng công năng nhờ vào giá trị thương hiệu mạnh, hiện tượng này được gọi là gì?

Câu 12: Khi phân tích thị trường, thuật ngữ '竞品' dùng để chỉ loại sản phẩm nào?

Câu 13: Chiến lược định vị sản phẩm nhằm tạo ra những đặc điểm độc đáo, khác biệt hoàn toàn với đối thủ cạnh tranh để thu hút khách hàng được gọi là gì?

Câu 14: Thuật ngữ '潜在客户' trong phễu bán hàng đại diện cho nhóm đối tượng nào?

Câu 15: Kiểu tiếp thị dựa trên việc thiết lập một không gian trải nghiệm thực tế hoặc ảo để kích thích cảm xúc và nhu cầu mua sắm tức thì của khách hàng được gọi là gì?

Câu 16: Trong tâm lý học hành vi người tiêu dùng, '痒点' khác biệt với '痛点' ở điểm nào?

Câu 17: Thuật ngữ '精准投放' trong quảng cáo kỹ thuật số chỉ việc gì?

Câu 18: Khái niệm '品牌调性' trong chiến lược định vị thương hiệu thường đề cập đến yếu tố nào?

Câu 19: Khi thực hiện chiến dịch quảng cáo, thuật ngữ '情感共鸣' nói lên điều gì về hiệu quả nội dung?

Câu 20: Khái niệm '转化漏斗' được các nhà tiếp thị sử dụng để làm gì?

Câu 21: Thuật ngữ '复盘' bắt nguồn từ cờ vây, nay được sử dụng phổ biến trong marketing với ý nghĩa là gì?

Câu 22: Thuật ngữ '头部主播' trong xu hướng tiếp thị qua phát trực tiếp tại Trung Quốc chỉ nhóm đối tượng nào?

Câu 23: Thuật ngữ '护城河' của một thương hiệu/doanh nghiệp trên thị trường mang ý nghĩa ẩn dụ là gì?

Câu 24: Chỉ số CAC (Customer Acquisition Cost) trong tiếp thị số được dịch sang thuật ngữ HSK 6 tiếng Trung là gì?

Câu 25: Thuật ngữ '种子用户' trong giai đoạn đầu ra mắt sản phẩm đại diện cho nhóm khách hàng nào?