Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N2 (SEO) - Bộ 14

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N2 (SEO) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N2 (SEO) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong kính ngữ khiêm nhường (Kenjougo), khi muốn giới thiệu tên của mình với đối tác trong một buổi họp về dự án SEO, từ nào sau đây là chính xác?

Câu 2: Trong lĩnh vực Digital Marketing, thuật ngữ 'Kensaku Keyword' (検索キーワード) dùng để chỉ yếu tố nào sau đây?

Câu 3: Khi muốn bày tỏ sự tiếc nuối vì không thể đáp ứng một yêu cầu tối ưu hóa từ khách hàng, trạng từ nào thường được sử dụng để bắt đầu câu từ chối lịch sự?

Câu 4: Trong báo cáo SEO, cụm từ 'Kurikku-ritsu' (クリック率) tương ứng với chỉ số nào trong tiếng Anh?

Câu 5: Trong email kinh doanh, khi muốn nhắc đối tác xem nội dung chi tiết được liệt kê ở phía dưới, từ nào sau đây là phù hợp nhất?

Câu 6: Khi nhờ cấp trên kiểm tra lại bản kế hoạch từ khóa SEO, cấu trúc nhờ vả nào thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp nhất?

Câu 7: Thuật ngữ 'Kensaku Itodo' (検索意図) trong tối ưu hóa nội dung có nghĩa là gì?

Câu 8: Trong một buổi họp về chiến lược marketing, khi muốn giới thiệu trình tự các đề mục sẽ thảo luận, bạn nên dùng từ nào?

Câu 9: Để yêu cầu đối tác 'xem' một tài liệu báo cáo SEO bằng kính ngữ tôn xưng (Sonkeigo), từ nào là đúng?

Câu 10: Trong kỹ thuật SEO, thuật ngữ 'Naibu Rinku' (内部リンク) dùng để chỉ loại liên kết nào?

Câu 11: Khi trình bày một giải pháp SEO mới cho khách hàng, từ nào mang ý nghĩa 'đề xuất' một cách trang trọng?

Câu 12: Trạng từ nào diễn tả cảm giác 'biết ơn xen lẫn ái ngại' khi đối tác đã dành thời gian quý báu để tối ưu hóa website cho bạn?

Câu 13: Trong phễu marketing, chỉ số 'Konbāshon-ritsu' (コンバージョン率) dùng để đo lường điều gì?

Câu 14: Từ nào mô tả việc 'quan tâm, để ý đến nhu cầu của khách hàng' để cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) trên website?

Câu 15: Để nói 'đi' hoặc 'đến' một cách khiêm nhường khi bạn đến văn phòng đối tác để trao đổi về SEO, bạn nên dùng từ nào?

Câu 16: Trong SEO, chiến lược nhắm vào các từ khóa dài, cụ thể và ít cạnh tranh được gọi là gì?

Câu 17: Khi một vấn đề kỹ thuật SEO chưa thể giải quyết ngay, cụm từ 'Maemuki ni kento itashimasu' có ý nghĩa gì?

Câu 18: Khi lắng nghe đối tác trình bày về giải pháp SEO, việc sử dụng các từ như 'Naruhodo' hay 'Ee' được gọi là kỹ năng gì?

Câu 19: Cụm từ 'Hyoji jun-i' (表示順位) trong báo cáo SEO dùng để chỉ yếu tố nào?

Câu 20: Khi bạn muốn hỏi ý kiến cấp trên về cấu trúc website mới, từ khiêm nhường ngữ nào của 'kiku' (hỏi) là phù hợp nhất?

Câu 21: Trong giao tiếp kinh doanh, cụm từ 'O-sewa ni natte orimasu' thường được dùng vào thời điểm nào?

Câu 22: Thuật ngữ SEO 'Mobairu furendorī' (モバイルフレンドリー) nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa cho thiết bị nào?

Câu 23: Khi một đồng nghiệp đã 'cất công' tìm giúp bạn tài liệu hướng dẫn SEO hiếm, bạn nên dùng trạng từ nào để cảm ơn?

Câu 24: Khi đối tác đến văn phòng bạn để ký kết hợp đồng SEO, từ lịch sự nào dùng để chỉ việc 'đến' của khách?

Câu 25: Trong chiến lược nội dung, việc tạo ra các bài viết giá trị để thu hút khách hàng tiềm năng được gọi là gì?