Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 10

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 10

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 10 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong cuộc họp về chiến dịch quảng cáo mới, trưởng phòng nói: '来期の新商品(  )を立ててください'. Từ nào phù hợp nhất điền vào khoảng trống?

Câu 2: Khi xác định đối tượng khách hàng mục tiêu cho sản phẩm mỹ phẩm trẻ em, người ta dùng thuật ngữ nào?

Câu 3: Để tăng doanh số bán hàng, công ty quyết định thực hiện hoạt động truyền thông rộng rãi: 'SNSを利用して新商品を(  )する'. Từ thích hợp là gì?

Câu 4: Khi thảo luận về chi phí cho dự án marketing, nhân viên nói: '(  )が足りないので、広告の規模を縮小しなければなりません'. Điền từ phù hợp.

Câu 5: Để phát triển sản phẩm thành công, việc nắm bắt mong muốn của khách hàng là cực kỳ quan trọng: '顧客の(  )を調査する'.

Câu 6: Khi phân tích các đối thủ cạnh tranh trên cùng một phân khúc thị trường, người Nhật dùng thuật ngữ nào?

Câu 7: Để hiểu rõ nguyên nhân doanh số giảm, trưởng nhóm yêu cầu: 'データを細かく(  )してください'.

Câu 8: Trong buổi thuyết trình với đối tác, nhân viên trình bày ý tưởng mới: '新しいプロモーション方法を(  )する'.

Câu 9: Khi đánh giá tiềm năng bán hàng tại một quốc gia mới, giám đốc nói: '海外(  )を開拓する必要があります'.

Câu 10: Nhóm người mua và sử dụng sản phẩm, dịch vụ thường xuyên của doanh nghiệp được gọi là gì?

Câu 11: Để biết mức độ hài lòng của người tiêu dùng, công ty tiến hành hoạt động: 'アンケート(  )を実施する'.

Câu 12: Khi một thương hiệu mới chưa được nhiều người biết đến, mục tiêu hàng đầu của marketing là: 'ブランドの(  )を上げる'.

Câu 13: Sau khi phát sóng video quảng cáo, lượng truy cập trang web tăng vọt. Trưởng phòng nhận xét: '今回の広告は大きな(  )があった'.

Câu 14: Trong nghiên cứu marketing, chuỗi hành động của người tiêu dùng từ lúc tìm kiếm đến khi mua hàng được gọi là '(  )行動'.

Câu 15: Khi giới thiệu sản phẩm cho khách hàng, nhân viên cần nhấn mạnh điểm nổi bật: 'この商品の最大の(  )は、軽くて丈夫なことです'.

Câu 16: Để gửi thông tin khuyến mãi định kỳ đến các thành viên đã đăng ký, công ty thực hiện: 'メルマガを(  )する'.

Câu 17: Trong buổi họp cập nhật tiến độ chiến dịch, trưởng nhóm hỏi: 'キャンペーン準備の(  )状況を報告してください'.

Câu 18: Khi báo cáo về cơ cấu khách hàng theo độ tuổi: '若者の(  )が全体の70%を占めています'.

Câu 19: Để thu hút người dùng dùng thử ứng dụng mới, doanh nghiệp thực hiện: '無料サンプルの(  )を開始しました'.

Câu 20: Trong tiếp thị và xây dựng thương hiệu, mục tiêu lâu dài là đạt được sự tin tưởng từ khách hàng: '顧客からの(  )を獲得することが重要だ'.

Câu 21: Mục tiêu của chiến dịch quảng cáo trực tuyến lần này là thu hút thêm nhiều người dùng mới: '新規顧客の(  )を目指す'.

Câu 22: Khi nhận được đề xuất hợp tác quảng cáo từ đối tác, trưởng phòng nói: 'その案については、社内で一度(  )させていただきます'.

Câu 23: Dựa trên những phản hồi tiêu cực của khách hàng, nhóm phát triển sản phẩm cần thực hiện: '使いやすさを(  )するために仕様を変更する'.

Câu 24: Khi muốn tăng doanh số bằng cách mở rộng các kênh phân phối bán hàng mới, doanh nghiệp dùng thuật ngữ nào?

Câu 25: Trong bảng phân bổ chi phí hoạt động, phần ngân sách dành riêng cho quảng cáo, PR sản phẩm được gọi là gì?