Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 13

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 13

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 13 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong cuộc họp marketing, khi muốn nói về việc 'nhắm vào' đối tượng khách hàng là nữ giới trẻ tuổi, từ vựng N3 nào sau đây là phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: '今回の新商品は、若い女性を(  )にしています。'

Câu 2: Khi muốn nói về việc 'nhu cầu' của khách hàng đối với dịch vụ giao hàng nhanh đang tăng lên, từ vựng nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: 'デリバリーサービスに対する(  )が急速に高まっています。'

Câu 3: Để diễn đạt việc 'quảng bá, tuyên truyền' sản phẩm mới thông qua mạng xã hội, người ta sử dụng từ nào trong câu sau: 'SNSを利用して、新商品の(  )を行う予定です。'

Câu 4: Khi phân tích thị trường và muốn nhắc đến các 'đối thủ cạnh tranh', từ vựng N3 nào sau đây thường được sử dụng nhất: '(  )他社の動きを分析し、自社の強みをアピールします。'

Câu 5: Để nói về việc 'khảo sát thị trường' nhằm tìm hiểu thị hiếu của khách hàng, cụm từ nào sau đây là chính xác nhất: '新サービスを立ち上げる前に、大規模な(  )を実施した。'

Câu 6: Khi thảo luận về 'ngân sách' dành cho chiến dịch quảng cáo sắp tới, trưởng phòng marketing sẽ dùng từ nào: '来期の広告(  )をどのように配分するか話し合いましょう。'

Câu 7: Để đánh giá mức độ 'nhận diện thương hiệu' của sản phẩm mới trong lòng khách hàng, từ nào sau đây được sử dụng: 'キャンペーンのおかげで、ブランドの(  )が大幅に向上しました。'

Câu 8: Khi muốn nói về việc 'khuyến mãi, thúc đẩy bán hàng' nhằm tăng doanh số ngắn hạn, phòng marketing sẽ lên kế hoạch cho hoạt động nào: '売上を伸ばすために、来月から(  )キャンペーンを開始します。'

Câu 9: Khi muốn diễn đạt hành động 'cung cấp' một dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng, từ vựng nào sau đây phù hợp nhất: '当社は顧客に対して、常に高品質なサービスを(  )しています。'

Câu 10: Để nói về việc 'phân tích' dữ liệu truy cập trang web của khách hàng, từ vựng nào dưới đây là thích hợp nhất: 'ウェブサイトのアクセスデータを(  )し、改善策を考えます。'

Câu 11: Trong một báo cáo kinh doanh, khi muốn nói về 'tỷ lệ, phần trăm' khách hàng quay lại mua hàng, từ vựng nào sau đây được dùng: 'リピーターの(  )が予想以上に高いことがわかりました。'

Câu 12: Khi đánh giá 'hiệu quả' của một chương trình quảng cáo trên truyền hình, từ vựng nào sau đây sẽ được sử dụng trong cuộc họp: 'テレビCMの広告(  )を測定する必要があります。'

Câu 13: Khi phòng phát triển sản phẩm tiến hành 'thiết kế, lập kế hoạch' cho một dự án mới, họ sẽ dùng từ nào sau đây: '次世代スマートフォンの新(  )を役員会に提出した。'

Câu 14: Để mô tả 'đặc trưng, điểm nổi bật' giúp sản phẩm của mình khác biệt so với đối thủ, từ vựng nào sau đây là chính xác: 'この製品の最大の(  )は、軽くて持ち運びが便利な点です。'

Câu 15: Khi một doanh nghiệp muốn thực hiện việc 'đưa vào áp dụng, ra mắt' một hệ thống thanh toán mới để thu hút khách hàng, từ vựng nào là phù hợp: '新しい決済システムを(  )することで、顧客の利便性を高めます。'

Câu 16: Để đo lường mức độ 'hài lòng' của người tiêu dùng đối với sản phẩm đã mua, phòng chăm sóc khách hàng sẽ thực hiện khảo sát chỉ số nào: '新商品を購入した顧客の(  )調査を実施しています。'

Câu 17: Khi muốn nói về chiến lược 'thiết lập mức giá' phù hợp để cạnh tranh trên thị trường, cụm từ nào sau đây được dùng: '競合企業の状況を考慮して、適切な(  )を行う。'

Câu 18: Khi bộ phận marketing gửi email quảng cáo hoặc tin nhắn đến hàng loạt khách hàng, họ sử dụng từ nào để chỉ hành động 'phát sóng, gửi đi' này: '登録ユーザーに向けて、メルマガを毎週(  )しています。'

Câu 19: Khi doanh nghiệp muốn nói về việc 'thu hút, giành được' thêm nhiều khách hàng mới, từ vựng nào sau đây phản ánh đúng nhất hành động này: 'SNSキャンペーンを通じて、新規顧客の(  )を目指します。'

Câu 20: Để diễn đạt việc 'mở rộng, triển khai' hoạt động kinh doanh hoặc cửa hàng sang các khu vực mới, từ nào sau đây là phù hợp nhất: '来期はアジア市場への本格的なビジネス(  )を計画しています。'

Câu 21: Khi muốn 'so sánh' tính năng giữa sản phẩm của công ty mình và sản phẩm của đối thủ, từ vựng nào sau đây được dùng: '他社製品との性能の(  )表を作成し、営業活動に活かします。'

Câu 22: Khi nhận thấy sản phẩm có lỗi hoặc phản hồi không tốt từ khách hàng, phòng marketing phối hợp với phòng kỹ thuật để thực hiện việc 'cải tiến, khắc phục': 'アンケート結果を基に、ウェブサイトの操作性を(  )しました。'

Câu 23: Khi muốn chỉ chung hành vi 'mua sắm' sản phẩm của người tiêu dùng trong các phân tích hành vi khách hàng, từ vựng nào sau đây được sử dụng: '消費者の(  )意欲を刺激する広告デザインを考案する。'

Câu 24: Khi thảo luận về xu hướng thị trường hoặc 'trào lưu' đang thịnh hành hiện nay, từ vựng mượn (Katakana) nào được sử dụng phổ biến nhất: '最近の消費者の(  )を意識したパッケージデザインに一新しました。'

Câu 25: Để nói về việc 'tổng hợp, đánh giá' kết quả sau khi kết thúc một chiến dịch marketing, từ vựng nào sau đây là thích hợp nhất: '今回のイベントの成果を正しく(  )し、次回の企画に役立てます。'