Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 12

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 12

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 12 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong một buổi họp về chiến dịch quảng cáo, trưởng phòng nói: '今回の新商品の(   )は、20代の働く女性です。' Từ thích hợp điền vào chỗ trống là gì?

Câu 2: Khi muốn nói về việc phân tích kỹ lưỡng số liệu khảo sát thị trường, chúng ta dùng cụm từ nào: 'アンケート結果を詳しく(   )する。'?

Câu 3: Trong marketing, để chỉ các công ty đối thủ hoạt động trong cùng phân khúc thị trường, người Nhật thường dùng từ: '(   )他社の動きを調査する。'?

Câu 4: Từ nào mang ý nghĩa 'quảng bá rộng rãi thông tin sản phẩm đến người tiêu dùng' trong câu: 'テレビCMを使って新商品を(   )する。'?

Câu 5: Để diễn tả 'nhu cầu thị trường đối với sản phẩm này đang tăng lên', từ nào phù hợp nhất: 'この製品に対する市場の(   )が高まっている。'?

Câu 6: Khi muốn nâng cao mức độ nhận biết của thương hiệu đối với công chúng, người ta dùng từ nào: 'ブランドの(   )を高めるためのキャンペーンを行う。'?

Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: '来期のイベントの(   )書を提出してください。'?

Câu 8: Để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ, doanh nghiệp sẽ khảo sát chỉ số nào: 'サービスに対する顧客の(   )を調査する。'?

Câu 9: Khi thảo luận về chi phí giới hạn tối đa được phép chi cho hoạt động quảng cáo, từ nào được sử dụng: '広告活動に使える(   )には限りがある。'?

Câu 10: Trước khi tung sản phẩm mới, việc tìm hiểu thu thập thông tin thị trường được gọi là gì: '新商品を発売する前に、市場(   )を行う。'?

Câu 11: Để làm nổi bật điểm khác biệt, độc đáo của sản phẩm so với đối thủ, nhân viên sales trình bày: 'この商品の最大の(   )は、軽さと耐久性です。'?

Câu 12: Trong marketing, việc thu hút và có thêm được khách hàng mới được gọi là gì: '新規顧客の(   )を目指して、SNSマーケティングを強化する。'?

Câu 13: Khi nhận được phản hồi không tốt từ khách hàng về chất lượng, doanh nghiệp cần thực hiện hành động nào đối với sản phẩm: '顧客のクレームを受けて、商品の品質を(   )する。'?

Câu 14: Để tăng tỷ lệ chuyển đổi với chi phí thấp nhất, chúng ta cần nâng cao yếu tố nào: '広告の費用対効果を高め、業務の(   )を上げる。'?

Câu 15: Khi nói về việc cung cấp hay mang lại dịch vụ giá trị tốt nhất cho khách hàng, chúng ta dùng từ nào: '私たちは、お客様に高品質なサービスを(   )しています。'?

Câu 16: Để đánh giá mức độ quan tâm của khách hàng sau khi gửi email marketing, ta đo lường yếu tố nào: 'キャンペーンメールに対する顧客の(   )を見る。'?

Câu 17: Trước khi quyết định lựa chọn đối tác quảng cáo, chúng ta nên thực hiện hành động so sánh nào: '複数の広告代理店を(   )して、最も良いプランを選ぶ。'?

Câu 18: Khi trình bày một ý tưởng hay giải pháp marketing mới với ban giám đốc để phê duyệt, từ nào mô tả hành động này: '新しいプロモーション企画を(   )する。'?

Câu 19: Sản phẩm mới sử dụng công nghệ đột phá đang nhận được nhiều sự quan tâm của thị trường: 'AI技術を取り入れた新商品が、市場で(   )を集めている。'?

Câu 20: Việc thay đổi chính sách thuế có tác động lớn đến hành vi mua sắm của khách hàng: '消費税の増税は、消費者の購買行動に大きな(   )を与える。'?

Câu 21: Trong marketing trực tuyến, hành động chuyển đổi người truy cập trang web thành khách mua hàng được gọi là: 'ウェブサイトのアクセス数を売上に(   )する割合を高める。'?

Câu 22: Để mô tả xu hướng hành vi mua sắm trực tuyến của giới trẻ hiện nay, từ nào phù hợp nhất: '最近の若者は、実店舗よりもオンラインで買い物をする(   )がある。'?

Câu 23: Khi tính toán và quản lý các chi phí phát sinh thực tế trong chiến dịch quảng cáo, từ nào biểu thị khoản này: '広告にかかる(   )を抑えつつ、効果を最大化する。'?

Câu 24: Sự nhận xét, xếp hạng của khách hàng về sản phẩm trên trang thương mại điện tử được gọi là gì: 'ECサイトでの商品の(   )が良ければ、売り上げも伸びる。'?

Câu 25: Quá trình nghiên cứu và tạo ra một sản phẩm/ứng dụng mới từ đầu nhằm đáp ứng thị hiếu khách hàng: '市場のニーズに合わせた新しいアプリを(   )する。'?