Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 2

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 2

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 2 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong một buổi họp marketing, khi trưởng phòng nói: '若者向けの新しいキャンペーンを( )する必要があります', từ nào sau đây phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?

Câu 2: Để nói về việc tăng cường độ nhận diện thương hiệu cho sản phẩm mới, nhân viên dùng cụm từ: '商品の知名度を( )ために、SNSを活用しましょう'. Từ nào phù hợp nhất?

Câu 3: Khi phân tích phản hồi của khách hàng để tìm ra điểm cần khắc phục, bạn sẽ báo cáo: '顧客のフィードバックを分析し、改善( )を洗い出しました'. Từ nào điền vào chỗ trống là chính xác?

Câu 4: Trong giao tiếp kinh doanh, khi muốn nói về việc 'đối thủ cạnh tranh đang giảm giá mạnh', bạn sẽ dùng từ nào?

Câu 5: Khi muốn nói 'hiệu quả quảng cáo vượt ngoài mong đợi', bạn sẽ dùng cụm từ nào?

Câu 6: Khi thảo luận về việc sản phẩm không bán chạy do 'nhu cầu thị trường giảm', cụm từ nào mô tả đúng nhất tình trạng này?

Câu 7: Khi đề xuất một chương trình khuyến mãi nhằm kích thích việc mua hàng của khách hàng, thuật ngữ chuyên ngành nào được sử dụng?

Câu 8: Để báo cáo về việc 'thu thập ý kiến từ người tiêu dùng thông qua khảo sát', bạn sẽ dùng câu nào dưới đây?

Câu 9: Khi muốn nói 'phân chia nhóm khách hàng mục tiêu theo độ tuổi và giới tính', từ nào chỉ 'khách hàng mục tiêu'?

Câu 10: Trong cuộc họp, khi muốn nói 'chi phí quảng cáo lần này cần được giữ trong phạm vi ngân sách', bạn sẽ dùng cụm từ nào?

Câu 11: Khi trình bày về một sản phẩm có tính năng vượt trội giúp phân biệt với các đối thủ, bạn sẽ nói: 'この商品の最大の( )は、操作が簡単なことです'. Từ thích hợp điền vào chỗ trống là gì?

Câu 12: Khi nói về tỷ lệ khách hàng quay lại mua sản phẩm sau lần đầu tiên, marketing dùng thuật ngữ 'リピート率' (Tỷ lệ quay lại). Để tăng tỷ lệ này, ta cần làm gì?

Câu 13: Khi muốn nói 'so sánh tính năng của sản phẩm công ty mình với sản phẩm của đối thủ', bạn dùng động từ nào?

Câu 14: Khi thảo luận về việc đưa một ý tưởng sản phẩm mới vào sản xuất và bán ra thị trường, người ta gọi quy trình này là gì?

Câu 15: Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo dựa trên tỷ lệ chuyển đổi, bạn sẽ dùng cụm từ nào để nói về 'hiệu quả so với chi phí bỏ ra'?

Câu 16: Khi muốn nói 'kích thích mong muốn mua hàng của người tiêu dùng', từ chuyên ngành nào mô tả 'mong muốn mua hàng'?

Câu 17: Khi một sản phẩm mới được tung ra và nhận được những đánh giá rất tích cực từ người dùng, bạn sẽ báo cáo: '新商品はユーザーから高い( )を得ています'. Từ phù hợp là gì?

Câu 18: Trong cuộc họp, khi phát hiện kế hoạch marketing có điểm chưa hợp lý và cần chỉnh sửa nhanh, bạn sẽ nói: '計画の( )が必要です'. Từ nào điền vào chỗ trống là phù hợp nhất?

Câu 19: Khi bàn về phương tiện để truyền tải quảng cáo đến người tiêu dùng (như TV, internet, báo chí), các phương tiện đó được gọi chung là gì?

Câu 20: Khi đối tác đồng ý với các điều khoản đề xuất và hai bên tiến hành ký kết giấy tờ ràng buộc pháp lý, hành động này được gọi là gì?

Câu 21: Khi muốn nói về 'sự tin tưởng của khách hàng đối với thương hiệu', từ nào sau đây là chính xác nhất?

Câu 22: Để nói về 'kết quả thực tế đạt được' sau khi kết thúc dự án marketing, từ nào sau đây thường được sử dụng?

Câu 23: Trong một đề xuất, khi muốn khuyên: 'Hãy tập trung nguồn lực vào thị trường ngách', từ nào chỉ 'đề xuất'?

Câu 24: Khi sản phẩm gặp lỗi hệ thống hàng loạt, phòng marketing cần phối hợp với phòng nào để khắc phục chất lượng sản phẩm?

Câu 25: Khi phân tích SWOT trong marketing, chữ 'W' đại diện cho 'Weaknesses' (Điểm yếu). Trong tiếng Nhật chuyên ngành, từ nào tương đương với ý này?