Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 7

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 7

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N3 (Marketing) - Bộ 7 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong một buổi họp về chiến dịch quảng cáo mới, trưởng phòng nói: '今回の商品のターゲットは20代の女性です'. Từ 'ターゲット' (Target) ở đây mang ý nghĩa gì?

Câu 2: Khi muốn đề xuất một kế hoạch quảng cáo mới để thu hút khách hàng, bạn nên dùng từ nào trong tiếng Nhật để chỉ 'kế hoạch/đề án'?

Câu 3: Từ nào dưới đây thường được dùng để chỉ 'nhu cầu' của người tiêu dùng đối với một sản phẩm trên thị trường?

Câu 4: Để đo lường mức độ nhận diện thương hiệu của sản phẩm mới đối với công chúng, người ta thường khảo sát chỉ số nào?

Câu 5: Từ viết tắt '販促' (Hansoku) rất phổ biến trong marketing tiếng Nhật được rút gọn từ thuật ngữ đầy đủ nào?

Câu 6: Khi phân tích thị trường, các doanh nghiệp cùng kinh doanh một dòng sản phẩm với công ty bạn được gọi là gì?

Câu 7: Trước khi tung sản phẩm mới ra thị trường, bộ phận marketing phải tiến hành '市場調査'. Cụm từ này có nghĩa là gì?

Câu 8: Khi muốn nói về việc tăng trưởng doanh số bán hàng, từ nào sau đây là phù hợp nhất?

Câu 9: Trong cuộc họp marketing, khi muốn nhắc đến việc thu hút sự chú ý hoặc 'kêu gọi hành động' từ khách hàng qua các kênh truyền thông, từ nào thường được dùng?

Câu 10: Từ nào dùng để chỉ 'ý muốn mua hàng, động lực mua sắm' của người tiêu dùng khi họ tiếp cận một quảng cáo hấp dẫn?

Câu 11: Khi thực hiện chiến dịch quảng cáo, bộ phận marketing cần chuẩn bị một câu khẩu hiệu ngắn gọn, ấn tượng. Từ tiếng Nhật nào chỉ 'slogan/catchphrase' này?

Câu 12: Từ 'リピーター' (Repeater) trong báo cáo doanh số chỉ nhóm đối tượng khách hàng nào?

Câu 13: Trong báo cáo: 'SNSでの口コミが広がり、売り切れが続いています'. Từ '口コミ' (Kuchikomi) ở đây mang ý nghĩa gì?

Câu 14: Để mở rộng kênh phân phối sản phẩm đến nhiều đại lý và người tiêu dùng hơn, người ta dùng thuật ngữ nào?

Câu 15: Khi một sản phẩm đã bão hòa và doanh số bắt đầu giảm mạnh, giai đoạn này trong chu kỳ sản phẩm được gọi là gì?

Câu 16: Thuật ngữ 'サンプル' (Sample) thường được phát cho khách hàng trong hoạt động dùng thử sản phẩm được gọi là gì trong tiếng Nhật thuần?

Câu 17: Khi bàn về việc định giá một sản phẩm mới để đảm bảo tính cạnh tranh nhưng vẫn có lãi, người ta dùng từ nào?

Câu 18: Từ nào chỉ việc phân chia thị trường thành các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên các đặc điểm chung như độ tuổi, giới tính?

Câu 19: Khi một chiến dịch marketing đạt hiệu quả cực kỳ cao so với chi phí bỏ ra, người ta nói chiến dịch đó có 'コスパがいい'. 'コスパ' ở đây viết tắt cho từ nào?

Câu 20: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong cuộc họp thảo luận về doanh số: '他社との差別化を図るために、我が社独自の(  )を打ち出す必要があります'

Câu 21: Khi giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường lần đầu tiên, động từ nào thường được sử dụng kèm với '新商品' (Sản phẩm mới)?

Câu 22: Trong marketing, từ 'ニーズ' (Needs) dùng để chỉ điều gì của khách hàng?

Câu 23: Thuật ngữ 'シェア' (Share) trong cụm từ '市場シェア' (しじょうシェア) có nghĩa là gì?

Câu 24: Từ nào dưới đây mô tả hành động quảng bá rộng rãi, tuyên truyền thông tin sản phẩm đến công chúng qua các phương tiện truyền thông?

Câu 25: Trong thiết kế sản phẩm và định vị thương hiệu, 'コンセプト' (Concept) có nghĩa là gì?