Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N4 (Marketing) - Bộ 2

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N4 (Marketing) - Bộ 2

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N4 (Marketing) - Bộ 2 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong giao tiếp marketing bằng tiếng Nhật, khi muốn nói về 'chiến dịch quảng cáo' để thu hút khách hàng, từ katakana nào ở trình độ N4 thường được sử dụng phổ biến nhất?

Câu 2: Khi tiến hành khảo sát ý kiến khách hàng về một sản phẩm mới, người Nhật thường dùng từ nào phù hợp nhất ở trình độ N4?

Câu 3: Khi muốn nói về 'khách hàng mục tiêu' (target) trong một buổi họp marketing bằng tiếng Nhật N4, từ nào sau đây là phù hợp nhất?

Câu 4: Trong một email quảng cáo gửi cho khách hàng, từ '割引' (わりびき) mang ý nghĩa gì trong hoạt động marketing?

Câu 5: Từ nào sau đây dùng để chỉ 'tờ rơi quảng cáo' thường được phát ở ga tàu hoặc bỏ vào hộp thư của khách hàng?

Câu 6: Khi thảo luận về 'việc bán sản phẩm ra thị trường' trong cuộc họp, từ động từ N4 nào dưới đây có nghĩa là 'bán'?

Câu 7: Trong marketing online, 'website chính thức' của một công ty thường được người Nhật gọi bằng từ katakana N4 nào?

Câu 8: Khi muốn diễn đạt hành động 'giới thiệu sản phẩm mới' đến khách hàng trong một buổi thuyết trình, động từ N4 nào là chính xác nhất?

Câu 9: Thuật ngữ '広告' (こうこく) trong tiếng Nhật N4 có nghĩa là gì trong hoạt động marketing?

Câu 10: Khi khách hàng mua sản phẩm và cảm thấy hài lòng, họ đánh giá cao 'サービス'. Từ 'サービス' này trong marketing N4 có nghĩa là gì?

Câu 11: Để tăng doanh số, cửa hàng quyết định tặng thêm 'プレゼント' cho khách mua hàng. Từ này nghĩa là gì?

Câu 12: Từ '新商品' (しんしょうひん) trong chiến dịch marketing của công ty có nghĩa là gì?

Câu 13: Khi phân tích thị trường, chúng ta cần tìm hiểu '人気' (にんき) của sản phẩm. Từ '人気' nghĩa là gì?

Câu 14: Để quảng bá sản phẩm hiệu quả, nhân viên marketing cần '伝える' (つたえる) thông điệp rõ ràng. Từ '伝える' nghĩa là gì?

Câu 15: Trong cuộc họp marketing, khi sếp đề xuất 'この商品を売りましょう' (Kono shouhin wo urimashou), câu này mang ý nghĩa gì?

Câu 16: Để thu hút '若い人' (わかいひと) mua mỹ phẩm, công ty cần thay đổi thiết kế bao bì. Nhóm đối tượng '若い人' ở đây là ai?

Câu 17: Khi chạy quảng cáo trên Facebook hoặc Instagram, người Nhật thường gọi chung các mạng xã hội này bằng thuật ngữ viết tắt nào?

Câu 18: Từ '無料' (むりょう) trong các chương trình trải nghiệm sản phẩm của công ty có ý nghĩa gì?

Câu 19: Khi nói về 'tăng số lượng khách hàng mua sản phẩm', từ N4 nào chỉ hành động 'làm tăng thêm'?

Câu 20: Khi viết mô tả sản phẩm, nhân viên marketing cần làm nổi bật '便利' (べんり) của sản phẩm. Từ '便利' mang ý nghĩa gì?

Câu 21: Khi muốn thu thập ý kiến khách hàng bằng cách phát phiếu khảo sát, từ 'phát' nào ở trình độ N4 là chính xác nhất?

Câu 22: Từ '値段' (ねだん) trong các cuộc thảo luận về chiến lược định giá sản phẩm có nghĩa là gì?

Câu 23: Để đánh giá hiệu quả quảng cáo, chúng ta cần '調べる' (しらべる) số lượng người truy cập website. Từ '調べる' nghĩa là gì?

Câu 24: Khi khách hàng phàn nàn về chất lượng sản phẩm, nhân viên cần nhanh chóng '謝る' (あやまる). Từ này nghĩa là gì?

Câu 25: Trong một chiến dịch quảng bá sản phẩm đặc sản vùng miền, từ '有名' (ゆうめい) thường được dùng để chỉ tính chất gì của sản phẩm?