Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N4 (Marketing) - Bộ 5

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N4 (Marketing) - Bộ 5

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N4 (Marketing) - Bộ 5 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong một cuộc họp marketing, từ '商品' (shōhin) thường được dùng để chỉ đối tượng nào?

Câu 2: Khi muốn nói về việc thu hút khách hàng thông qua các phương tiện truyền thông, từ nào sau đây là phù hợp nhất?

Câu 3: Để theo dõi tổng số tiền thu được từ việc bán hàng trong một tháng, nhân viên marketing dùng từ gì?

Câu 4: Từ '会議' (kaigi) trong câu 'Marketing no kaigi o shimasu' có nghĩa là gì?

Câu 5: Khi chuẩn bị cho một buổi thuyết trình sản phẩm mới, bạn cần chuẩn bị '資料' (shiryō). 'Shiryō' nghĩa là gì?

Câu 6: Từ nào sau đây dùng để chỉ bản thảo các bước thực hiện một chiến dịch marketing trong tương lai?

Câu 7: Hành động trình bày kết quả của chiến dịch marketing cho cấp trên được gọi là gì?

Câu 8: Khi bạn gặp khó khăn trong dự án và cần hỏi ý kiến đồng nghiệp, bạn sử dụng từ nào?

Câu 9: Sản phẩm bán rất chạy và được nhiều người biết đến thì được gọi là có '人気' (ninki). 'Ninki' nghĩa là gì?

Câu 10: Yếu tố '値段' (nedan) ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng. 'Nedan' là gì?

Câu 11: Trong marketing, 'お客様' (okyakusama) là đối tượng quan trọng nhất. Từ này nghĩa là gì?

Câu 12: Môi trường nơi diễn ra các hoạt động mua bán và cạnh tranh được gọi là '市場' (shijō). 'Shijō' là gì?

Câu 13: Từ '競争' (kyōsō) trong marketing dùng để chỉ điều gì?

Câu 14: Để thu thập ý kiến khách hàng về sản phẩm mới, công ty thực hiện 'アンケート' (ankēto). Từ này nghĩa là gì?

Câu 15: Từ vay mượn 'キャンペーン' (kyanpēn) thường được dùng cho các hoạt động nào?

Câu 16: Khi xác định nhóm khách hàng cụ thể muốn nhắm tới, nhà marketing dùng từ 'ターゲット' (tāgetto). Từ này là gì?

Câu 17: Để tạo ấn tượng tốt về hình ảnh sản phẩm trong tâm trí khách hàng, công ty cần xây dựng 'ブランド' (burando). 'Burando' là gì?

Câu 18: Sau khi chạy quảng cáo, người ta thường đo lường '効果' (kōka). Từ này nghĩa là gì?

Câu 19: Số tiền dự tính chi cho các hoạt động marketing được gọi là '予算' (yosan). Từ này là gì?

Câu 20: Nếu một báo cáo marketing phải nộp vào thứ Sáu, ngày đó được gọi là '締め切り' (shime-kiri). 'Shime-kiri' nghĩa là gì?

Câu 21: Số lượng sản phẩm còn lại trong kho chưa bán được gọi là gì?

Câu 22: Khi giảm giá sản phẩm để kích cầu, từ nào sau đây thường được dùng?

Câu 23: Sự kiện trưng bày sản phẩm để giới thiệu tới đối tác và công chúng được gọi là '展示会' (tenjikai). Từ này là gì?

Câu 24: Quá trình tạo ra một sản phẩm mới hoàn toàn được gọi là '開発' (kaihatsu). 'Kaihatsu' nghĩa là gì?

Câu 25: Để duy trì mối quan hệ với khách hàng, việc '連絡' (renraku) thường xuyên là cần thiết. Từ này nghĩa là gì?