Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N4 (Marketing) - Bộ 11

Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N4 (Marketing) - Bộ 11

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng giao tiếp JLPT N4 (Marketing) - Bộ 11 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong marketing, khi muốn thực hiện hoạt động 'nghiên cứu thị trường' để hiểu khách hàng, thuật ngữ nào sau đây được sử dụng?

Câu 2: Để giới thiệu sản phẩm rộng rãi trên truyền hình hoặc báo chí, doanh nghiệp cần thực hiện 'Koukoku'. 'Koukoku' nghĩa là gì?

Câu 3: Khi một công ty ra mắt 'Shinshouhin', họ đang làm gì?

Câu 4: Trong cuộc họp marketing, trưởng phòng hỏi về 'Yosan' cho chiến dịch sắp tới. 'Yosan' có nghĩa là gì?

Câu 5: Để lấy ý kiến phản hồi từ người tiêu dùng, nhân viên marketing thường sử dụng 'Ankeeto'. Đây là dạng hoạt động nào?

Câu 6: Chỉ số 'Uriage' tăng trưởng là dấu hiệu tốt trong kinh doanh. 'Uriage' đề cập đến điều gì?

Câu 7: Cụm từ 'Senden' thường được dùng tương tự như quảng cáo nhưng thiên về việc giới thiệu rộng rãi. 'Senden' là gì?

Câu 8: Trong các văn bản marketing trang trọng, người ta dùng từ 'Kokyaku' thay cho 'Okyakusama'. 'Kokyaku' nghĩa là gì?

Câu 9: Để một chiến dịch thành công, cần có 'Keikaku' chi tiết. 'Keikaku' có nghĩa là gì?

Câu 10: Từ mượn 'Burando' đóng vai trò quan trọng trong việc định vị sản phẩm. 'Burando' là gì?

Câu 11: Việc xác định 'Taagetto' giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực đúng chỗ. 'Taagetto' nghĩa là gì?

Câu 12: Một bản 'Kikaku' thường bao gồm ý tưởng về sản phẩm và phương thức bán hàng. 'Kikaku' nghĩa là gì?

Câu 13: Sau khi thu thập dữ liệu, chúng ta cần 'Bunseki' để tìm ra xu hướng. 'Bunseki' nghĩa là gì?

Câu 14: Trong marketing mix, 'Kakaku' là một trong những yếu tố quan trọng nhất. 'Kakaku' nghĩa là gì?

Câu 15: Mỗi sản phẩm cần có 'Tokuchou' riêng để thu hút khách hàng. 'Tokuchou' nghĩa là gì?

Câu 16: Nâng cao 'Manzokudo' giúp duy trì lòng trung thành của khách hàng. 'Manzokudo' là gì?

Câu 17: Trong quy luật cung cầu, từ 'Juyou' dùng để chỉ phía người mua. 'Juyou' là gì?

Câu 18: Khi thị trường có nhiều công ty cùng bán một loại sản phẩm, sẽ xảy ra 'Kyousou'. 'Kyousou' là gì?

Câu 19: Việc nghiên cứu và sáng tạo ra tính năng mới gọi là 'Kaihatsu'. 'Kaihatsu' nghĩa là gì?

Câu 20: Mục tiêu cuối cùng của hầu hết doanh nghiệp là tạo ra 'Rieki'. 'Rieki' nghĩa là gì?

Câu 21: Để biết chiến dịch có hiệu quả hay không, cần thực hiện 'Hyouka'. 'Hyouka' nghĩa là gì?

Câu 22: Trước khi làm quảng cáo, phải xác định rõ 'Mokuteki'. 'Mokuteki' nghĩa là gì?

Câu 23: Nhân viên trình bày một ý tưởng mới với cấp trên gọi là 'Teian'. 'Teian' nghĩa là gì?

Câu 24: Khi tung ra quảng cáo mới, chúng ta cần theo dõi 'Hannou' của thị trường. 'Hannou' là gì?

Câu 25: Ngành khách sạn và nhà hàng rất coi trọng chất lượng 'Saabisu'. 'Saabisu' là gì?