Trắc nghiệm Từ vựng HSK 1 (SEO) - Bộ 4

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 1 (SEO) - Bộ 4

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 1 (SEO) - Bộ 4 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Trung HSK 1, từ '电脑' (diànnǎo) được cấu tạo từ hai chữ mang ý nghĩa gốc lần lượt là gì?

Câu 2: Khi hỏi tuổi của một em bé dưới 10 tuổi trong tiếng Trung HSK 1, cấu trúc câu nào sau đây là chính xác nhất?

Câu 3: Trong câu '这字怎么读?' (Zhè zì zěnme dú?), đại từ '怎么' được dùng để hỏi về khía cạnh nào?

Câu 4: Lượng từ thích hợp nhất để đi kèm với danh từ '衣服' (yīfu - quần áo) trong chương trình HSK 1 là gì?

Câu 5: Khi nhận được lời cảm ơn '谢谢你!' (Xièxie nǐ!), câu đáp lại lịch sự và chuẩn mực nhất trong HSK 1 là gì?

Câu 6: Khi ai đó nói lời xin lỗi '对不起' (Duìbuqǐ), câu phản hồi lịch sự phù hợp nhất trong phạm vi HSK 1 là gì?

Câu 7: Từ nào sau đây biểu thị đúng ngày 'Chủ nhật' trong tiếng Trung HSK 1?

Câu 8: Trong cấu trúc câu chỉ nơi chốn '我在商店买东西' (Wǒ zài shāngdiàn mǎi dōngxi), giới từ '在' (zài) kết hợp với danh từ chỉ địa điểm '商店' đóng vai trò ngữ pháp gì trong câu?

Câu 9: Đại từ '怎么样' (zěnmeyàng) trong HSK 1 thường được đặt ở vị trí nào trong câu để hỏi về tính chất, tình trạng của sự vật?

Câu 10: Điểm khác biệt căn bản giữa đại từ nghi vấn '多少' (duōshao) và '几' (jǐ) trong tiếng Trung HSK 1 là gì?

Câu 11: Cụm từ '吃苹果' (chī píngguǒ) trong HSK 1 thuộc loại cấu trúc ngữ pháp nào sau đây?

Câu 12: Từ trái nghĩa hoàn toàn với danh từ chỉ phương vị '后面' (hòumian) trong tiếng Trung HSK 1 là từ nào?

Câu 13: Động từ '睡觉' (shuìjiào) trong tiếng Trung thuộc loại động từ nào sau đây?

Câu 14: Trong khẩu ngữ hàng ngày, lượng từ '块' (kuài) được dùng thay thế cho đơn vị tiền tệ chính thức nào của Trung Quốc?

Câu 15: Nếu bạn muốn gọi món ăn và ăn cơm tại một địa điểm dịch vụ trong HSK 1, từ vựng chỉ địa điểm nào sau đây là phù hợp nhất?

Câu 16: Trong câu '我会说汉语' (Wǒ huì shuō Hànyǔ), từ '会' đóng vai trò là động từ năng nguyện biểu thị năng lực gì?

Câu 17: Khi nói câu '认识你很高兴' (Rènshi nǐ hěn gāoxìng), người nói đang muốn biểu đạt điều gì?

Câu 18: Trong cấu trúc nhấn mạnh '太...了' (tài...le) của HSK 1, thành phần từ loại nào thường được điền vào khoảng trống giữa?

Câu 19: Trong câu '我想去北京。' (Wǒ xiǎng qù Běijīng.), từ '想' đóng vai trò là loại từ gì và biểu thị ý nghĩa gì?

Câu 20: Điểm khác biệt cơ bản về cách dùng phủ định giữa '不' (bù) và '没' (méi) đối với động từ '有' (yǒu) trong HSK 1 là gì?

Câu 21: Trong tiếng Trung HSK 1, hậu tố '子' (zi) trong các danh từ như '桌子' (zhuōzi), '椅子' (yǐzi) có đặc điểm ngữ pháp nào sau đây?

Câu 22: Điểm khác biệt về ý nghĩa giữa hai danh từ có cùng chữ '医' là '医生' (yīshēng) và '医院' (yīyuàn) là gì?

Câu 23: Lượng từ '些' (xiē) trong tiếng Trung HSK 1 dùng để chỉ lượng như thế nào và thường đi sau từ nào?

Câu 24: Trong câu hỏi tiếng Trung '他是谁?' (Tā shì shéi?), vị trí của đại từ nghi vấn '谁' phản ánh đặc điểm ngữ pháp nổi bật nào của tiếng Trung so với tiếng Anh?

Câu 25: Khi ghép hai chữ hướng địa lý '东' (đông) và '西' (tây) để tạo thành danh từ '东西' mang nghĩa là 'đồ đạc, vật dụng' trong HSK 1, âm tiết '西' (xī) sẽ được phát âm như thế nào?