Trắc nghiệm Từ vựng HSK 2 (SEO) - Bộ 9

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 2 (SEO) - Bộ 9

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 2 (SEO) - Bộ 9 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '他没________我这件事。' (Anh ấy không kể cho tôi nghe chuyện này.)

Câu 2: Từ '准备' (zhǔnbèi) trong câu '我已经准备好了' mang ý nghĩa gì?

Câu 3: Đâu là từ trái nghĩa với từ '贵' (guì - đắt) trong HSK 2?

Câu 4: Chọn giới từ đúng để hoàn thành câu: '我家________学校很远。' (Nhà tôi cách trường rất xa.)

Câu 5: Chọn vị trí đúng cho phó từ '已经' trong câu: '我(A)吃(B)完(C)晚饭了(D)。'

Câu 6: Câu '我们明年去北京旅游' có nghĩa là gì?

Câu 7: Từ nào dưới đây KHÔNG phải là một loại '颜色' (màu sắc) trong từ vựng HSK 2?

Câu 8: Điền cặp quan hệ từ thích hợp vào chỗ trống: '________下雨,________我们没去踢足球。'

Câu 9: Khi ai đó hỏi '这是什么意思?', họ đang muốn biết điều gì?

Câu 10: Đâu là một loại '运动' (thể thao) được nhắc đến trong HSK 2?

Câu 11: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '医院在学校的________。' (Bệnh viện ở bên cạnh trường học.)

Câu 12: Câu '你身体好吗?' thường được dùng trong tình huống nào?

Câu 13: Cấu trúc '正在 + Động từ' dùng để diễn tả điều gì?

Câu 14: Nếu một người '生病' (shēngbìng), họ nên đi đến đâu để giải quyết vấn đề?

Câu 15: Chọn cách đọc Pinyin đúng cho từ '休息' (nghỉ ngơi).

Câu 16: Từ nào có thể thay thế cho '知道' trong một số ngữ cảnh để mang nghĩa 'hiểu rõ'?

Câu 17: Câu '我每天早上都去跑步' có nghĩa là gì?

Câu 18: Lượng từ thích hợp nhất đi kèm với danh từ '手表' (đồng hồ đeo tay) là gì?

Câu 19: Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Căn phòng này rất lớn.'

Câu 20: Khi khách đến nhà, bạn nên dùng từ nào để thể hiện sự hiếu khách?

Câu 21: Bạn sẽ thấy nhiều '飞机' (máy bay) nhất ở đâu?

Câu 22: Hành động nào thường đi kèm với danh từ '报纸' (tờ báo)?

Câu 23: Mức độ của phó từ '非常' so với '很' (hěn) như thế nào?

Câu 24: Từ '第一' thường được sử dụng để chỉ điều gì?

Câu 25: '鸡蛋' thuộc nhóm từ vựng chỉ chủ đề gì trong HSK 2?