Trắc nghiệm Từ vựng HSK 2 (SEO) - Bộ 12

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 2 (SEO) - Bộ 12

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 2 (SEO) - Bộ 12 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu so sánh hơn đúng chuẩn HSK 2: '我哥哥 ___ 我高。'

Câu 2: Từ vựng nào đóng vai trò trợ từ kết cấu, kết nối động từ và bổ ngữ chỉ mức độ trong câu '他跑___很快'?

Câu 3: Lượng từ nào sau đây phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu chỉ trang phục '这___衣服很便宜。'?

Câu 4: Phó từ '别' trong câu mệnh lệnh phủ định '别说话了,老师来了' mang ý nghĩa chính xác nào sau đây?

Câu 5: Giới từ nào được sử dụng để biểu đạt khoảng cách không gian giữa hai địa điểm trong câu '我家___学校很近。'?

Câu 6: Trong hệ thống từ vựng HSK 2, phó từ nào có thể thay thế cho '很' để tăng thêm mức độ tuyệt đối trong câu '今天天气很好'?

Câu 7: Chọn cặp quan hệ từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: '___外面下雨,___他还是去跑步了。'

Câu 8: Phó từ nào biểu thị một hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói trong câu '我们___上课呢。'?

Câu 9: Hậu tố (trợ từ động thái) nào biểu thị một trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ ở câu '我去___中国。'?

Câu 10: Để diễn tả trạng thái của sự vật vẫn đang được duy trì (như cửa đang mở), trợ từ nào được điền vào câu '门开___呢。'?

Câu 11: Phó từ chỉ thời gian nào thể hiện sự việc đã hoàn tất trước hiện tại trong câu '天黑了,孩子们___睡觉了。'?

Câu 12: Trong danh sách từ vựng chỉ màu sắc cơ bản của HSK 2, từ nào mang ý nghĩa trái ngược hoàn toàn với '黑' (hēi)?

Câu 13: Động từ nào đóng vai trò là động từ kiêm ngữ mang nghĩa 'bảo, để cho, sai khiến' trong câu '妈妈___我多吃水果。'?

Câu 14: Lượng từ động lượng nào được dùng để đếm số lần thực hiện của hành động trong câu '我找了他两___。'?

Câu 15: Từ '希望' (xīwàng) trong câu '我希望明天是晴天。' đóng vai trò từ loại gì và mang ý nghĩa cốt lõi là gì?

Câu 16: Tính từ nào trong HSK 2 được sử dụng để đánh giá một sự việc, hành động hoặc đáp án là không chính xác, có sai sót?

Câu 17: Động từ nhận thức nào thường được dùng để giới thiệu quan điểm, cảm nhận cá nhân, ví dụ: '我___汉语很有意思。'?

Câu 18: Từ nào phù hợp nhất để điền vào câu '你___好明天考试了吗?' với ý nghĩa hỏi xem đã sẵn sàng cho kỳ thi chưa?

Câu 19: Phó từ nào dùng để nhấn mạnh một sự việc xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc diễn ra ngay lập tức: '他早上六点___起床了。'?

Câu 20: Động từ '找' (zhǎo) trong ngữ cảnh giao dịch mua bán như câu '我找你十块钱。' mang ý nghĩa đặc thù nào?

Câu 21: Khi muốn phàn nàn về mức giá của một món hàng quá cao, bạn sẽ sử dụng tính từ nào trong từ vựng HSK 2?

Câu 22: Danh từ chung nào được sử dụng để chỉ một 'công việc, sự việc' hoặc 'vấn đề' trong câu '你找我有什么___吗?'?

Câu 23: Đại từ nghi vấn nào được đặt ở đầu hoặc giữa câu nhằm mục đích hỏi về nguyên nhân, lý do của một sự việc?

Câu 24: Từ nào hoạt động như phó từ hoặc động từ năng nguyện để thể hiện sự phỏng đoán, không chắc chắn 100%: '明天___会下雨。'?

Câu 25: Phó từ nào được đặt trước động từ để chỉ việc nhiều người cùng đồng hành thực hiện một hành động: '我们___去吃饭吧。'?