Trắc nghiệm Từ vựng HSK 3 (Marketing) - Bộ 13

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 3 (Marketing) - Bộ 13

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 3 (Marketing) - Bộ 13 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong hoạt động tiếp thị, người chịu trách nhiệm phê duyệt kế hoạch quảng cáo và ngân sách chiến dịch thường được gọi là gì bằng tiếng Trung?

Câu 2: Khi nhóm tiếp thị tụ họp lại để thảo luận về kế hoạch chạy quảng cáo sản phẩm mới vào thứ Hai tuần tới, hoạt động này được gọi là gì?

Câu 3: Phương thức gửi thông tin khuyến mãi trực tiếp từ doanh nghiệp đến hòm thư trực tuyến của khách hàng được gọi là tiếp thị qua loại phương tiện nào sau đây?

Câu 4: Khi quảng cáo trực tuyến tác động mạnh mẽ đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng, ta nói quảng cáo đó có yếu tố tác động hoặc gây ra cái gì đối với khách hàng?

Câu 5: Trong một buổi ra mắt sản phẩm mới (Product Launch), hoạt động thuyết trình để khách hàng hiểu rõ các tính năng và lợi ích của sản phẩm được gọi là gì?

Câu 6: Trong phân tích SWOT của một kế hoạch tiếp thị, chữ 'O' đại diện cho 'Opportunities'. Từ vựng HSK 3 nào sau đây phản ánh đúng nghĩa này trong bối cảnh thị trường có lợi thế mới?

Câu 7: Giai đoạn mà người tiêu dùng đi đến lựa chọn cuối cùng là mua hay không mua một mặt hàng sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng được gọi là đưa ra cái gì?

Câu 8: Khi thị trường có quá nhiều thương hiệu cùng loại, người tiêu dùng buộc phải so sánh và thực hiện hành động nào sau đây đối với sản phẩm họ muốn mua nhất?

Câu 9: Thuật ngữ 'CRM' (Customer Relationship Management) chú trọng vào việc xây dựng và quản lý mối quan hệ bền vững giữa doanh nghiệp và khách hàng. Từ nào sau đây đại diện cho mối quan hệ?

Câu 10: Để duy trì lòng trung thành của khách hàng (Customer Loyalty), bộ phận chăm sóc khách hàng cần thể hiện sự chú ý, hỏi han và quan tâm đến trải nghiệm của họ. Từ nào thể hiện hành động này?

Câu 11: Chỉ số CSAT (Customer Satisfaction Score) là một công cụ đo lường mức độ hài lòng của người tiêu dùng đối với dịch vụ. Trạng thái tâm lý hài lòng này tương ứng với từ nào sau đây?

Câu 12: Khi thiết kế một sản phẩm mới, đội ngũ tiếp thị phải thu thập các đề nghị, yêu cầu cụ thể từ phía người dùng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng thị hiếu. Những yêu cầu này là gì?

Câu 13: Trước khi tung ra chiến dịch giá, nhà tiếp thị cần đối chiếu tính năng và giá cả giữa sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh. Hành động đối chiếu so sánh này gọi là gì?

Câu 14: Mục tiêu chính của việc tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (CRO) là làm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi khách truy cập thành người mua hàng. Từ nào sau đây chỉ hành động nâng cao/gia tăng này?

Câu 15: Một chiến dịch định vị sản phẩm thành công thường phải chứng minh được rằng sản phẩm đó có thể giải quyết triệt để các vấn đề hay khó khăn (pain points) của khách hàng. Từ nào chỉ hành động giải quyết này?

Câu 16: Tài liệu chi tiết xác định rõ mục tiêu tiếp thị, đối tượng khách hàng, ngân sách và kế hoạch chạy quảng cáo trong năm tới của doanh nghiệp được gọi là gì?

Câu 17: Để thu hút khách hàng giữa vô vàn đối thủ, doanh nghiệp cần tạo ra điểm bán hàng độc nhất (USP) hoặc các chương trình khuyến mãi mang tính đặc biệt, độc đáo. Từ nào mô tả tính chất đặc biệt này?

Câu 18: Thông qua nghiên cứu thị trường (Market Research), các nhà tiếp thị phát hiện ra một nhóm khách hàng mục tiêu mới chưa được khai phá. Hành động phát hiện ra này được diễn đạt bằng từ nào?

Câu 19: Khi thiết kế thông điệp tiếp thị, doanh nghiệp cần viết ngắn gọn, dễ hiểu để người tiêu dùng hiểu rõ công dụng sản phẩm và không bị nhầm lẫn. Thông điệp đó cần phải có tính chất rõ ràng, là từ nào sau đây?

Câu 20: Nhân viên tư vấn bán hàng cần có thái độ làm việc chu đáo, cẩn thận, chăm chỉ giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng một cách nghiêm túc để nâng cao uy tín thương hiệu. Thái độ này là gì?

Câu 21: Trong nghiên cứu thị trường, thuật ngữ 'Voice of the Customer' (VoC) ám chỉ việc lắng nghe phản hồi, ý kiến trực tiếp từ người tiêu dùng. Từ vựng HSK 3 nào chỉ giọng nói, tiếng nói phản hồi này?

Câu 22: Thị trường luôn biến động, thị hiếu của người tiêu dùng không ngừng thay đổi theo thời gian. Nhà tiếp thị phải nhạy bén để thích ứng với những sự thay đổi, biến đổi này. Đó là gì?

Câu 23: Việc người tiêu dùng thường xuyên mua sắm trực tuyến vào lúc tối muộn hoặc thích thanh toán bằng ví điện tử do lặp đi lặp lại nhiều lần được gọi là thói quen mua sắm. Thói quen là gì?

Câu 24: Khái niệm 'Willingness to Pay' (WTP) đo lường mức giá tối đa mà một khách hàng tự nguyện, sẵn lòng bỏ tiền ra để sở hữu một sản phẩm. Từ nào thể hiện sự sẵn lòng, tự nguyện này?

Câu 25: Để tối ưu hóa quy trình thanh toán trên ứng dụng mua sắm, các nhà tiếp thị khuyên nên lược bỏ các bước rườm rà để thao tác của người dùng trở nên đơn giản, dễ dàng. Đơn giản là gì?