Trắc nghiệm Từ vựng HSK 3 (Marketing) - Bộ 14

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 3 (Marketing) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 3 (Marketing) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong marketing, việc nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp '了解' (liǎojiě) điều gì nhất?

Câu 2: Một chiến dịch quảng cáo thành công sẽ tạo ra '影响' (yǐngxiǎng) lớn nhất nào sau đây đối với người tiêu dùng?

Câu 3: Khi khách hàng cảm thấy rất '满意' (mǎnyì) sau khi mua sản phẩm, hành vi tiếp theo của họ thường là gì?

Câu 4: Khi có quá nhiều thương hiệu cạnh tranh trên kệ siêu thị, bao bì đẹp mắt giúp khách hàng dễ dàng đưa ra '选择' (xuǎnzé) nào?

Câu 5: Doanh nghiệp xây dựng câu lạc bộ khách hàng thân thiết (loyalty club) nhằm mục đích củng cố '关系' (guānxi) nào?

Câu 6: Việc nghiên cứu '习惯' (xíguàn) sử dụng điện thoại di động vào ban đêm của giới trẻ giúp nhà quảng cáo đưa ra quyết định gì?

Câu 7: Khi nhận được '要求' (yāoqiú) hoàn tiền từ khách hàng vì sản phẩm bị lỗi, bộ phận dịch vụ khách hàng nên xử lý thế nào để bảo vệ uy tín thương hiệu?

Câu 8: Để thích ứng với '变化' (biànhuà) của xu hướng mua sắm trực tuyến sau đại dịch, nhiều cửa hàng truyền thống đã thực hiện giải pháp nào?

Câu 9: Khi phát triển một sản phẩm mới, mục tiêu cốt lõi của đội ngũ R&D và Marketing là giúp người tiêu dùng '解决' (jiějué) điều gì?

Câu 10: Để tiếp cận nhiều nhóm đối tượng khách hàng khác nhau, doanh nghiệp thường sử dụng '各种' (gèzhǒng) phương tiện nào?

Câu 11: Khi viết câu khẩu hiệu thương hiệu (slogan), tại sao người viết quảng cáo cần dùng ngôn từ '简单' (jiǎndān)?

Câu 12: Trách nhiệm chính của một '经理' (jīnglǐ) thương hiệu trong doanh nghiệp là gì?

Câu 13: Trong mô hình hành vi mua sắm, yếu tố nào trực tiếp thúc đẩy khách hàng đưa ra '决定' (juédìng) mua một món đồ đắt tiền?

Câu 14: Sự '努力' (nǔlì) của đội ngũ marketing trong việc tối ưu hóa SEO (Search Engine Optimization) mang lại kết quả dài hạn nào cho website của công ty?

Câu 15: Một ứng dụng mua sắm có thiết kế giao diện '容易' (róngyì) thao tác sẽ mang lại lợi ích gì cho việc chuyển đổi đơn hàng?

Câu 16: Trong nghiên cứu thị trường, việc lắng nghe '声音' (shēngyīn) của khách hàng (Voice of Customer - VOC) giúp doanh nghiệp thực hiện điều gì?

Câu 17: Nếu một sản phẩm mới có tính năng hoàn toàn '一样' (yíyàng) với các sản phẩm sẵn có trên thị trường, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn gì khi làm marketing?

Câu 18: Để tạo ra một thông điệp tiếp thị đánh trúng tâm lý, nhà quảng cáo phải tìm hiểu xem khách hàng thực sự '需要' (xūyào) điều gì thông qua khía cạnh nào?

Câu 19: Khi chạy quảng cáo Facebook, việc tối ưu hóa hình ảnh và tiêu đề hấp dẫn nhằm mục đích '提高' (tígāo) chỉ số nào sau đây?

Câu 20: Khi thương hiệu gặp phải một cuộc khủng hoảng truyền thông '突然' (tūrán) xảy ra trên mạng xã hội, bộ phận PR nên ứng phó như thế nào?

Câu 21: Việc nhắm mục tiêu (targeting) quảng cáo dựa trên '兴趣' (xìngqù) của người dùng giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả tiếp thị nào?

Câu 22: Việc cung cấp chính sách bảo hành dài hạn và các chứng nhận chất lượng quốc tế giúp khách hàng '相信' (xiāngxìn) điều gì?

Câu 23: Trước khi chính thức tung một sản phẩm mới ra thị trường, doanh nghiệp cần tiến hành những bước '准备' (zhǔnbèi) quan trọng nào về mặt marketing?

Câu 24: Trong marketing, điểm '特别' (tèbié) của sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh được gọi là USP (Unique Selling Proposition), nó có vai trò gì?

Câu 25: Trong mô hình tiếp thị 4Cs, yếu tố 'Convenience' (Sự tiện lợi - 方便 fāngbiàn) đòi hỏi doanh nghiệp phải làm gì để nâng cao trải nghiệm mua sắm?