Trắc nghiệm Từ vựng HSK 3 (Marketing) - Bộ 5

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 3 (Marketing) - Bộ 5

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 3 (Marketing) - Bộ 5 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong marketing, việc '解决' (jiějué - giải quyết) '痛点' (tòngdiǎn - nỗi đau) của khách hàng được coi là gì?

Câu 2: Khi xây dựng mối '关系' (guānxi - quan hệ) với khách hàng thông qua CRM, mục tiêu cốt lõi của doanh nghiệp là gì?

Câu 3: Thông điệp quảng cáo cần phải '清楚' (qīngchu - rõ ràng) nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

Câu 4: Tại sao một quy trình thanh toán '简单' (jiǎndān - đơn giản) lại cực kỳ quan trọng đối với các trang web thương mại điện tử?

Câu 5: Yếu tố nào sau đây đóng vai trò '决定' (juédìng - quyết định) trong giai đoạn cuối của phễu mua hàng (Purchase Funnel)?

Câu 6: Hoạt động 'Influencer Marketing' tận dụng sức '影响' (yǐngxiǎng - ảnh hưởng) của người nổi tiếng nhằm mục đích gì?

Câu 7: Khi phân tích ma trận SWOT, '机会' (jīhuì - cơ hội) được hiểu là những yếu tố nào?

Câu 8: Việc doanh nghiệp '选择' (xuǎnzé - lựa chọn) phân khúc thị trường mục tiêu (Targeting) dựa trên nguyên tắc nào sau đây?

Câu 9: Bước '准备' (zhǔnbèi - chuẩn bị) quan trọng nhất trước khi khởi chạy một chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số là gì?

Câu 10: Hiểu rõ '习惯' (xíguàn - thói quen) mua sắm của người tiêu dùng giúp nhà tiếp thị làm tốt điều gì nhất?

Câu 11: Để đáp ứng '要求' (yāoqiú - yêu cầu) ngày càng cao về bảo mật thông tin của khách hàng, các doanh nghiệp thương mại điện tử nên làm gì?

Câu 12: Một chương trình khuyến mãi '特别' (tèbié - đặc biệt) như 'Flash Sale' thường kích thích hành vi mua hàng bằng cách nào?

Câu 13: Doanh nghiệp có thể '提高' (tígāo - nâng cao) chỉ số ROI (Tỷ suất hoàn vốn đầu tư) của chiến dịch tiếp thị bằng cách nào?

Câu 14: Nghiên cứu thị trường để xác định '需要' (xūyào - nhu cầu) chưa được thỏa mãn của khách hàng giúp ích gì cho quá trình phát triển sản phẩm mới?

Câu 15: Để khiến người tiêu dùng '相信' (xiāngxìn - tin tưởng) vào chất lượng sản phẩm mới, phương pháp truyền thông xã hội nào thường hiệu quả nhất?

Câu 16: Trước sự '变化' (biànhuà - thay đổi) nhanh chóng của xu hướng thị trường kỹ thuật số, các nhà tiếp thị cần làm gì để duy trì lợi thế?

Câu 17: Việc '了解' (liǎojiě - thấu hiểu) sâu sắc về 'Customer Journey' (Hành trình khách hàng) hỗ trợ nhà tiếp thị như thế nào?

Câu 18: Tại sao việc '比较' (bǐjiào - so sánh) sản phẩm của mình với đối thủ cạnh tranh (Competitor Analysis) lại cần thiết?

Câu 19: Trong thiết kế giao diện ứng dụng mua sắm, yếu tố nào giúp khách hàng '容易' (róngyì - dễ dàng) tìm kiếm sản phẩm hơn?

Câu 20: Doanh nghiệp lắng nghe '声音' (shēngyīn - tiếng nói) của khách hàng (VoC) nhằm mục đích chính nào?

Câu 21: Theo mô hình AIDA, bước đầu tiên là thu hút sự '注意' (zhùyì - chú ý) của khách hàng. Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất?

Câu 22: Một bản '计划' (jìhuà - kế hoạch) tiếp thị hàng năm (Annual Marketing Plan) bắt buộc phải bao gồm thành phần nào?

Câu 23: Việc phân tích dữ liệu bán hàng trong '过去' (guòqù - quá khứ) giúp ích gì cho dự báo doanh thu tương lai?

Câu 24: Yếu tố nào sau đây được coi là '重要' (zhòngyào - quan trọng) nhất khi định vị thương hiệu (Brand Positioning)?

Câu 25: Để khách hàng hoàn toàn '放心' (fàngxīn - an tâm) khi mua sắm sản phẩm công nghệ đắt tiền, chính sách nào sau đây là hữu hiệu nhất?