Trắc nghiệm Từ vựng HSK 3 (Marketing) - Bộ 10

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 3 (Marketing) - Bộ 10

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 3 (Marketing) - Bộ 10 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong một cuộc họp bộ phận marketing, ai thường là người đưa ra quyết định cuối cùng (决定) về việc phê duyệt ngân sách chiến dịch quảng cáo?

Câu 2: Khi doanh nghiệp chuẩn bị tung ra một dòng sản phẩm mới, hoạt động truyền thông nào giúp khách hàng nắm rõ các tính năng và lợi ích của sản phẩm đó?

Câu 3: Chỉ số CSAT (Customer Satisfaction Score) trong các biểu mẫu khảo sát marketing trực tuyến dùng để đo lường trạng thái cảm xúc nào của khách hàng đối với dịch vụ?

Câu 4: Các Key Opinion Leaders (KOLs) được doanh nghiệp thuê về làm đại diện thương hiệu vì họ có khả năng tạo ra sự 'tác động' lớn đến hành vi mua sắm của công chúng. Từ HSK 3 nào chỉ sự tác động này?

Câu 5: Để chứng minh sản phẩm của mình vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh trên thị trường, bộ phận marketing thường thực hiện hành động nào đối với các thông số kỹ thuật?

Câu 6: Khi đứng trước một kệ hàng có quá nhiều thương hiệu sữa bột khác nhau, người tiêu dùng thường mất nhiều thời gian hơn để đưa ra quyết định mua sắm cuối cùng. Từ HSK 3 nào chỉ hành động này?

Câu 7: Trong mô hình phân tích chiến lược SWOT của một dự án kinh doanh, chữ 'O' viết tắt của 'Opportunities' đại diện cho yếu tố nào sau đây?

Câu 8: Hệ thống CRM (Customer Relationship Management) được phát triển nhằm mục đích tối ưu hóa việc quản lý yếu tố nào giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng?

Câu 9: Lòng trung thành với thương hiệu (Brand Loyalty) chỉ có thể được xây dựng vững chắc khi người tiêu dùng hoàn toàn 'tin tưởng' vào chất lượng sản phẩm công bố. Từ HSK 3 nào chỉ sự tin tưởng này?

Câu 10: Để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi trên website thương mại điện tử, các kỹ sư luôn cố gắng thiết kế nút thanh toán sao cho quá trình mua hàng diễn ra nhanh chóng và 'tiện lợi' nhất. Từ HSK 3 nào mô tả tính chất này?

Câu 11: Một câu khẩu hiệu (Slogan) tiếp thị thành công cần được thiết kế ngắn gọn, dễ hiểu và cực kỳ 'đơn giản' để khách hàng đại chúng có thể ghi nhớ ngay lập tức. Từ HSK 3 nào chỉ đặc tính này?

Câu 12: Khi doanh nghiệp đăng tải thông tin về chính sách bảo hành và giá cả sản phẩm lên trang chủ, các điều khoản này bắt buộc phải được trình bày một cách 'rõ ràng' để tránh khiếu nại. Từ HSK 3 nào mang nghĩa này?

Câu 13: Mục tiêu hàng đầu của các chiến dịch SEO (Search Engine Optimization) dài hạn là giúp website của doanh nghiệp 'nâng cao' thứ hạng hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm Google. Từ HSK 3 nào chỉ hành động này?

Câu 14: Tại các cửa hàng bán lẻ truyền thống ngày nay, nhân viên thu ngân thường yêu cầu khách hàng thực hiện hành động thanh toán nào tại máy POS thay vì dùng tiền mặt?

Câu 15: Chiến lược định giá xâm nhập thị trường (Penetration Pricing) yêu cầu doanh nghiệp thiết lập một mức giá ban đầu cực kỳ 'rẻ' nhằm nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần. Từ HSK 3 nào chỉ mức giá này?

Câu 16: Ý tưởng thiết kế của một sản phẩm công nghệ mới chỉ thực sự có giá trị thương mại khi nó giúp người dùng 'giải quyết' triệt dứt điểm một vấn đề khó khăn trong cuộc sống hàng ngày. Từ HSK 3 nào mang nghĩa này?

Câu 17: Thông qua các cuộc khảo sát nhóm tập trung (Focus Group), các nhà nghiên cứu thị trường có nhiệm vụ phải 'phát hiện' ra các nhu cầu tiềm ẩn chưa được đáp ứng của người tiêu dùng. Từ HSK 3 nào chỉ hành động này?

Câu 18: Để đảm bảo ngày hội mua sắm trực tuyến diễn ra suôn sẻ, toàn bộ đội ngũ marketing đã phải mất 3 tháng để 'chuẩn bị' kỹ lưỡng hạ tầng hệ thống và các kịch bản livestream. Từ HSK 3 nào chỉ hành động này?

Câu 19: Việc nghiên cứu và phân tích sâu sắc 'thói quen' lướt mạng xã hội vào ban đêm của nhóm khách hàng mục tiêu giúp doanh nghiệp xác định chính xác khung giờ vàng để chạy quảng cáo. Từ HSK 3 nào chỉ thói quen?

Câu 20: Hình thức tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing) gửi các thông điệp giới thiệu sản phẩm mới trực tiếp tới hòm 'thư điện tử' của từng cá nhân khách hàng được gọi là Email Marketing. Từ HSK 3 nào chỉ thư điện tử?

Câu 21: Tại các điểm tiếp xúc trực tiếp (Touchpoints) ở cửa hàng, thái độ phục vụ 'nhiệt tình' và chu đáo của nhân viên tư vấn bán hàng là yếu tố quyết định giúp giữ chân khách hàng lâu dài. Từ HSK 3 nào chỉ thái độ này?

Câu 22: Mục tiêu cốt lõi của việc thiết kế một bao bì sản phẩm độc đáo và có màu sắc nổi bật là thu hút sự 'chú ý' ngay lập tức của người tiêu dùng khi họ đi qua kệ hàng. Từ HSK 3 nào mang nghĩa này?

Câu 23: Sau nhiều tuần thương lượng căng thẳng về tỷ lệ chiết khấu thương mại, đại diện nhà phân phối cuối cùng đã 'đồng ý' ký kết vào biên bản thỏa thuận hợp tác. Từ HSK 3 nào chỉ hành động này?

Câu 24: Một bản phác thảo chi tiết về các mục tiêu doanh thu, chi phí dự kiến và lộ trình thực thi các chương trình khuyến mãi trong năm tới được gọi là 'kế hoạch' marketing. Từ HSK 3 nào chỉ bản kế hoạch?

Câu 25: Để nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi, doanh nghiệp dịch vụ cần phải liên tục chuẩn hóa và nâng cao 'trình độ' chuyên môn của đội ngũ chăm sóc khách hàng sau bán hàng. Từ HSK 3 nào chỉ trình độ?