Trắc nghiệm Từ vựng HSK 6 (Marketing) - Bộ 6

Trắc nghiệm Từ vựng HSK 6 (Marketing) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng HSK 6 (Marketing) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong marketing, khi một doanh nghiệp muốn tìm kiếm thị trường mới ở nước ngoài, hành động này được gọi là gì?

Câu 2: Thuật ngữ marketing nào dùng để chỉ việc xác định vị trí độc đáo của sản phẩm hoặc thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với các đối thủ cạnh tranh?

Câu 3: Sau khi tung ra chương trình khuyến mãi, phòng marketing cần thu thập ý kiến đóng góp và đánh giá của khách hàng. Từ HSK 6 nào chỉ hành động này?

Câu 4: Khi một doanh nghiệp duy nhất kiểm soát toàn bộ nguồn cung của một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường và ngăn chặn sự cạnh tranh, hiện tượng này được gọi là gì?

Câu 5: Hoạt động thiết kế một loạt các bước đi chiến lược, chương trình quảng bá cụ thể nhằm đạt được mục tiêu doanh số được gọi là '营销____' (marketing planning). Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Câu 6: Doanh thu của sản phẩm công ty chiếm 40% tổng doanh thu toàn ngành. Con số 40% này đại diện cho khái niệm marketing nào?

Câu 7: Trong các chiến dịch PR dài hạn, doanh nghiệp luôn nỗ lực để xây dựng một hình ảnh tốt đẹp trong mắt công chúng. Động từ HSK 6 nào thường đi với '形象' (hình ảnh) trong ngữ cảnh này?

Câu 8: Do định giá quá cao và không phù hợp với thị hiếu, dòng sản phẩm mới gặp tình trạng ứ đọng, không thể bán được. Từ nào mô tả đúng trạng thái này của sản phẩm?

Câu 9: Ngược lại với '滞销', khi một sản phẩm vừa tung ra đã được người tiêu dùng tranh nhau mua và đạt doanh số cực cao, sản phẩm đó được gọi là gì?

Câu 10: Việc nghiên cứu sự thay đổi trong hành vi mua sắm trực tuyến của thế hệ trẻ là để nắm bắt '____ thị trường' (market trends). Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Câu 11: Doanh nghiệp sử dụng mạng xã hội và người nổi tiếng (KOL) để đưa thông tin sản phẩm đến gần hơn với công chúng. Hoạt động này được gọi là gì?

Câu 12: Để đưa sản phẩm từ nhà máy đến tay người tiêu dùng cuối cùng, doanh nghiệp cần thiết lập các '销售____' (sales channels) như đại lý, cửa hàng bán lẻ, trang thương mại điện tử. Điền từ phù hợp.

Câu 13: Những khách hàng hiện tại chưa mua sản phẩm nhưng có nhu cầu và khả năng chi trả trong tương lai được gọi là gì?

Câu 14: Trong quảng cáo kỹ thuật số, số lần quảng cáo được hiển thị trên màn hình của người dùng được gọi là '____率' (exposure rate / impression rate). Điền từ thích hợp.

Câu 15: Thông điệp quảng cáo tập trung vào việc nhấn mạnh tính năng tiết kiệm điện của máy điều hòa để thuyết phục khách hàng mua sắm được gọi là '广告____' (advertising appeal). Điền từ phù hợp.

Câu 16: Doanh nghiệp chia thị trường tiêu dùng thành các nhóm nhỏ dựa trên các tiêu chí như độ tuổi, thu nhập, sở thích để có chiến lược tiếp cận phù hợp. Quá trình này được gọi là gì?

Câu 17: Ngoài việc thiết kế hộp đựng bên ngoài của sản phẩm, trong marketing, từ '____' còn được dùng với nghĩa bóng là xây dựng hình ảnh bóng bẩy, hấp dẫn cho một cá nhân hoặc một sản phẩm trước khi ra mắt công chúng.

Câu 18: Khi người tiêu dùng sẵn sàng trả tiền cao hơn cho một sản phẩm chỉ vì nó mang logo của một thương hiệu nổi tiếng, đây là biểu hiện của '品牌____' (brand effect). Điền từ phù hợp.

Câu 19: Sau khi kết thúc chiến dịch quảng cáo, bộ phận marketing cần tiến hành phân tích số liệu để đo lường mức độ thành công và hiệu quả chi phí. Hoạt động này được gọi là '效果____' (performance evaluation).

Câu 20: Thuật ngữ nào chỉ mức độ gắn bó, tần suất quay lại sử dụng dịch vụ và không dễ dàng chuyển sang đối thủ cạnh tranh của người dùng đối với một ứng dụng hoặc trang web?

Câu 21: Khoản tiền tối đa được phê duyệt để chi trả cho tất cả các hoạt động quảng cáo, tổ chức sự kiện và quan hệ công chúng trong một năm tài chính được gọi là '营销____' (marketing budget). Điền từ phù hợp.

Câu 22: Doanh nghiệp áp dụng phương thức giảm giá tạm thời kết hợp tặng kèm quà để kích cầu mua sắm ngắn hạn. Đây là một loại '促销____' (promotion strategy). Điền từ thích hợp.

Câu 23: Nhằm tránh cạnh tranh trực tiếp về giá, doanh nghiệp tập trung thiết kế các tính năng độc đáo mà đối thủ không có. Sách lược này được gọi là '____营销' (differentiated marketing). Điền từ phù hợp.

Câu 24: Chỉ số đo lường mức độ khách hàng liên tục chọn mua sản phẩm của một thương hiệu trong thời gian dài và sẵn lòng giới thiệu cho người thân được gọi là '品牌____' (brand loyalty).

Câu 25: Khi lập kế hoạch marketing, doanh nghiệp bắt buộc phải phân tích điểm mạnh, điểm yếu của các '____' (competitors) cùng kinh doanh dòng sản phẩm tương tự trên thị trường.