Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (Marketing) - Bộ 4

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (Marketing) - Bộ 4

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N3 (Marketing) - Bộ 4 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong một chiến dịch marketing, việc thấu hiểu nhu cầu của '顧客' là yếu tố cốt lõi để thành công, vậy từ '顧客' nghĩa là gì?

Câu 2: Trước khi tung ra sản phẩm mới, doanh nghiệp cần tiến hành '市場調査' để thu thập thông tin về xu hướng người tiêu dùng, từ này nghĩa là gì?

Câu 3: Để tăng độ nhận diện cho dịch vụ mới, phòng marketing quyết định đẩy mạnh hoạt động '宣伝' trên các mạng xã hội, từ này có nghĩa là gì?

Câu 4: Khi '需要' đối với sản phẩm xe điện tăng cao, các nhà sản xuất bắt đầu mở rộng quy mô nhà máy, từ '需要' nghĩa là gì?

Câu 5: Trong thị trường ứng dụng giao đồ ăn, sự '競争' gay gắt giữa các thương hiệu lớn giúp người dùng được hưởng nhiều mã giảm giá hơn, từ '競争' nghĩa là gì?

Câu 6: Doanh nghiệp đang tập trung nguồn lực để '開発' một dòng mỹ phẩm thuần chay hoàn toàn mới, từ '開発' nghĩa là gì?

Câu 7: Việc đo lường '効果' của chiến dịch quảng cáo trực tuyến giúp doanh nghiệp tối ưu hóa ngân sách marketing, từ '効果' nghĩa là gì?

Câu 8: Trưởng phòng marketing yêu cầu nhóm trình bày '企画' chi tiết cho sự kiện ra mắt sản phẩm vào tháng tới, từ '企画' nghĩa là gì?

Câu 9: Do '予算' hạn chế, chúng tôi chỉ có thể chạy quảng cáo trên Facebook thay vì tổ chức sự kiện trực tiếp, từ '予算' nghĩa là gì?

Câu 10: Việc nâng cao '満足度' của khách hàng thông qua dịch vụ hậu mãi là chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả nhất, từ '満足度' nghĩa là gì?

Câu 11: Mục tiêu hàng đầu của chương trình khuyến mãi cuối năm là '獲得' thêm 10,000 người dùng đăng ký mới, từ '獲得' nghĩa là gì?

Câu 12: Sự thay đổi trong thuật toán của công cụ tìm kiếm có thể gây ra '影響' lớn đến lượng truy cập tự nhiên của website doanh nghiệp, từ '影響' nghĩa là gì?

Câu 13: Người tiêu dùng hiện đại thường '比較' giá cả và tính năng sản phẩm trên nhiều trang web trước khi quyết định mua hàng, từ '比較' nghĩa là gì?

Câu 14: Dựa trên phản hồi tiêu cực từ người dùng, đội ngũ kỹ thuật đã tiến hành '改善' giao diện ứng dụng để tối ưu trải nghiệm, từ '改善' nghĩa là gì?

Câu 15: Việc '導入' hệ thống quản lý khách hàng (CRM) mới đã giúp tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng của công ty, từ '導入' nghĩa là gì?

Câu 16: Điểm mấu chốt khi viết bài quảng cáo là phải nêu bật được '特徴' độc nhất của sản phẩm so với đối thủ, từ '特徴' nghĩa là gì?

Câu 17: Doanh nghiệp thường theo dõi các bài '評価' của khách hàng trên trang thương mại điện tử để nắm bắt chất lượng sản phẩm thực tế, từ '評価' nghĩa là gì?

Câu 18: Sự '普及' của điện thoại thông minh đã mở ra kỷ nguyên mới cho các chiến dịch di động marketing (Mobile Marketing), từ '普及' nghĩa là gì?

Câu 19: Sản phẩm mới của công ty đang thu hút sự '注目' lớn từ giới truyền thông nhờ thiết kế thân thiện với môi trường, từ '注目' nghĩa là gì?

Câu 20: Xây dựng sự '信頼' vững chắc từ phía người tiêu dùng là mục tiêu cốt lõi của việc quản trị thương hiệu dài hạn, từ '信頼' nghĩa là gì?

Câu 21: Chúng ta cần phân tích '割合' ngân sách dành cho quảng cáo kỹ thuật số so với quảng cáo truyền thống, từ '割合' nghĩa là gì?

Câu 22: Nếu '供給' hàng hóa bị gián đoạn do chuỗi cung ứng gặp sự cố, giá bán sản phẩm trên thị trường sẽ có xu hướng tăng, từ '供給' nghĩa là gì?

Câu 23: Việc thiết lập một mức '価格' hợp lý là yếu tố quyết định đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm trong phân khúc tầm trung, từ '価格' nghĩa là gì?

Câu 24: Kênh '販売' trực tuyến (E-commerce) đang trở thành nguồn doanh thu chủ đạo của nhiều doanh nghiệp bán lẻ hiện nay, từ '販売' nghĩa là gì?

Câu 25: Đội ngũ marketing cần xác định rõ '目標' doanh số cho quý tới trước khi phân bổ nguồn lực thực hiện, từ '目標' nghĩa là gì?