Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 11

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 11

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N4 (SEO) - Bộ 11 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Hãy chọn cách đọc đúng của từ gạch chân: 駅の '案内' 所でパンフレットをもらいました。

Câu 2: Hãy chọn chữ Kanji đúng cho từ trong ngoặc: この町は 'こうぎょう' が盛んです。

Câu 3: Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 病気で入院している友達の( )に行きました。

Câu 4: Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 薬を飲んだら、頭痛が( )治りました。

Câu 5: Hãy chọn động từ thích hợp điền vào chỗ trống: 落とした財布を警察に( )ました。

Câu 6: Hãy chọn từ có ý nghĩa gần nhất với từ gạch chân: 部屋を '片づけて' ください。

Câu 7: Hãy chọn cách đọc đúng của từ gạch chân: 日本は外国との '貿易' が盛んな国です。

Câu 8: Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: もうすぐ旅行に出発するから、早く( )をしてください。

Câu 9: Hãy chọn động từ thích hợp điền vào chỗ trống: 玄関に綺麗な花が( )あります。

Câu 10: Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: このスープは( )ので、もう一度温めてください。

Câu 11: Hãy chọn cách đọc đúng của từ gạch chân: '空港' までバスで行きます。

Câu 12: Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 図書館の中では、大きな声で話すのはご( )ください。

Câu 13: Hãy chọn động từ thích hợp điền vào chỗ trống: 川で魚をたくさん( )ました。

Câu 14: Hãy chọn từ có ý nghĩa gần nhất với từ gạch chân: 春になって、 'だんだん' 暖かくなってきました。

Câu 15: Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 友達の結婚の( )に時計をプレゼントしました。

Câu 16: Hãy chọn cách đọc đúng của từ gạch chân: 科学の '技術' が進歩しています。

Câu 17: Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 彼は日本語の本を( )読むことができます。

Câu 18: Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 明日の午後なら、時間はいつでも( )がいいです。

Câu 19: Hãy chọn động từ thích hợp điền vào chỗ trống: 天気がいいので、洗濯物がすぐに( )ました。

Câu 20: Hãy chọn chữ Kanji đúng cho từ trong ngoặc: 近くの 'ちゅうしゃじょう' に車を止めました。

Câu 21: Hãy chọn động từ thích hợp điền vào chỗ trống: 道に落ちているゴミを( )ました。

Câu 22: Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: テレビが( )して、動かなくなりました。

Câu 23: Hãy chọn từ có ý nghĩa gần nhất với từ gạch chân: 日曜日は 'たいてい' 家で本を読んでいます。

Câu 24: Hãy chọn cách đọc đúng của từ gạch chân: '法律' を守らなければなりません。

Câu 25: Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 来週 của パーティーに友達を( )しました。