Bộ 11 - Trắc nghiệm Marketing căn bản online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong Marketing, trạng thái cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người có thể cảm nhận được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa của Philip Kotler, nhu cầu tự nhiên là trạng thái cảm giác thiếu hụt một thứ gì đó cần thiết cho sự tồn tại mà con người cảm nhận được. Kết luận Lý giải Nhu cầu tự nhiên.
Câu 2:
Triết lý Marketing nào cho rằng người tiêu dùng sẽ ưu tiên những sản phẩm có chất lượng cao, hiệu suất tốt và nhiều tính năng sáng tạo?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan điểm tập trung vào sản phẩm nhấn mạnh rằng khách hàng luôn ưa chuộng các sản phẩm có chất lượng và tính năng vượt trội nhất. Kết luận Lý giải Quan điểm tập trung vào sản phẩm.
Câu 3:
Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường Marketing vĩ mô của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố rộng lớn bên ngoài mà doanh nghiệp không thể kiểm soát như nhân khẩu học, kinh tế và chính trị. Kết luận Lý giải Các yếu tố nhân khẩu học.
Câu 4:
Trong phân tích SWOT, việc một đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường vừa bị phá sản được xem là gì đối với các doanh nghiệp còn lại?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc đối thủ phá sản tạo ra khoảng trống thị trường và giảm bớt áp lực cạnh tranh, đây là một yếu tố thuận lợi từ bên ngoài. Kết luận Lý giải Cơ hội (Opportunities).
Câu 5:
Bước đầu tiên trong quá trình quyết định mua hàng của người tiêu dùng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quá trình mua hàng luôn bắt đầu khi người tiêu dùng nhận thấy sự khác biệt giữa trạng thái thực tế và trạng thái mong muốn. Kết luận Lý giải Nhận biết nhu cầu.
Câu 6:
Theo tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu được khẳng định bản thân và phát huy tối đa tiềm năng cá nhân thuộc tầng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhu cầu tự hoàn thiện là tầng cao nhất trong tháp Maslow, liên quan đến việc hiện thực hóa tiềm năng và phát triển cá nhân. Kết luận Lý giải Nhu cầu tự hoàn thiện.
Câu 7:
Việc chia thị trường thành các nhóm khách hàng dựa trên độ tuổi, giới tính và thu nhập được gọi là phân đoạn thị trường theo tiêu thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các biến số như độ tuổi, giới tính, thu nhập và nghề nghiệp là những tiêu thức cơ bản thuộc phân đoạn nhân khẩu học. Kết luận Lý giải Nhân khẩu học.
Câu 8:
Chiến lược 'Marketing không phân biệt' thường được áp dụng trong điều kiện nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Marketing không phân biệt bỏ qua sự khác biệt của các phân đoạn và tiếp cận toàn bộ thị trường bằng một lời chào hàng duy nhất. Kết luận Lý giải Khi sản phẩm có tính đồng nhất cao và thị trường ít khác biệt.
Câu 9:
Vị thế của một sản phẩm trong tâm trí khách hàng so với các đối thủ cạnh tranh được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định vị sản phẩm là việc thiết kế hình ảnh và giá trị của doanh nghiệp để chiếm một vị trí đặc biệt trong tâm trí khách hàng. Kết luận Lý giải Định vị sản phẩm.
Câu 10:
Trong cấu tạo sản phẩm theo 3 cấp độ, phần 'Dịch vụ sau bán hàng' và 'Bảo hành' thuộc cấp độ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sản phẩm bổ sung bao gồm các dịch vụ và lợi ích tăng thêm nhằm làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn đối với người mua. Kết luận Lý giải Sản phẩm bổ sung.
Câu 11:
Loại hàng hóa mà người tiêu dùng mua thường xuyên, ngay lập tức và tốn ít công sức so sánh được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng tiện lợi là những mặt hàng thiết yếu, giá rẻ và được mua thường xuyên mà khách hàng không cần cân nhắc quá nhiều. Kết luận Lý giải Hàng tiện lợi (Convenience goods).
Câu 12:
Trong chu kỳ sống của sản phẩm (PLC), giai đoạn nào doanh nghiệp bắt đầu có lợi nhuận và doanh thu tăng trưởng nhanh chóng nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn tăng trưởng là thời điểm thị trường chấp nhận sản phẩm rộng rãi, dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng về doanh số và lợi nhuận. Kết luận Lý giải Giai đoạn tăng trưởng.
Câu 13:
Việc đặt tên thương hiệu riêng biệt cho từng dòng sản phẩm khác nhau của cùng một doanh nghiệp có ưu điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng tên riêng biệt giúp bảo vệ hình ảnh tổng thể của công ty nếu một trong các sản phẩm mới gặp sự cố hoặc bị thị trường từ chối. Kết luận Lý giải Hạn chế rủi ro cho uy tín doanh nghiệp nếu một sản phẩm thất bại.
Câu 14:
Chiến lược định giá 'Hớt váng' (Price Skimming) phù hợp nhất trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá hớt váng nhằm thu lợi nhuận tối đa từ các phân khúc khách hàng sẵn sàng trả giá cao cho một sản phẩm mới và độc đáo. Kết luận Lý giải Khi sản phẩm mới có tính độc đáo cao và chưa có đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
Câu 15:
Chiến lược định giá nào đặt mức giá thấp ngay từ đầu để thu hút một lượng lớn người mua và chiếm thị phần?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá thâm nhập thị trường sử dụng mức giá thấp để nhanh chóng thu hút khách hàng và ngăn chặn đối thủ gia nhập. Kết luận Lý giải Đ định giá thâm nhập thị trường.
Câu 16:
Việc một cửa hàng đặt giá sản phẩm là 199.000 VNĐ thay vì 200.000 VNĐ là ví dụ của chiến lược định giá nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá theo tâm lý (như giá lẻ) tạo cảm giác sản phẩm rẻ hơn đáng kể so với thực tế trong mắt người tiêu dùng. Kết luận Lý giải Định giá theo tâm lý.
Câu 17:
Một kênh phân phối bao gồm Nhà sản xuất - Nhà bán buôn - Nhà bán lẻ - Người tiêu dùng là kênh phân phối cấp mấy?
💡 Lời giải chi tiết:
Số cấp của kênh được xác định bằng số lượng trung gian thương mại nằm giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng cuối cùng. Kết luận Lý giải Kênh cấp 2.
Câu 18:
Chiến lược phân phối nào mà doanh nghiệp chỉ sử dụng một số lượng hạn chế các trung gian ở một khu vực thị trường nhất định?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân phối chọn lọc cho phép nhà sản xuất kiểm soát tốt hơn và giảm chi phí so với phân phối rộng rãi nhưng vẫn bao phủ được thị trường cần thiết. Kết luận Lý giải Phân phối chọn lọc.
Câu 19:
Công cụ nào trong phối thức truyền thông (Promotion Mix) có đặc điểm là 'phi cá nhân' và doanh nghiệp phải trả phí để được xuất hiện trên các phương tiện thông tin?
💡 Lời giải chi tiết:
Quảng cáo là hình thức truyền thông không trực tiếp qua các phương tiện trung gian và đòi hỏi chi phí thanh toán xác định từ phía doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Quảng cáo.
Câu 20:
Hoạt động tặng quà kèm theo, phiếu giảm giá hoặc bốc thăm trúng thưởng nhằm kích thích việc mua hàng ngay lập tức được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khuyến mại bao gồm các biện pháp kích thích ngắn hạn nhằm thúc đẩy khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ nhanh hơn hoặc nhiều hơn. Kết luận Lý giải Khuyến mại (Sales Promotion).
Câu 21:
Mục tiêu chính của hoạt động Quan hệ công chúng (PR) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
PR tập trung vào việc tạo lập và duy trì mối quan hệ cũng như hình ảnh tích cực của doanh nghiệp trong mắt các bên liên quan. Kết luận Lý giải Xây dựng hình ảnh tốt đẹp và niềm tin của công chúng đối với doanh nghiệp.
Câu 22:
Trong ma trận BCG, những đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) có thị phần tương đối cao trong một thị trường đang tăng trưởng nhanh được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm Ngôi sao đại diện cho những sản phẩm dẫn đầu ở thị trường đang phát triển mạnh và cần đầu tư lớn để duy trì vị thế. Kết luận Lý giải Ngôi sao (Stars).
Câu 23:
Yếu tố nào sau đây là một đặc điểm cơ bản của dịch vụ khiến nó khác biệt so với hàng hóa hữu hình?
💡 Lời giải chi tiết:
Dịch vụ không thể để dành hoặc lưu kho như hàng hóa thông thường, nếu không được sử dụng thì giá trị của nó sẽ mất đi theo thời gian. Kết luận Lý giải Tính không thể lưu kho (Tính dễ hỏng).
Câu 24:
Việc sử dụng một thương hiệu đã thành công để gắn cho một sản phẩm mới thuộc chủng loại sản phẩm hoàn toàn khác được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mở rộng thương hiệu là chiến lược dùng tên thương hiệu hiện tại cho các danh mục sản phẩm mới để tận dụng uy tín sẵn có. Kết luận Lý giải Mở rộng thương hiệu (Brand Extension).
Câu 25:
Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tập trung chủ yếu vào mục tiêu nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
CRM là quy trình quản lý thông tin chi tiết về từng khách hàng để tối đa hóa sự hài lòng và lòng trung thành của họ. Kết luận Lý giải Xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài, có lợi với khách hàng.