Bộ 13 - Trắc nghiệm Marketing căn bản online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Sự khác biệt cốt lõi giữa quan điểm bán hàng và quan điểm marketing là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến của Philip Kotler, quan điểm bán hàng tập trung vào việc biến sản phẩm thành tiền mặt, trong khi quan điểm marketing hướng tới việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng để đạt lợi nhuận lâu dài. Kết luận Lý giải: Quan điểm bán hàng tập trung vào nhu cầu của người bán, trong khi quan điểm marketing tập trung vào nhu cầu của người mua.
Câu 2:Trong môi trường vĩ mô, yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường nhân khẩu học?
💡 Lời giải chi tiết:
Môi trường nhân khẩu học nghiên cứu về dân cư trên các khía cạnh như quy mô, mật độ, vị trí, tuổi tác, giới tính và nghề nghiệp. Kết luận Lý giải: Sự thay đổi về cấu trúc tuổi tác và quy mô gia đình của dân cư.
Câu 3:Theo tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào được coi là cấp thiết nhất và cần được thỏa mãn đầu tiên?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống phân cấp của Maslow xác định các nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở là nền tảng phải được đáp ứng trước khi cá nhân hướng tới các nhu cầu cao hơn. Kết luận Lý giải: Nhu cầu sinh lý.
Câu 4:Dữ liệu thứ cấp trong nghiên cứu marketing được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp là những thông tin có sẵn trong các báo cáo nội bộ hoặc nguồn bên ngoài mà nhà nghiên cứu không cần phải trực tiếp khảo sát mới có được. Kết luận Lý giải: Dữ liệu đã tồn tại ở đâu đó, được thu thập cho một mục đích khác từ trước.
Câu 5:Tiêu thức phân đoạn thị trường dựa trên các biến số như mật độ dân cư, khí hậu và vùng miền thuộc loại phân đoạn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân đoạn theo địa lý yêu cầu chia thị trường thành các đơn vị địa lý khác nhau để điều chỉnh chiến lược marketing phù hợp với đặc thù từng vùng. Kết luận Lý giải: Phân đoạn theo địa lý.
Câu 6:Định vị sản phẩm trên thị trường là hoạt động nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết marketing, định vị là việc thiết kế sản phẩm và hình ảnh của doanh nghiệp sao cho nó chiếm được một chỗ đứng khác biệt trong tâm trí người tiêu dùng. Kết luận Lý giải: Thiết lập một hình ảnh đặc trưng cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
Câu 7:Hàng hóa tiêu dùng thuận tiện (Convenience goods) thường có đặc điểm mua sắm như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng thuận tiện là những mặt hàng thiết yếu, giá rẻ, được người dân mua hàng ngày mà không cần cân nhắc quá nhiều. Kết luận Lý giải: Mua thường xuyên, ngay lập tức và tốn ít công sức so sánh.
Câu 8:Chiều sâu của danh mục sản phẩm (Product mix depth) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiều sâu đo lường có bao nhiêu phiên bản (như kích thước, hương vị) của mỗi sản phẩm cụ thể trong danh mục của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Số lượng các phương án (biến thể) của mỗi sản phẩm trong một dòng sản phẩm.
Câu 9:Trong chu kỳ sống của sản phẩm (PLC), giai đoạn nào doanh nghiệp thường đạt được lợi nhuận cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Ở giai đoạn bão hòa, doanh thu đạt đỉnh và chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm thấp nhất nhờ quy mô, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận trước khi thị trường đi xuống. Kết luận Lý giải: Giai đoạn bão hòa (Trưởng thành).
Câu 10:Chiến lược định giá hớt váng (Price Skimming) phù hợp nhất trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá hớt váng nhằm thu lợi từ phân khúc khách hàng ít nhạy cảm với giá và sẵn sàng trả cao để sở hữu sản phẩm mới độc đáo. Kết luận Lý giải: Sản phẩm có chất lượng và hình ảnh hỗ trợ cho mức giá cao, đồng thời có ít đối thủ cạnh tranh sớm.
Câu 11:Nếu cầu của một sản phẩm là ít co giãn theo giá (Inelastic), hành động tăng giá sẽ dẫn đến kết quả gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi cầu ít co giãn, tỷ lệ giảm lượng cầu nhỏ hơn tỷ lệ tăng giá, dẫn đến việc tổng doanh thu (Giá x Lượng) sẽ tăng. Kết luận Lý giải: Tổng doanh thu sẽ tăng lên.
Câu 12:Mục tiêu chính của chiến lược phân phối rộng rãi (Intensive distribution) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân phối rộng rãi thường áp dụng cho hàng tiêu dùng thiết yếu nhằm đảm bảo khách hàng có thể mua sản phẩm ở bất cứ đâu. Kết luận Lý giải: Đưa sản phẩm vào càng nhiều điểm bán lẻ càng tốt để tối đa hóa sự tiện lợi cho khách hàng.
Câu 13:Một Hệ thống Marketing dọc (VMS) tập đoàn (Corporate VMS) được đặc trưng bởi điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong VMS tập đoàn, các giai đoạn sản xuất và phân phối liên tiếp được kết hợp dưới một chủ sở hữu chung để đảm bảo kiểm soát tối đa. Kết luận Lý giải: Một thành viên nắm quyền kiểm soát các giai đoạn sản xuất và phân phối dưới một quyền sở hữu duy nhất.
Câu 14:Hoạt động nào sau đây là đặc trưng chính của Quan hệ công chúng (PR) trong IMC?
💡 Lời giải chi tiết:
PR tập trung vào việc tạo dựng uy tín và mối quan hệ tốt đẹp với công chúng bằng cách cung cấp thông tin có giá trị thay vì quảng cáo trực tiếp. Kết luận Lý giải: Xây dựng hình ảnh tốt đẹp và xử lý các tin đồn bất lợi thông qua các hoạt động phi cá nhân.
Câu 15:Trong chiến lược đẩy (Push strategy), hoạt động xúc tiến hỗn hợp tập trung chủ yếu vào đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược đẩy sử dụng đội ngũ bán hàng và xúc tiến thương mại để 'đẩy' sản phẩm qua các trung gian nhằm đưa hàng tới tay người dùng. Kết luận Lý giải: Các thành viên trong kênh phân phối như nhà bán buôn và bán lẻ.
Câu 16:Giá trị tài sản thương hiệu (Brand Equity) có thể được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị tài sản thương hiệu phản ánh sức mạnh của thương hiệu thông qua thái độ, lòng trung thành và sự sẵn lòng trả giá cao của khách hàng. Kết luận Lý giải: Hiệu ứng khác biệt về mặt phản ứng của khách hàng khi biết về tên thương hiệu đó so với sản phẩm không tên tuổi.
Câu 17:Đặc tính không thể tách rời (Inseparability) của dịch vụ có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính không tách rời đòi hỏi sự tương tác trực tiếp giữa người cung cấp và người nhận vì quá trình tạo ra và hưởng thụ dịch vụ diễn ra cùng lúc. Kết luận Lý giải: Dịch vụ được sản xuất và tiêu dùng đồng thời, khách hàng thường có mặt khi dịch vụ được cung cấp.
Câu 18:Đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ nhất giữa thị trường doanh nghiệp (B2B) và thị trường người tiêu dùng (B2C)?
💡 Lời giải chi tiết:
Cầu của doanh nghiệp phụ thuộc vào nhu cầu của người tiêu dùng cuối cùng đối với sản phẩm mà doanh nghiệp đó tham gia sản xuất hoặc cung ứng. Kết luận Lý giải: Cầu trong thị trường B2B là cầu phái sinh, bắt nguồn từ cầu hàng tiêu dùng.
Câu 19:Giá trị cảm nhận của khách hàng (Customer Perceived Value) được xác định bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khách hàng thường đánh giá một lời chào hàng dựa trên sự cân đối giữa những gì họ nhận được (lợi ích) và những gì họ phải đánh đổi (chi phí). Kết luận Lý giải: Sự khác biệt giữa tổng lợi ích khách hàng nhận được và tổng chi phí mà khách hàng phải bỏ ra.
Câu 20:Trong phân tích môi trường vĩ mô, việc một công nghệ mới ra đời làm thay đổi hoàn toàn cách thức kinh doanh của một ngành thuộc yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Yếu tố công nghệ tạo ra những cơ hội và thách thức mới, có thể phá hủy các ngành kinh doanh cũ và kiến tạo nên những thị trường mới. Kết luận Lý giải: Môi trường công nghệ.
Câu 21:Trong ma trận SWOT, 'Thách thức' (Threats) được hiểu là những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thách thức là các tác nhân từ môi trường vĩ mô hoặc vi mô nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp nhưng có thể đe dọa sự phát triển của công ty. Kết luận Lý giải: Các yếu tố tiêu cực từ môi trường bên ngoài có thể gây khó khăn cho hoạt động của doanh nghiệp.
Câu 22:Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Bò sữa' (Cash Cows) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SBU 'Bò sữa' mang lại nhiều tiền mặt cho doanh nghiệp do nắm giữ vị thế dẫn đầu ở thị trường đã ổn định, ít cần đầu tư thêm. Kết luận Lý giải: Thị phần tương đối cao trong một thị trường tăng trưởng chậm.
Câu 23:Theo ma trận Ansoff, chiến lược 'Phát triển thị trường' (Market Development) được thực hiện khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phát triển thị trường là tìm kiếm khách hàng mới cho những dòng sản phẩm sẵn có của doanh nghiệp nhằm mở rộng quy mô. Kết luận Lý giải: Bán sản phẩm hiện tại vào các phân khúc thị trường hoặc khu vực địa lý mới.
Câu 24:Nhà cung cấp (Suppliers) thuộc thành phần nào trong môi trường marketing của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Môi trường vi mô bao gồm các tác nhân gần gũi và tác động trực tiếp đến khả năng phục vụ khách hàng của công ty như nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ. Kết luận Lý giải: Môi trường vi mô.
Câu 25:Nhóm tham khảo (Reference groups) có ảnh hưởng mạnh nhất đến hành vi mua sắm của cá nhân đối với loại sản phẩm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Người tiêu dùng có xu hướng chịu ảnh hưởng mạnh từ ý kiến của người khác đối với những sản phẩm mang tính thể hiện địa vị hoặc phong cách sống. Kết luận Lý giải: Các sản phẩm xa xỉ được tiêu dùng công khai (như ô tô, quần áo hàng hiệu).