Trắc nghiệm Marketing căn bản online có đáp án - Phần 2
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong tháp nhu cầu Maslow, việc người tiêu dùng mua bảo hiểm nhân thọ để phòng ngừa rủi ro chủ yếu đáp ứng cấp độ nhu cầu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo hiểm nhân thọ giải quyết mong muốn được bảo vệ khỏi các mối nguy hiểm và rủi ro trong tương lai, tương ứng với tầng thứ hai trong tháp Maslow. Kết luận Lý giải: Nhu cầu an toàn
Câu 2:Dịch vụ bảo hành, lắp đặt và hỗ trợ tín dụng đi kèm khi mua một chiếc ô tô thuộc về cấp độ nào của sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấp độ bao gồm các dịch vụ và lợi ích gia tăng thêm cho sản phẩm thực tế như bảo hành hay lắp đặt được gọi là sản phẩm bổ sung. Kết luận Lý giải: Sản phẩm bổ sung
Câu 3:Chiến lược định giá nào thường được áp dụng cho các sản phẩm công nghệ mới ra mắt, có tính độc đáo cao, nhằm thu được lợi nhuận tối đa từ những khách hàng chấp nhận mức giá cao?
💡 Lời giải chi tiết:
Đặt giá ban đầu cao để thu lợi nhuận từ lớp khách hàng sẵn sàng chi trả cho sự mới lạ trước khi giảm giá dần được gọi là chiến lược hớt váng. Kết luận Lý giải: Định giá hớt váng sữa
Câu 4:Khi một nhà sản xuất mâu thuẫn trực tiếp với các nhà bán lẻ trong hệ thống phân phối của chính mình về việc định giá hoặc chính sách hoa hồng, đây là loại xung đột gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Xung đột xảy ra giữa các cấp độ khác nhau trong cùng một kênh phân phối (ví dụ nhà sản xuất và nhà bán lẻ) được phân loại là xung đột kênh dọc. Kết luận Lý giải: Xung đột kênh dọc
Câu 5:Hoạt động Marketing nào tập trung vào việc thuyết phục các trung gian phân phối mua và tích trữ sản phẩm để bán lại cho người tiêu dùng cuối cùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược sử dụng lực lượng bán hàng và khuyến mãi thương mại để đẩy sản phẩm qua các kênh phân phối được gọi là chiến lược đẩy. Kết luận Lý giải: Chiến lược đẩy (Push strategy)
Câu 6:Việc phân chia thị trường dựa trên lối sống, cá tính hoặc tầng lớp xã hội của người tiêu dùng thuộc tiêu thức phân đoạn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các yếu tố nội tại như lối sống, cá tính và giá trị xã hội là cơ sở của phương pháp phân đoạn thị trường theo tâm lý học. Kết luận Lý giải: Phân đoạn theo tâm lý
Câu 7:Giai đoạn nào trong chu kỳ sống của sản phẩm (PLC) thường chứng kiến doanh số bán hàng đạt đỉnh, cạnh tranh gay gắt nhất và lợi nhuận bắt đầu ổn định hoặc suy giảm?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn mà tốc độ tăng trưởng doanh số chững lại và cạnh tranh trở nên khốc liệt nhất để giành giật thị phần là đặc điểm của giai đoạn bão hòa. Kết luận Lý giải: Giai đoạn bão hòa
Câu 8:Dữ liệu được thu thập lần đầu tiên cho một mục đích nghiên cứu cụ thể thông qua khảo sát hoặc phỏng vấn được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông tin được thu thập trực tiếp và mới mẻ nhằm giải quyết vấn đề nghiên cứu hiện tại được định nghĩa là dữ liệu sơ cấp. Kết luận Lý giải: Dữ liệu sơ cấp
Câu 9:Hành động thiết kế sản phẩm và hình ảnh thương hiệu để nó chiếm một vị trí đặc biệt và có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định vị là việc nỗ lực khắc họa hình ảnh sản phẩm vào tâm trí khách hàng so với đối thủ cạnh tranh. Kết luận Lý giải: Định vị thị trường
Câu 10:Đặc điểm nào của dịch vụ thể hiện việc dịch vụ không thể tồn kho, lưu trữ để bán hoặc sử dụng sau này?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính chất khiến dịch vụ sẽ bị mất đi nếu không được tiêu dùng ngay tại thời điểm cung cấp được gọi là tính không lưu giữ được (tính dễ hư hỏng). Kết luận Lý giải: Tính không lưu giữ được
Câu 11:Nếu mức cầu của thị trường thay đổi rất ít khi giá sản phẩm thay đổi, cầu đối với sản phẩm đó được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi phần trăm thay đổi của lượng cầu nhỏ hơn phần trăm thay đổi của giá, cầu được xem là không nhạy cảm về giá hay ít co giãn. Kết luận Lý giải: Cầu ít co giãn
Câu 12:Khi một doanh nghiệp sử dụng tên thương hiệu hiện tại để ra mắt một sản phẩm mới trong một danh mục sản phẩm hoàn toàn mới, chiến lược này gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc tận dụng sức mạnh của thương hiệu đã có để thâm nhập vào một loại sản phẩm khác biệt được gọi là mở rộng thương hiệu. Kết luận Lý giải: Mở rộng thương hiệu
Câu 13:Chiến lược phân phối nào phù hợp nhất cho các sản phẩm tiêu dùng nhanh, giá trị thấp và cần sự tiện lợi tối đa như nước giải khát hay kẹo cao su?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược đưa sản phẩm vào càng nhiều điểm bán càng tốt để đảm bảo sự hiện diện rộng khắp gọi là phân phối đại trà (Intensive distribution). Kết luận Lý giải: Phân phối đại trà
Câu 14:Công cụ xúc tiến nào có độ tin cậy cao, bao gồm các bài báo, sự kiện tài trợ và tin tức, giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tốt đẹp và xử lý khủng hoảng?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan hệ công chúng là công cụ tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt với cộng đồng và duy trì danh tiếng thông qua thông tin khách quan. Kết luận Lý giải: Quan hệ công chúng (PR)
Câu 15:Cảm giác lo lắng hoặc nghi ngờ của người mua sau khi đã thực hiện quyết định mua hàng, tự hỏi liệu mình có chọn sai không, được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự khó chịu về mặt tâm lý do xung đột nội tâm sau khi mua hàng được thuật ngữ Marketing gọi là mâu thuẫn nhận thức (Cognitive Dissonance). Kết luận Lý giải: Mâu thuẫn nhận thức
Câu 16:Trong thị trường B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp), nhu cầu về nguyên vật liệu sản xuất thường bắt nguồn từ nhu cầu của người tiêu dùng cuối cùng. Đặc điểm này gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhu cầu của tổ chức được gọi là phái sinh vì nó được dẫn xuất trực tiếp hoặc gián tiếp từ nhu cầu hàng hóa tiêu dùng. Kết luận Lý giải: Nhu cầu phái sinh
Câu 17:Số lượng các dòng sản phẩm khác nhau (product lines) mà một doanh nghiệp cung cấp phản ánh chiều nào của danh mục sản phẩm (product mix)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiều rộng của danh mục sản phẩm được đo bằng số lượng các dòng sản phẩm riêng biệt mà công ty kinh doanh. Kết luận Lý giải: Chiều rộng
Câu 18:Chiến lược thị trường mục tiêu nào tập trung toàn bộ nỗ lực Marketing vào một phân đoạn thị trường nhỏ hoặc thị trường ngách duy nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược dồn lực để chiếm thị phần lớn trong một hoặc vài phân khúc nhỏ hẹp được gọi là Marketing tập trung (Concentrated Marketing). Kết luận Lý giải: Marketing tập trung
Câu 19:Mức giá mà người mua lưu giữ trong tâm trí và dùng để so sánh khi xem xét giá của một sản phẩm cụ thể được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá tham chiếu là mức giá chuẩn trong tâm lý khách hàng dùng để đánh giá độ đắt rẻ của sản phẩm hiện tại. Kết luận Lý giải: Giá tham chiếu
Câu 20:Hiện tượng các nhà sản xuất loại bỏ các trung gian truyền thống để bán trực tiếp cho người mua cuối cùng thông qua Internet được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự cắt giảm các khâu trung gian trong kênh phân phối nhờ công nghệ mới được thuật ngữ Marketing gọi là phi trung gian hóa (Disintermediation). Kết luận Lý giải: Phi trung gian hóa
Câu 21:Trong quá trình truyền thông Marketing, yếu tố nào làm sai lệch thông điệp hoặc gây mất tập trung khiến người nhận hiểu sai ý định của người gửi?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhiễu (Noise) là các yếu tố môi trường hoặc kỹ thuật không mong muốn làm biến dạng thông tin trong quá trình truyền tin. Kết luận Lý giải: Nhiễu
Câu 22:Hoạt động tuyển dụng, đào tạo và khích lệ nhân viên để họ có tư duy phục vụ khách hàng tốt được gọi là gì trong Marketing dịch vụ?
💡 Lời giải chi tiết:
Marketing nội bộ coi nhân viên là khách hàng đầu tiên cần được thuyết phục và đào tạo để cung cấp giá trị tốt nhất cho khách hàng bên ngoài. Kết luận Lý giải: Marketing nội bộ
Câu 23:Mặc dù bao bì có chức năng quảng cáo, nhưng chức năng cơ bản và quan trọng nhất về mặt vật lý của bao bì là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chức năng nguyên thủy và cốt lõi nhất của bao bì là đảm bảo sự toàn vẹn của sản phẩm từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng. Kết luận Lý giải: Bảo vệ và chứa đựng sản phẩm
Câu 24:Trong phân tích SWOT, sự xuất hiện của một đối thủ cạnh tranh mới mạnh mẽ hoặc sự thay đổi bất lợi về luật pháp được phân loại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các yếu tố từ môi trường bên ngoài có tác động tiêu cực đến hoạt động của doanh nghiệp được gọi là Thách thức. Kết luận Lý giải: Thách thức (Threats)
Câu 25:Nhóm khách hàng nào là những người cuối cùng chấp nhận một sản phẩm mới, thường có tư tưởng bảo thủ và nghi ngờ sự đổi mới?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm khách hàng chấp nhận đổi mới chậm nhất, thường gắn bó với truyền thống, được gọi là nhóm lạc hậu (Laggards). Kết luận Lý giải: Nhóm lạc hậu