Bộ 15 - Trắc nghiệm Marketing căn bản online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Theo Philip Kotler, marketing được định nghĩa như thế nào là chính xác nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm của Philip Kotler, marketing là một quá trình toàn diện nhằm kiến tạo và trao đổi giá trị để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân và tổ chức. Kết luận Lý giải Một quá trình xã hội và quản lý nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua việc tạo ra và trao đổi giá trị.
Câu 2:Trong mô hình Marketing Mix 4P, thành tố 'Place' (Phân phối) tập trung vào mục tiêu cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thành tố 'Place' đảm bảo tính sẵn có của sản phẩm bằng cách thiết kế hệ thống kênh đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người dùng một cách thuận tiện nhất. Kết luận Lý giải Đưa sản phẩm đến đúng địa điểm và đúng thời điểm để phục vụ khách hàng.
Câu 3:Trong phân tích SWOT, yếu tố 'O' (Opportunities) đại diện cho nội dung nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Cơ hội trong SWOT là những tác động tích cực từ môi trường vĩ mô hoặc vi mô bên ngoài mà doanh nghiệp có thể khai thác để phát triển. Kết luận Lý giải Các yếu tố thuận lợi từ môi trường bên ngoài doanh nghiệp.
Câu 4:Giai đoạn nào trong chu kỳ sống của sản phẩm (PLC) thường có chi phí marketing cao nhất so với doanh thu?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi mới tung ra thị trường, doanh nghiệp phải đầu tư cực lớn vào truyền thông để tạo sự nhận biết và xây dựng kênh phân phối ban đầu trong khi doanh thu còn thấp. Kết luận Lý giải Giai đoạn giới thiệu.
Câu 5:Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm nhân tố 'Văn hóa' ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Các yếu tố văn hóa bao gồm nền văn hóa chung, các nhánh văn hóa (tôn giáo, dân tộc, vùng miền) và tầng lớp xã hội tác động sâu sắc đến giá trị và hành vi của con người. Kết luận Lý giải Nhánh văn hóa.
Câu 6:Việc chia thị trường thành các đơn vị như quốc gia, vùng, tỉnh, thành phố được gọi là phân đoạn thị trường theo tiêu thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân đoạn địa lý là phương pháp phân chia thị trường dựa trên các đơn vị lãnh thổ và đặc điểm khí hậu hoặc mật độ dân cư của từng khu vực. Kết luận Lý giải Tiêu thức địa lý.
Câu 7:Chức năng chính của thương hiệu đối với người tiêu dùng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thương hiệu đóng vai trò là dấu hiệu nhận biết giúp khách hàng dễ dàng chọn lọc và giảm thiểu rủi ro mua nhầm giữa các nhà cung cấp khác nhau. Kết luận Lý giải Giúp nhận diện và phân biệt sản phẩm của các nhà sản xuất khác nhau.
Câu 8:Chiến lược 'Định giá hớt váng' (Skimming Pricing) thường được doanh nghiệp áp dụng hiệu quả nhất khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hớt váng sữa là việc đặt giá cao lúc đầu để thu lợi nhuận từ những khách hàng sẵn sàng trả giá cao cho tính mới lạ của sản phẩm trước khi đối thủ xuất hiện. Kết luận Lý giải Khi sản phẩm mới có tính độc đáo cao và ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
Câu 9:Hoạt động nào sau đây là một ví dụ điển hình của Quan hệ công chúng (PR)?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan hệ công chúng tập trung vào việc xây dựng hình ảnh tốt đẹp và niềm tin của công chúng thông qua các sự kiện không mang tính thương mại trực tiếp như họp báo hay từ thiện. Kết luận Lý giải Tổ chức buổi họp báo giới thiệu dự án cộng đồng của doanh nghiệp.
Câu 10:Kênh phân phối trực tiếp (Kênh cấp 0) có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Kênh trực tiếp là hình thức mà nhà sản xuất bán hàng thẳng cho người tiêu dùng cuối cùng mà không cần qua đại lý, nhà bán buôn hay bán lẻ. Kết luận Lý giải Không có bất kỳ trung gian thương mại nào.
Câu 11:Trong nghiên cứu marketing, dữ liệu sơ cấp được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu sơ cấp là dữ liệu mới hoàn toàn, được nhà nghiên cứu trực tiếp thu thập thông qua khảo sát, phỏng vấn hoặc quan sát để giải quyết vấn đề hiện tại. Kết luận Lý giải Thông tin được thu thập lần đầu cho mục đích nghiên cứu cụ thể đang thực hiện.
Câu 12:Theo tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu được tôn trọng, tự tin và công nhận thuộc nhóm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhu cầu được kính trọng (Esteem needs) nằm ở tầng thứ tư của tháp Maslow, được xếp vào nhóm nhu cầu bậc cao sau khi các nhu cầu cơ bản đã được thỏa mãn. Kết luận Lý giải Nhu cầu bậc cao.
Câu 13:Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) có thị phần thấp nhưng hoạt động trong thị trường tăng trưởng cao được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SBU 'Dấu hỏi' đòi hỏi sự cân nhắc đầu tư lớn để tăng thị phần trong một thị trường đầy tiềm năng nhưng bản thân doanh nghiệp chưa có thế mạnh. Kết luận Lý giải Dấu hỏi (Question Marks).
Câu 14:Hoạt động SEO (Search Engine Optimization) trong marketing online nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SEO là tập hợp các phương pháp kỹ thuật nhằm cải thiện vị trí của website trên kết quả tìm kiếm tự nhiên (không trả phí) dựa trên các thuật toán của Google hay Bing. Kết luận Lý giải Tối ưu hóa thứ hạng hiển thị tự nhiên của website trên công cụ tìm kiếm.
Câu 15:Chiến lược 'Marketing tập trung' (Concentrated Marketing) thường phù hợp nhất với đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Marketing tập trung giúp doanh nghiệp nhỏ tối ưu hóa nguồn lực để chiếm lĩnh một ngách thị trường cụ thể thay vì dàn trải sức mạnh ở nhiều nơi. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế muốn tập trung vào một phân khúc hẹp.
Câu 16:Trong môi trường marketing vi mô, đối thủ cạnh tranh trực tiếp của một hãng hàng không giá rẻ thường là đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp là những doanh nghiệp cung cấp cùng loại sản phẩm, dịch vụ với cùng một mức giá và nhắm đến cùng một nhóm khách hàng mục tiêu. Kết luận Lý giải Các hãng hàng không giá rẻ khác hoạt động trên cùng đường bay.
Câu 17:'Chiều rộng' của danh mục sản phẩm (Product Mix) đề cập đến yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiều rộng của danh mục sản phẩm được đo bằng số lượng các dòng sản phẩm (Product lines) mà doanh nghiệp cung cấp cho thị trường. Kết luận Lý giải Số lượng các dòng sản phẩm khác nhau của doanh nghiệp.
Câu 18:Khái niệm Truyền thông Marketing tích hợp (IMC) nhấn mạnh yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
IMC là quá trình phối hợp các công cụ quảng cáo, PR, khuyến mãi, bán hàng cá nhân để gửi đi một thông điệp nhất quán và rõ ràng về thương hiệu. Kết luận Lý giải Sự nhất quán và phối hợp của tất cả các công cụ truyền thông.
Câu 19:Việc một cửa hàng thời trang định giá một chiếc áo là 299.000 VNĐ thay vì 300.000 VNĐ là ví dụ của chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược định giá con số lẻ đánh vào tâm lý khách hàng khiến họ có cảm giác giá rẻ hơn nhiều so với thực tế do nhìn vào chữ số đầu tiên. Kết luận Lý giải Định giá theo tâm lý.
Câu 20:Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô về 'Nhân khẩu học' ảnh hưởng đến marketing?
💡 Lời giải chi tiết:
Môi trường nhân khẩu học nghiên cứu về dân số bao gồm các đặc điểm như quy mô, mật độ, vị trí, tuổi tác, giới tính và trình độ văn hóa của con người. Kết luận Lý giải Cơ cấu tuổi tác và trình độ học vấn của dân cư.
Câu 21:Trong Marketing dịch vụ (7P), yếu tố 'Physical Evidence' (Bằng chứng hữu hình) có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì dịch vụ có tính vô hình, các yếu tố hữu hình như không gian cửa hàng, trang thiết bị, đồng phục giúp khách hàng đánh giá và tin tưởng vào chất lượng dịch vụ. Kết luận Lý giải Các yếu tố hữu hình giúp khách hàng cảm nhận về chất lượng dịch vụ.
Câu 22:Bước đầu tiên trong quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quá trình mua sắm chỉ thực sự bắt đầu khi người tiêu dùng cảm thấy có sự khác biệt giữa trạng thái hiện tại và trạng thái mong muốn, tức là xuất hiện một nhu cầu cần thỏa mãn. Kết luận Lý giải Nhận biết nhu cầu.
Câu 23:Định vị sản phẩm trên thị trường là hoạt động nhằm mục đích cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Định vị là việc thiết kế sản phẩm và hình ảnh thương hiệu sao cho nó chiếm được một vị trí đặc biệt, ưu thế so với đối thủ trong suy nghĩ của khách hàng. Kết luận Lý giải Tạo ra một vị trí khác biệt cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
Câu 24:Mục tiêu cốt lõi của Marketing quan hệ (Relationship Marketing) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Marketing quan hệ dịch chuyển trọng tâm từ việc bán hàng đơn lẻ sang việc xây dựng lòng trung thành và giá trị vòng đời khách hàng bền vững. Kết luận Lý giải Xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
Câu 25:Marketing xã hội (Social Marketing) khác biệt cơ bản với Marketing thương mại ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Marketing xã hội áp dụng các kỹ thuật marketing để tác động đến hành vi của con người vì lợi ích chung của cộng đồng chứ không vì lợi nhuận tài chính của tổ chức. Kết luận Lý giải Mục tiêu chính là thay đổi hành vi nhằm mang lại lợi ích cho cộng đồng và xã hội.