Bộ 11 - Trắc nghiệm Thống kê cho khoa học xã hội có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong các thang đo lường thống kê, thang đo nào có đặc tính đầy đủ nhất bao gồm cả thứ tự, khoảng cách và giá trị 'số không tuyệt đối'?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo tỷ lệ là cấp độ đo lường cao nhất vì nó sở hữu điểm 0 thực sự, cho phép thực hiện tất cả các phép tính toán học và so sánh tỷ lệ giữa các giá trị. Kết luận Lý giải Thang đo tỷ lệ
Câu 2:
Khi thực hiện kiểm định giả thuyết thống kê, sai lầm loại I (Type I error) xảy ra trong trường hợp nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai lầm loại I xảy ra khi người nghiên cứu bác bỏ một giả thuyết không (H0) vốn đang đúng trong thực tế, thường được ký hiệu bằng mức ý nghĩa alpha. Kết luận Lý giải Bác bỏ giả thuyết H0 khi H0 thực sự đúng
Câu 3:
Nếu một tập dữ liệu có phân phối chuẩn, khoảng bao nhiêu phần trăm dữ liệu sẽ nằm trong khoảng từ 'trung bình trừ 1 độ lệch chuẩn' đến 'trung bình cộng 1 độ lệch chuẩn'?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy tắc thực nghiệm trong phân phối chuẩn, diện tích dưới đường cong trong phạm vi một độ lệch chuẩn tính từ giá trị trung bình chiếm tỷ lệ xấp xỉ 68%. Kết luận Lý giải Khoảng 68%
Câu 4:
Hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng phổ biến nhất trong nghiên cứu khoa học xã hội nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cronbach's Alpha là một chỉ số thống kê dùng để kiểm tra xem các mục hỏi trong một thang đo có cùng đo lường một khái niệm hay không. Kết luận Lý giải Đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại của thang đo
Câu 5:
Khi giá trị p (p-value) thu được từ một kiểm định thống kê nhỏ hơn mức ý nghĩa alpha đã chọn (thường là 0.05), kết luận nào sau đây là phù hợp nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Một giá trị p thấp hơn alpha cho thấy bằng chứng thực nghiệm đủ mạnh để bác bỏ giả thuyết không và khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Kết luận Lý giải Kết quả có ý nghĩa thống kê và bác bỏ giả thuyết H0
Câu 6:
Trong một phân phối dữ liệu bị lệch phải (positive skewness), mối quan hệ thông thường giữa các giá trị trung tâm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong phân phối lệch phải, các giá trị cực lớn kéo giá trị trung bình về phía đuôi dài, làm cho trung bình lớn hơn trung vị và yếu vị. Kết luận Lý giải Yếu vị < Trung vị < Trung bình
Câu 7:
Kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test of independence) thường được sử dụng để xem xét mối quan hệ giữa hai biến thuộc loại thang đo nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định Chi-bình phương về tính độc lập được thiết kế đặc biệt để phân tích mối liên quan giữa các biến định tính hoặc biến định danh. Kết luận Lý giải Hai biến định danh (phân loại)
Câu 8:
Đại lượng nào sau đây đo lường mức độ biến thiên của dữ liệu bằng cách tính trung bình bình phương các độ lệch so với số trung bình?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương sai là chỉ số thống kê phản ánh mức độ phân tán của các quan sát xung quanh giá trị trung bình thông qua tổng bình phương các độ lệch chia cho số quan sát. Kết luận Lý giải Phương sai
Câu 9:
Khi so sánh trung bình của ba nhóm độc lập trở lên về một biến định lượng, kiểm định nào sau đây là lựa chọn ưu tiên?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích phương sai (ANOVA) một yếu tố được sử dụng để kiểm tra xem có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa giá trị trung bình của nhiều nhóm độc lập hay không. Kết luận Lý giải Kiểm định ANOVA một yếu tố
Câu 10:
Hệ số tương quan Pearson (r) có giá trị bằng -0.85 cho thấy mối quan hệ giữa hai biến như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị r âm thể hiện mối quan hệ nghịch biến và trị tuyệt đối 0.85 cho thấy mức độ liên kết giữa hai biến là rất chặt chẽ. Kết luận Lý giải Tương quan nghịch mạnh
Câu 11:
Để so sánh điểm số trung bình của cùng một nhóm sinh viên trước và sau khi tham gia một khóa đào tạo, ta nên sử dụng loại kiểm định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định t-test mẫu cặp được dùng để so sánh hai giá trị trung bình thu được từ cùng một đối tượng tại hai thời điểm hoặc điều kiện khác nhau. Kết luận Lý giải Kiểm định t-test theo cặp (Paired Samples T-test)
Câu 12:
Trong mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến, hệ số xác định R-bình phương (R-squared) có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
R-squared phản ánh tỷ lệ phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập có trong mô hình hồi quy. Kết luận Lý giải Tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập
Câu 13:
Định lý giới hạn trung tâm (Central Limit Theorem) phát biểu rằng khi kích thước mẫu đủ lớn, phân phối của trung bình mẫu sẽ có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định lý giới hạn trung tâm là cơ sở của thống kê suy diễn, khẳng định rằng phân phối của các số trung bình mẫu sẽ xấp xỉ phân phối chuẩn khi n tăng lên. Kết luận Lý giải Tiến dần về phân phối chuẩn bất kể phân phối của tổng thể
Câu 14:
Một nhà nghiên cứu muốn chọn một mẫu đại diện từ một thành phố bằng cách chia thành phố thành các quận, sau đó chọn ngẫu nhiên một số quận và khảo sát toàn bộ người dân trong các quận đó. Đây là phương pháp lấy mẫu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu cụm chia tổng thể thành các nhóm (cụm) dựa trên vị trí địa lý hoặc đơn vị hành chính và thực hiện điều tra trên các cụm được chọn ngẫu nhiên. Kết luận Lý giải Lấy mẫu theo cụm (Cluster sampling)
Câu 15:
Chỉ số Z-score bằng +2.0 trong một bài kiểm tra tâm lý có ý nghĩa như thế nào đối với một cá nhân?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị Z-score cho biết khoảng cách từ một điểm dữ liệu đến giá trị trung bình theo đơn vị độ lệch chuẩn, với dấu dương thể hiện vị trí cao hơn trung bình. Kết luận Lý giải Điểm của cá nhân đó nằm trên mức trung bình 2 lần độ lệch chuẩn
Câu 16:
Sai số chuẩn (Standard Error) của số trung bình phản ánh điều gì trong thống kê?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai số chuẩn đo lường mức độ dao động kỳ vọng của trung bình mẫu xung quanh trung bình thực của tổng thể, mẫu càng lớn thì sai số này càng nhỏ. Kết luận Lý giải Mức độ chính xác của số trung bình mẫu so với số trung bình tổng thể
Câu 17:
Trong kiểm định ANOVA, giả định về 'tính đồng nhất của phương sai' (homogeneity of variance) thường được kiểm tra bằng công cụ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định Levene là phương pháp phổ biến nhất để xác định xem phương sai của các nhóm có bằng nhau hay không, đây là điều kiện tiên quyết để thực hiện ANOVA. Kết luận Lý giải Kiểm định Levene
Câu 18:
Nếu một nhà nghiên cứu muốn giảm khả năng mắc sai lầm loại II (Type II error), họ nên làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tăng kích thước mẫu giúp tăng độ mạnh thống kê (power), từ đó làm giảm xác suất chấp nhận sai một giả thuyết không vốn dĩ là sai (sai lầm loại II). Kết luận Lý giải Tăng kích thước mẫu
Câu 19:
Đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ nhất giữa biến rời rạc và biến liên tục?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến rời rạc thường là các kết quả đếm được (như số người), còn biến liên tục là kết quả của các phép đo lường có thể chia nhỏ vô hạn (như chiều cao). Kết luận Lý giải Biến rời rạc chỉ nhận các giá trị nguyên, trong khi biến liên tục có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một khoảng
Câu 20:
Khoảng biến thiên (Range) của một tập dữ liệu được tính toán như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng biến thiên là thước đo độ phân tán đơn giản nhất, phản ánh độ rộng của toàn bộ tập dữ liệu từ giá trị thấp nhất đến cao nhất. Kết luận Lý giải Hiệu số giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất trong tập dữ liệu
Câu 21:
Tại sao trung vị (Median) thường được ưa chuộng hơn trung bình (Mean) khi mô tả thu nhập của người dân trong một quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Trung vị là thước đo xu hướng trung tâm có tính bền vững cao vì nó không bị kéo lệch bởi một vài giá trị quá lớn hoặc quá nhỏ trong tập dữ liệu. Kết luận Lý giải Vì trung vị không bị ảnh hưởng bởi các giá trị cực biên (outliers) như những người siêu giàu
Câu 22:
Hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity) trong phân tích hồi quy bội xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa cộng tuyến là tình trạng các biến giải thích trong mô hình hồi quy có mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ, gây khó khăn cho việc tách biệt ảnh hưởng riêng lẻ của từng biến. Kết luận Lý giải Các biến độc lập có mối tương quan rất mạnh với nhau
Câu 23:
Trong thống kê mô tả, 'Yếu vị' (Mode) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Yếu vị là giá trị có số lần xuất hiện cao nhất, đặc biệt hữu ích khi mô tả dữ liệu định danh như màu sắc hoặc nhãn hiệu ưa thích. Kết luận Lý giải Giá trị xuất hiện với tần suất nhiều nhất trong tập dữ liệu
Câu 24:
Khi bậc tự do (df) của phân phối t-Student tăng lên vô hạn, hình dạng của nó sẽ trở nên giống với phân phối nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi kích thước mẫu tăng (dẫn đến bậc tự do tăng), phân phối t sẽ giảm độ nhọn ở đuôi và tiến dần tới dạng hình chuông hoàn hảo của phân phối chuẩn. Kết luận Lý giải Phân phối chuẩn tắc (Z)
Câu 25:
Biểu đồ phân tán (Scatter plot) là công cụ trực quan tốt nhất để quan sát điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ phân tán sử dụng các tọa độ điểm để biểu thị giá trị của hai biến, giúp người nghiên cứu phát hiện xu hướng tương quan và các điểm dị biệt. Kết luận Lý giải Mối quan hệ giữa hai biến định lượng (khoảng hoặc tỷ lệ)