Bộ 2 - Trắc nghiệm Thống kê cho khoa học xã hội có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong nghiên cứu xã hội, biến số 'Tôn giáo' của người trả lời thuộc loại thang đo nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết thống kê, các biến phân loại không có thứ tự ưu tiên hoặc giá trị số học như tôn giáo hay dân tộc đều thuộc thang đo thấp nhất. Kết luận Lý giải: Thang đo định danh (Nominal)
Câu 2:
Chỉ số đo lường xu hướng trung tâm nào thường bị ảnh hưởng mạnh nhất bởi các giá trị cực biên (outliers)?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì số trung bình được tính toán bằng cách cộng tất cả các giá trị trong tập dữ liệu rồi chia cho số lượng, nên chỉ cần một giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ cũng sẽ làm thay đổi kết quả đáng kể. Kết luận Lý giải: Số trung bình (Mean)
Câu 3:
Khi nghiên cứu về thu nhập của cư dân một thành phố, nếu dữ liệu có sự phân tán rất lớn và xuất hiện nhiều giá trị cực cao, chỉ số nào phản ánh thu nhập 'tiêu biểu' tốt nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Số trung vị chia tập dữ liệu thành hai phần bằng nhau và không bị ảnh hưởng bởi các giá trị cực biên, do đó nó phản ánh chính xác hơn mức thu nhập phổ thông trong phân phối lệch. Kết luận Lý giải: Số trung vị
Câu 4:
Phương pháp chọn mẫu nào đảm bảo mọi thành viên trong quần thể đều có cơ hội được chọn vào mẫu là ngang nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản là kỹ thuật lấy mẫu xác suất cơ bản nhất, trong đó mỗi cá thể có xác suất lựa chọn như nhau và độc lập. Kết luận Lý giải: Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản
Câu 5:
Trong kiểm định giả thuyết, giá trị p (p-value) nhỏ hơn mức ý nghĩa alpha (thường là 0.05) dẫn đến quyết định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi giá trị p thấp hơn alpha, kết quả được coi là có ý nghĩa thống kê, cho thấy bằng chứng thực nghiệm đủ mạnh để phủ nhận giả thuyết không. Kết luận Lý giải: Bác bỏ giả thuyết không (H0)
Câu 6:
Sai lầm loại I (Type I Error) xảy ra khi nào trong quá trình kiểm định giả thuyết?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai lầm loại I, hay còn gọi là dương tính giả, xảy ra khi người nghiên cứu kết luận có sự khác biệt hoặc tác động trong khi thực tế không có. Kết luận Lý giải: Bác bỏ giả thuyết H0 khi H0 thực sự đúng
Câu 7:
Thang đo Likert (ví dụ: Rất không đồng ý đến Rất đồng ý) trong khoa học xã hội thường được xử lý về mặt lý thuyết là loại thang đo nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo Likert cho phép sắp xếp các phản hồi theo thứ tự cường độ nhưng không đảm bảo khoảng cách giữa các mức độ là bằng nhau một cách tuyệt đối về mặt toán học. Kết luận Lý giải: Thang đo thứ bậc
Câu 8:
Hệ số tương quan Pearson (r) có giá trị bằng -0.85 cho thấy mối quan hệ giữa hai biến số như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị r âm thể hiện mối quan hệ nghịch biến và trị tuyệt đối 0.85 nằm trong khoảng cho thấy mức độ liên kết chặt chẽ giữa hai biến. Kết luận Lý giải: Tương quan nghịch mạnh
Câu 9:
Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) đo lường điều gì trong một tập dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ lệch chuẩn cung cấp thông tin về việc các điểm dữ liệu nằm sát hay trải rộng so với giá trị trung tâm của phân phối. Kết luận Lý giải: Sự phân tán của các giá trị xung quanh số trung bình
Câu 10:
Kỹ thuật lấy mẫu nào chia quần thể thành các nhóm đồng nhất (như giới tính, học vấn) rồi mới chọn ngẫu nhiên từ mỗi nhóm?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu phân tầng giúp đảm bảo các nhóm nhỏ trong quần thể đều được đại diện tương ứng trong mẫu nghiên cứu, giảm sai số chọn mẫu. Kết luận Lý giải: Chọn mẫu phân tầng
Câu 11:
Điểm Z (Z-score) trong thống kê có tác dụng chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm Z cho biết một giá trị cụ thể cách số trung bình bao nhiêu đơn vị độ lệch chuẩn, cho phép so sánh các thang đo không cùng đơn vị. Kết luận Lý giải: Chuẩn hóa các giá trị để so sánh từ các phân phối khác nhau
Câu 12:
Độ tin cậy (Reliability) của một công cụ đo lường trong khoa học xã hội đề cập đến khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Một công cụ được coi là đáng tin cậy nếu nó tạo ra kết quả tương tự khi được sử dụng lặp lại trên cùng một đối tượng trong cùng điều kiện. Kết luận Lý giải: Sự ổn định và nhất quán của kết quả đo qua các lần khác nhau
Câu 13:
Đặc điểm quan trọng nhất giúp phân biệt thang đo tỷ lệ (Ratio) với thang đo khoảng (Interval) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo tỷ lệ có điểm gốc 0 có ý nghĩa thực tế (nghĩa là không có gì), cho phép thực hiện các phép tính nhân và chia giữa các giá trị. Kết luận Lý giải: Sự tồn tại của điểm 0 tuyệt đối
Câu 14:
Trong một nghiên cứu thực nghiệm, biến số mà người nghiên cứu tác động vào để quan sát sự thay đổi được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến độc lập là nguyên nhân giả định được thay đổi hoặc lựa chọn trong nghiên cứu để tìm hiểu ảnh hưởng của nó lên biến kết quả. Kết luận Lý giải: Biến độc lập
Câu 15:
Loại biến số nào chỉ có thể nhận các giá trị là số nguyên và không có giá trị trung gian (ví dụ: Số con trong gia đình)?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến rời rạc là các biến số mà các giá trị có thể đếm được và tồn tại các khoảng cách không thể chia nhỏ giữa các giá trị đó. Kết luận Lý giải: Biến rời rạc
Câu 16:
Hệ số Alpha của Cronbach thường được sử dụng để đánh giá điều gì trong nghiên cứu bảng hỏi?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số này đo lường mức độ các mục trong một thang đo liên kết với nhau, nhằm đảm bảo chúng cùng đo lường một khái niệm duy nhất. Kết luận Lý giải: Độ tin cậy nhất quán nội tại của thang đo
Câu 17:
Kiểm định t-test cho hai mẫu độc lập (Independent Samples T-test) được sử dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
T-test độc lập được thiết kế để xác định xem liệu có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa điểm trung bình của hai nhóm không liên quan hay không. Kết luận Lý giải: So sánh trung bình của hai nhóm đối tượng khác nhau
Câu 18:
Hệ số xác định R bình phương (R-squared) trong phân tích hồi quy cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
R bình phương phản ánh mức độ phù hợp của mô hình, cho biết các biến độc lập giải thích được bao nhiêu phần sự thay đổi của biến kết quả. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập
Câu 19:
Giả thuyết không (Null Hypothesis - H0) thường được phát biểu theo hướng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giả thuyết không là giả định mặc định rằng mọi quan sát thấy được chỉ là do ngẫu nhiên và không tồn tại hiệu ứng thực sự trong quần thể. Kết luận Lý giải: Không có mối quan hệ hoặc không có sự khác biệt giữa các biến/nhóm
Câu 20:
Khoảng tin cậy (Confidence Interval) 95% có ý nghĩa như thế nào trong thống kê suy diễn?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng tin cậy cung cấp một phạm vi giá trị ước lượng cho tham số quần thể dựa trên dữ liệu mẫu với một mức độ chắc chắn cụ thể. Kết luận Lý giải: Chúng ta tin tưởng 95% rằng tham số của quần thể nằm trong khoảng này
Câu 21:
Trong một phân phối lệch phải (Positively Skewed Distribution), mối quan hệ giữa các chỉ số đo lường trung tâm thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong phân phối lệch phải, đuôi dài kéo về phía các giá trị lớn làm số trung bình bị đẩy cao hơn so với trung vị và yếu vị. Kết luận Lý giải: Trung bình > Trung vị > Yếu vị
Câu 22:
Kỹ thuật lấy mẫu quả cầu tuyết (Snowball Sampling) thường được ưu tiên sử dụng trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu quả cầu tuyết dựa trên việc người tham gia này giới thiệu người tham gia khác, rất hiệu quả cho các quần thể không có khung mẫu sẵn có. Kết luận Lý giải: Khi nghiên cứu các nhóm đối tượng khó tiếp cận hoặc ẩn (như người vô gia cư)
Câu 23:
Khoảng biến thiên (Range) được tính toán bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng biến thiên là thước đo độ phân tán đơn giản nhất, phản ánh toàn bộ độ trải rộng của dữ liệu từ điểm thấp nhất đến cao nhất. Kết luận Lý giải: Lấy giá trị lớn nhất trừ đi giá trị nhỏ nhất
Câu 24:
Kiểm định Chi bình phương (Chi-square test of independence) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định này xem xét liệu sự phân bố tần suất của một biến phân loại có phụ thuộc vào biến phân loại khác hay không. Kết luận Lý giải: Kiểm tra mối liên hệ giữa hai biến định tính (phân loại)
Câu 25:
Giá trị hiệu lực (Validity) của một nghiên cứu phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu lực đảm bảo rằng người nghiên cứu đang thực sự đo lường đúng mục tiêu nghiên cứu chứ không phải một khái niệm khác. Kết luận Lý giải: Mức độ chính xác mà công cụ thực sự đo lường được khái niệm cần đo