Bộ 13 - Trắc nghiệm Thống kê cho khoa học xã hội có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong nghiên cứu xã hội học, biến 'Giới tính' (Nam, Nữ) thuộc loại thang đo nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân loại của Stevens, thang đo định danh được dùng để phân loại các đối tượng vào các nhóm không có thứ tự hơn kém, do đó giới tính là một ví dụ điển hình. Kết luận Lý giải: Thang đo định danh (Nominal scale)
Câu 2:
Chỉ số nào sau đây đo lường mức độ phân tán của dữ liệu dựa trên khoảng cách giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng biến thiên là hiệu số giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất trong một tập dữ liệu, phản ánh phạm vi bao phủ của dữ liệu. Kết luận Lý giải: Khoảng biến thiên (Range)
Câu 3:
Trong một phân phối chuẩn (Normal Distribution), tỷ lệ các giá trị nằm trong khoảng cộng trừ một độ lệch chuẩn (1 SD) quanh giá trị trung bình là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy tắc thực nghiệm trong thống kê, đối với phân phối hình chuông, khoảng 68% dữ liệu sẽ rơi vào phạm vi 1 độ lệch chuẩn tính từ trung bình. Kết luận Lý giải: Khoảng 68%
Câu 4:
Giả thuyết không (Null Hypothesis - H0) trong kiểm định thống kê thường được phát biểu theo hướng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giả thuyết không là giả định mặc định rằng hiện tượng quan sát được chỉ là do ngẫu nhiên và không có sự khác biệt thực sự giữa các nhóm. Kết luận Lý giải: Không có sự khác biệt hoặc không có mối liên hệ giữa các biến số
Câu 5:
Sai lầm loại I (Type I Error) xảy ra khi nào trong quá trình kiểm định giả thuyết?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai lầm loại I, hay còn gọi là dương tính giả, xảy ra khi nhà nghiên cứu bác bỏ một giả thuyết không (H0) vốn dĩ đúng trong thực tế. Kết luận Lý giải: Bác bỏ giả thuyết H0 khi nó thực sự đúng
Câu 6:
Giá trị p (p-value) trong một kiểm định thống kê được hiểu phổ biến nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, giá trị p đo lường bằng chứng chống lại giả thuyết H0 bằng cách tính xác suất xuất hiện kết quả mẫu dưới giả định H0 đúng. Kết luận Lý giải: Xác suất quan sát được kết quả như hiện tại (hoặc cực đoan hơn) nếu giả thuyết H0 là đúng
Câu 7:
Khi muốn so sánh giá trị trung bình về thu nhập giữa hai nhóm độc lập (ví dụ: Nam và Nữ), kiểm định nào sau đây là phù hợp nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định Independent Samples t-test được thiết kế đặc biệt để so sánh trung bình của hai nhóm không có mối liên hệ với nhau. Kết luận Lý giải: Kiểm định t cho hai mẫu độc lập (Independent Samples t-test)
Câu 8:
Phân tích ANOVA một chiều (One-way ANOVA) được sử dụng khi nhà nghiên cứu muốn thực hiện điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
ANOVA được sử dụng khi cần mở rộng kiểm định t để so sánh sự khác biệt về trị trung bình giữa nhiều hơn hai nhóm. Kết luận Lý giải: So sánh trung bình của ba nhóm độc lập trở lên
Câu 9:
Hệ số tương quan Pearson (r) có giá trị nằm trong khoảng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số r của Pearson phản ánh mức độ và chiều hướng của mối quan hệ tuyến tính, dao động từ tương quan nghịch hoàn hảo (-1) đến thuận hoàn hảo (1). Kết luận Lý giải: Từ -1 đến 1
Câu 10:
Trong hồi quy tuyến tính đơn biến, hệ số xác định (R-squared) cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
R-squared là một thước đo độ phù hợp của mô hình, biểu thị phần trăm phương sai của biến mục tiêu mà các biến dự báo giải thích được. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập
Câu 11:
Để kiểm tra mối liên hệ giữa hai biến định danh (ví dụ: 'Nơi ở' và 'Sở thích chính trị'), kiểm định nào thường được áp dụng?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định Chi-square được sử dụng để xác định liệu có mối quan hệ thống kê đáng kể giữa hai biến phân loại (định danh) hay không. Kết luận Lý giải: Kiểm định Chi-square (Chi bình phương) về tính độc lập
Câu 12:
Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội để đánh giá khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cronbach's Alpha đo lường mức độ các mục câu hỏi trong một thang đo liên kết chặt chẽ với nhau để cùng đo lường một khái niệm. Kết luận Lý giải: Độ tin cậy (nhất quán nội tại) của thang đo
Câu 13:
Một phân phối có 'đuôi' kéo dài về phía bên phải (phía các giá trị cao) được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thống kê, độ lệch (skewness) dương xảy ra khi phần lớn dữ liệu tập trung ở bên trái và có đuôi dài về phía bên phải. Kết luận Lý giải: Phân phối lệch phải (lệch dương)
Câu 14:
Ý nghĩa của 'Định lý giới hạn trung tâm' (Central Limit Theorem) trong thống kê là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định lý giới hạn trung tâm cho phép các nhà nghiên cứu sử dụng các kiểm định tham số ngay cả khi biến số gốc không phân phối chuẩn, miễn là cỡ mẫu đủ lớn. Kết luận Lý giải: Khi kích thước mẫu đủ lớn, phân phối của các số trung bình mẫu sẽ xấp xỉ phân phối chuẩn
Câu 15:
Trung vị (Median) được định nghĩa là gì trong một tập hợp dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Trung vị là điểm phân chia tập dữ liệu thành hai phần bằng nhau, giúp hạn chế ảnh hưởng của các giá trị ngoại lai (outliers). Kết luận Lý giải: Giá trị nằm ở vị trí chính giữa khi các quan sát được sắp xếp theo thứ tự
Câu 16:
Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá 'độ nhọn' của một phân phối xác suất?
💡 Lời giải chi tiết:
Kurtosis là đại lượng thống kê mô tả hình dạng của các đuôi phân phối và mức độ tập trung của dữ liệu quanh đỉnh so với phân phối chuẩn. Kết luận Lý giải: Kurtosis (Độ nhọn)
Câu 17:
Trong hồi quy tuyến tính đa biến, hiện tượng 'Đa cộng tuyến' (Multicollinearity) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa cộng tuyến gây khó khăn trong việc xác định đóng góp riêng biệt của từng biến độc lập đối với sự thay đổi của biến phụ thuộc. Kết luận Lý giải: Các biến độc lập có tương quan chặt chẽ với nhau
Câu 18:
Khoảng tin cậy (Confidence Interval) 95% có ý nghĩa như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo cách giải thích tần suất luận phổ biến, khoảng tin cậy mô tả độ tin cậy của quy trình ước lượng tham số tổng thể từ dữ liệu mẫu. Kết luận Lý giải: Nếu lấy mẫu nhiều lần, 95% các khoảng tin cậy được tính toán sẽ chứa giá trị thực của tổng thể
Câu 19:
Yêu cầu về 'Tính đồng nhất của phương sai' (Homogeneity of Variance) thường được kiểm tra bằng công cụ nào trước khi chạy ANOVA?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định Levene được sử dụng để đánh giá liệu các nhóm nghiên cứu có phương sai tương đương nhau hay không, một giả định quan trọng của ANOVA. Kết luận Lý giải: Kiểm định Levene
Câu 20:
Khi dữ liệu không thỏa mãn các giả định của thống kê tham số (như phân phối chuẩn), nhà nghiên cứu nên sử dụng loại kiểm định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thống kê phi tham số không yêu cầu các giả định khắt khe về phân phối của tổng thể, phù hợp cho dữ liệu bị lệch hoặc cỡ mẫu nhỏ. Kết luận Lý giải: Thống kê phi tham số (Non-parametric tests)
Câu 21:
Kiểm định Mann-Whitney U là giải pháp phi tham số thay thế cho kiểm định nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Mann-Whitney U được dùng để so sánh sự khác biệt về vị trí giữa hai nhóm độc lập khi dữ liệu không phân phối chuẩn. Kết luận Lý giải: Kiểm định t cho hai mẫu độc lập
Câu 22:
Mức ý nghĩa (Alpha - α) thường được chọn là 0.05 trong khoa học xã hội có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mức alpha đại diện cho ngưỡng xác suất tối đa mà nhà nghiên cứu chấp nhận cho việc bác bỏ sai giả thuyết không. Kết luận Lý giải: Chấp nhận rủi ro 5% mắc sai lầm loại I
Câu 23:
Đại lượng nào sau đây cho biết độ lệch trung bình của các giá trị quan sát so với giá trị trung bình cộng?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ lệch chuẩn là căn bậc hai của phương sai, cung cấp một chỉ số đo lường sự biến thiên của dữ liệu cùng đơn vị đo với biến số gốc. Kết luận Lý giải: Độ lệch chuẩn (Standard Deviation)
Câu 24:
Thống kê suy diễn (Inferential Statistics) khác với thống kê mô tả (Descriptive Statistics) ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi thống kê mô tả tóm tắt dữ liệu hiện có, thống kê suy diễn sử dụng lý thuyết xác suất để đưa ra các ước lượng về quần thể rộng lớn hơn. Kết luận Lý giải: Thống kê suy diễn cho phép rút ra kết luận về tổng thể từ dữ liệu mẫu
Câu 25:
Biến số 'Trình độ học vấn' (Tiểu học, THCS, THPT, Đại học) nên được xử lý bằng loại thang đo nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trình độ học vấn có các cấp độ khác nhau mang tính thứ tự hơn kém rõ rệt nhưng khoảng cách giữa các cấp độ không nhất thiết phải bằng nhau. Kết luận Lý giải: Thang đo thứ bậc (Ordinal scale)