Bộ 12 - Trắc nghiệm Kiểm soát nội bộ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo khuôn khổ COSO 2013, hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm bao nhiêu thành phần chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung kiểm soát nội bộ COSO 2013 quy định 5 thành phần tích hợp gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, cùng các hoạt động giám sát. Kết luận Lý giải: 5 thành phần
Câu 2:
Thành phần nào được coi là nền tảng cho tất cả các thành phần khác của hệ thống kiểm soát nội bộ theo COSO?
💡 Lời giải chi tiết:
Môi trường kiểm soát thiết lập sắc thái của một tổ chức và cung cấp kỷ luật cũng như cấu trúc cần thiết cho các thành phần khác. Kết luận Lý giải: Môi trường kiểm soát
Câu 3:
Việc phân chia nhiệm vụ giữa người phê duyệt, người ghi chép và người giữ tài sản thuộc loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân chia trách nhiệm là một hoạt động kiểm soát phòng ngừa nhằm ngăn chặn các sai phạm hoặc gian lận có thể xảy ra ngay từ đầu. Kết luận Lý giải: Kiểm soát phòng ngừa
Câu 4:
Đâu là một hạn chế tiềm tàng vốn có của hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát nội bộ không thể ngăn chặn tuyệt đối các sai phạm nếu có sự thông đồng giữa các cá nhân nhằm lách qua các chốt kiểm soát. Kết luận Lý giải: Sự thông đồng giữa các nhân viên
Câu 5:
Hoạt động nào sau đây thuộc thành phần 'Giám sát' trong mô hình COSO?
💡 Lời giải chi tiết:
Thành phần giám sát bao gồm các đánh giá thường xuyên hoặc định kỳ để đảm bảo các thành phần của kiểm soát nội bộ vẫn hiện hữu và hoạt động. Kết luận Lý giải: Tự đánh giá định kỳ về hiệu quả kiểm soát của các phòng ban
Câu 6:
Khái niệm 'Tone at the top' liên quan mật thiết nhất đến thành phần nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Thái độ của ban lãnh đạo cấp cao thiết lập nên văn hóa và ý thức kiểm soát trong toàn bộ tổ chức, thuộc về môi trường kiểm soát. Kết luận Lý giải: Môi trường kiểm soát
Câu 7:
Trong đánh giá rủi ro, yếu tố nào thường được sử dụng để xếp hạng các rủi ro?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá rủi ro đòi hỏi tổ chức phải xem xét cả xác suất rủi ro xảy ra và tác động tiềm tàng của nó đối với mục tiêu tổ chức. Kết luận Lý giải: Khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng
Câu 8:
Kiểm soát nào sau đây được phân loại là 'Kiểm soát phát hiện'?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm kê và đối chiếu là các hoạt động được thực hiện sau khi giao dịch đã xảy ra nhằm tìm ra các sai lệch hoặc mất mát tài sản. Kết luận Lý giải: Kiểm kê hàng tồn kho thực tế và đối chiếu sổ sách
Câu 9:
Trong mô hình COSO 2013, có tổng cộng bao nhiêu nguyên tắc cơ bản đi kèm với 5 thành phần?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung COSO cập nhật năm 2013 đã cụ thể hóa 5 thành phần thành 17 nguyên tắc chi tiết để hỗ trợ việc thiết kế và đánh giá hệ thống. Kết luận Lý giải: 17 nguyên tắc
Câu 10:
Loại rủi ro vẫn còn tồn tại ngay cả khi tổ chức đã áp dụng các biện pháp kiểm soát được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro còn lại là phần rủi ro chưa được triệt tiêu hoàn toàn sau khi các hoạt động kiểm soát đã được thực thi. Kết luận Lý giải: Rủi ro còn lại
Câu 11:
Việc thực hiện sao lưu dữ liệu (backup) hàng ngày là ví dụ của loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sao lưu dữ liệu giúp khôi phục hệ thống và thông tin sau khi có sự cố xảy ra, do đó nó thuộc nhóm kiểm soát khắc phục. Kết luận Lý giải: Kiểm soát khắc phục
Câu 12:
Mục tiêu nào của kiểm soát nội bộ liên quan đến việc đảm bảo các báo cáo tài chính được lập trung thực và khách quan?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục tiêu báo cáo hướng đến sự tin cậy, tính minh bạch và kịp thời của các báo cáo tài chính cũng như phi tài chính. Kết luận Lý giải: Mục tiêu báo cáo
Câu 13:
Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc thiết lập và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ trong một doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quản trị doanh nghiệp phổ biến, Ban Giám đốc có trách nhiệm thiết kế, triển khai và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Kết luận Lý giải: Ban Giám đốc (Management)
Câu 14:
Trong 'Ba tuyến phòng thủ', Kiểm toán nội bộ đóng vai trò ở tuyến thứ mấy?
💡 Lời giải chi tiết:
Tuyến thứ ba cung cấp sự đảm bảo độc lập và khách quan về tính hiệu quả của quản trị, quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ. Kết luận Lý giải: Tuyến thứ ba
Câu 15:
Một nhân viên vừa thực hiện bán hàng, vừa thu tiền khách hàng mà không qua kế toán là vi phạm nguyên tắc nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc bất kiêm nhiệm yêu cầu không cho phép một cá nhân đảm nhận đồng thời các công việc có tính chất xung đột lợi ích để tránh gian lận. Kết luận Lý giải: Nguyên tắc bất kiêm nhiệm
Câu 16:
Yếu tố nào sau đây thuộc thành phần 'Thông tin và Truyền thông'?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống báo cáo và các kênh liên lạc đảm bảo thông tin cần thiết được thu thập và chia sẻ để hỗ trợ các thành phần kiểm soát khác. Kết luận Lý giải: Hệ thống báo cáo nội bộ phản hồi sai phạm
Câu 17:
Kiểm soát chung về công nghệ thông tin (ITGC) bao gồm hoạt động nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát chung (ITGC) tập trung vào môi trường hệ thống CNTT như quản lý truy cập và thay đổi phần mềm thay vì từng nghiệp vụ cụ thể. Kết luận Lý giải: Kiểm soát truy cập vật lý và logic vào trung tâm dữ liệu
Câu 18:
Trong tam giác gian lận, yếu tố nào mà hệ thống kiểm soát nội bộ có thể tác động giảm thiểu hiệu quả nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát nội bộ được thiết kế để loại bỏ các khe hở trong quy trình, từ đó làm giảm bớt cơ hội để cá nhân thực hiện hành vi gian lận. Kết luận Lý giải: Cơ hội
Câu 19:
Một hệ thống kiểm soát nội bộ được coi là hiệu quả khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo COSO, sự hiệu quả đòi hỏi tất cả các thành phần phải hiện diện, hoạt động và phối hợp nhịp nhàng với nhau. Kết luận Lý giải: Tất cả 5 thành phần và các nguyên tắc liên quan đều hiện hữu và hoạt động tích hợp
Câu 20:
Kiểm soát ứng dụng (Application controls) khác với kiểm soát chung (General controls) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát ứng dụng được thiết kế cho từng quy trình nghiệp vụ cụ thể để đảm bảo dữ liệu đầu vào và đầu ra là hợp lệ và chính xác. Kết luận Lý giải: Tập trung vào tính chính xác của việc xử lý các giao dịch cụ thể
Câu 21:
Hoạt động đối chiếu sổ phụ ngân hàng hàng tháng là ví dụ của?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối chiếu độc lập là việc kiểm tra lại số liệu từ các nguồn khác nhau bởi người không tham gia trực tiếp vào việc ghi chép ban đầu. Kết luận Lý giải: Kiểm soát độc lập
Câu 22:
Nguyên tắc 'Cam kết về tính chính trực và các giá trị đạo đức' thuộc thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính chính trực và đạo đức là những chuẩn mực hành vi cốt lõi cấu thành nên môi trường kiểm soát của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Môi trường kiểm soát
Câu 23:
Sự lạm quyền của ban quản lý (Management override) thường dẫn đến rủi ro gì nghiêm trọng nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi ban quản lý cố tình vượt qua các quy định kiểm soát, họ có thể thao túng các con số để làm sai lệch báo cáo tài chính. Kết luận Lý giải: Gian lận báo cáo tài chính
Câu 24:
Trong quy trình mua sắm, việc yêu cầu phải có báo giá từ ít nhất 3 nhà cung cấp là nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
So sánh báo giá là một hoạt động kiểm soát nhằm tối ưu hóa chi phí và ngăn chặn các hành vi ưu ái nhà cung cấp không khách quan. Kết luận Lý giải: Đảm bảo tính cạnh tranh và minh bạch về giá
Câu 25:
Tại sao kiểm soát nội bộ chỉ cung cấp sự 'đảm bảo hợp lý' mà không phải 'đảm bảo tuyệt đối'?
💡 Lời giải chi tiết:
Mối quan hệ chi phí - lợi ích là một yếu tố then chốt khiến các tổ chức chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định thay vì kiểm soát tuyệt đối. Kết luận Lý giải: Vì chi phí kiểm soát không nên vượt quá lợi ích mang lại