Bộ 13 - Trắc nghiệm Kiểm soát nội bộ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo khuôn khổ COSO 2013, kiểm soát nội bộ được định nghĩa là một quá trình nhằm cung cấp loại đảm bảo nào cho đơn vị?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa của COSO, kiểm soát nội bộ chỉ cung cấp sự đảm bảo hợp lý chứ không phải tuyệt đối do những hạn chế tiềm tàng của hệ thống. Kết luận Lý giải Sự đảm bảo hợp lý
Câu 2:
Thành phần nào được coi là nền tảng cho các thành phần khác trong hệ thống kiểm soát nội bộ theo COSO?
💡 Lời giải chi tiết:
Môi trường kiểm soát tạo ra sắc thái văn hóa và ý thức kiểm soát của tổ chức, làm cơ sở cho các thành phần còn lại. Kết luận Lý giải Môi trường kiểm soát
Câu 3:
Nguyên tắc 'Phân chia trách nhiệm' (Segregation of Duties) yêu cầu tách biệt các chức năng nào sau đây để ngăn ngừa gian lận?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc tách biệt chức năng phê duyệt, ghi chép và giữ tài sản giúp đảm bảo không có cá nhân nào có thể vừa thực hiện vừa che giấu hành vi sai phạm. Kết luận Lý giải Phê duyệt, Ghi chép và Bảo quản tài sản
Câu 4:
Hạn chế tiềm tàng nào của kiểm soát nội bộ xảy ra khi hai hoặc nhiều cá nhân cùng thực hiện hành vi gian lận?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự thông đồng giữa các nhân viên có thể làm vô hiệu hóa các thủ tục kiểm soát vốn được thiết kế để kiểm tra chéo lẫn nhau. Kết luận Lý giải Sự thông đồng
Câu 5:
Hoạt động đối chiếu số dư tiền mặt trên sổ sách với sao kê ngân hàng hàng tháng thuộc loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối chiếu là hoạt động nhằm tìm ra các sai lệch hoặc sai sót đã xảy ra trong quá trình ghi chép và xử lý dữ liệu. Kết luận Lý giải Kiểm soát phát hiện
Câu 6:
Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc thiết kế, vận hành và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ trong một doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Ban Giám đốc có trách nhiệm cao nhất trong việc thiết lập và vận hành hệ thống kiểm soát để đạt được các mục tiêu của đơn vị. Kết luận Lý giải Ban Giám đốc
Câu 7:
Trong đánh giá rủi ro, 'Rủi ro còn lại' (Residual Risk) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro còn lại là phần rủi ro vẫn tồn đọng sau khi các hoạt động kiểm soát đã được thực thi để giảm thiểu rủi ro ban đầu. Kết luận Lý giải Rủi ro còn tồn tại sau khi ban quản lý thực hiện các biện pháp ứng phó
Câu 8:
Việc sử dụng mật khẩu và khóa bảo vệ để hạn chế quyền truy cập vào phần mềm kế toán là ví dụ của loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát truy cập là một phần của kiểm soát chung về CNTT nhằm đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của môi trường hệ thống. Kết luận Lý giải Kiểm soát chung về công nghệ thông tin (ITGC)
Câu 9:
Khái niệm 'Tone at the top' (Sắc thái của người lãnh đạo) liên quan trực tiếp đến thành phần nào của COSO?
💡 Lời giải chi tiết:
Thái độ và cam kết của lãnh đạo cấp cao về tính liêm chính và đạo đức tạo nên môi trường kiểm soát của đơn vị. Kết luận Lý giải Môi trường kiểm soát
Câu 10:
Mục tiêu nào của kiểm soát nội bộ tập trung vào việc tuân thủ các luật lệ và quy định hiện hành?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục tiêu tuân thủ đảm bảo rằng mọi hoạt động của doanh nghiệp đều phù hợp với quy định của pháp luật và các tiêu chuẩn ngành. Kết luận Lý giải Mục tiêu tuân thủ
Câu 11:
Tại một doanh nghiệp nhỏ, nếu không thể phân chia trách nhiệm đầy đủ do thiếu nhân sự, biện pháp thay thế nào là hiệu quả nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong các tổ chức nhỏ, sự giám sát chặt chẽ của chủ sở hữu có thể bù đắp cho sự thiếu hụt trong việc phân chia trách nhiệm. Kết luận Lý giải Tăng cường sự giám sát trực tiếp của người quản lý/chủ sở hữu
Câu 12:
Thành phần 'Giám sát' trong hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm các hoạt động nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Giám sát là quá trình đánh giá chất lượng hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ theo thời gian thông qua các cuộc đánh giá liên tục hoặc riêng lẻ. Kết luận Lý giải Đánh giá thường xuyên và đánh giá định kỳ về hiệu quả kiểm soát
Câu 13:
Điều nào sau đây là ví dụ về kiểm soát phòng ngừa (Preventive control)?
💡 Lời giải chi tiết:
Phê duyệt trước khi thực hiện giúp ngăn chặn các giao dịch không hợp lệ hoặc sai trái ngay từ đầu. Kết luận Lý giải Phê duyệt trước khi thực hiện giao dịch mua hàng
Câu 14:
Theo mô hình 'Tam giác gian lận', yếu tố nào mà hệ thống kiểm soát nội bộ có thể tác động mạnh mẽ nhất để hạn chế rủi ro?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát nội bộ được thiết kế chủ yếu để làm giảm bớt các cơ hội mà một cá nhân có thể lợi dụng để thực hiện hành vi gian lận. Kết luận Lý giải Cơ hội
Câu 15:
Mục đích chính của việc lập 'Bảng cân đối thử' trong kế toán là để thực hiện loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảng cân đối thử giúp phát hiện các sai sót về mặt toán học trong việc ghi chép nợ/có trước khi lập báo cáo tài chính. Kết luận Lý giải Kiểm soát phát hiện sai sót số liệu
Câu 16:
Hành động nào sau đây thể hiện sự thiếu hụt trong môi trường kiểm soát?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc lãnh đạo không tuân thủ quy định gửi đi thông điệp xấu về ý thức chấp hành kiểm soát, làm suy yếu toàn bộ hệ thống. Kết luận Lý giải Ban lãnh đạo thường xuyên bỏ qua các quy định nội bộ
Câu 17:
Trong CNTT, kiểm soát 'Check digit' (Chữ số kiểm tra) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chữ số kiểm tra là một kiểm soát ứng dụng dùng để xác minh xem các mã định danh có được nhập chính xác theo thuật toán quy định hay không. Kết luận Lý giải Kiểm tra tính hợp lệ của mã số (như mã khách hàng, mã hàng)
Câu 18:
Kiểm toán nội bộ đóng vai trò gì trong hệ thống kiểm soát nội bộ của một doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán nội bộ cung cấp sự đảm bảo độc lập và khách quan về việc các kiểm soát đang vận hành đúng như thiết kế. Kết luận Lý giải Đánh giá độc lập tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát
Câu 19:
Một chính sách yêu cầu tất cả nhân viên phải nghỉ phép hàng năm ít nhất 5 ngày liên tục là ví dụ của?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc bắt buộc nghỉ phép giúp phát hiện các gian lận đòi hỏi sự hiện diện liên tục của người thực hiện để che giấu dấu vết. Kết luận Lý giải Kiểm soát nhân sự nhằm phát hiện gian lận
Câu 20:
Thành phần 'Thông tin và Truyền thông' yêu cầu thông tin phải đảm bảo các đặc tính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông tin cần phải hữu ích, được truyền tải kịp thời và chính xác để mọi người có thể thực hiện trách nhiệm kiểm soát của mình. Kết luận Lý giải Kịp thời, chính xác và đến đúng người nhận
Rủi ro tiềm tàng là mức độ rủi ro tự nhiên gắn liền với bản chất của các giao dịch hoặc môi trường kinh doanh khi chưa có kiểm soát. Kết luận Lý giải Vốn có của một hoạt động khi chưa xét đến các biện pháp kiểm soát
Câu 22:
Việc dán tem tài sản cố định và kiểm kê định kỳ liên quan đến hoạt động kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các biện pháp bảo vệ vật lý và đối chiếu thực tế giúp đảm bảo an toàn cho tài sản của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Kiểm soát vật chất
Câu 23:
Trong khung quản trị rủi ro, 'Chấp nhận rủi ro' (Risk Acceptance) phù hợp nhất khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp có thể chọn chấp nhận rủi ro nếu mức độ ảnh hưởng nằm trong khả năng chịu đựng và chi phí ứng phó quá tốn kém. Kết luận Lý giải Rủi ro có chi phí kiểm soát cao hơn lợi ích mang lại
Câu 24:
Đâu là một ví dụ về 'Kiểm soát điều chỉnh' (Corrective control)?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát điều chỉnh được thiết kế để khắc phục hậu quả và đưa hệ thống trở lại trạng thái hoạt động bình thường sau khi có sai sót. Kết luận Lý giải Sử dụng dữ liệu sao lưu để khôi phục hệ thống sau sự cố
Câu 25:
Quy trình lập dự toán ngân sách và so sánh thực tế với dự toán thuộc thành phần nào của COSO?
💡 Lời giải chi tiết:
So sánh giữa kết quả thực hiện và ngân sách là một hoạt động kiểm soát phổ biến để quản lý hiệu quả hoạt động kinh doanh. Kết luận Lý giải Hoạt động kiểm soát