Bộ 15 - Trắc nghiệm Kiểm soát nội bộ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo khung lý thuyết COSO 2013, kiểm soát nội bộ là một quy trình được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa của COSO 2013, kiểm soát nội bộ hướng tới ba nhóm mục tiêu chính là hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Kết luận Lý giải Hiệu quả vận hành, độ tin cậy của báo cáo và sự tuân thủ.
Câu 2:
Thành phần nào được coi là nền tảng cho tất cả các thành phần khác của hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Môi trường kiểm soát tạo ra sắc thái cho một tổ chức và là nền móng để triển khai các thành phần khác trong khung COSO. Kết luận Lý giải Môi trường kiểm soát.
Câu 3:
Nguyên tắc 'bất kiêm nhiệm' (Segregation of duties) yêu cầu tách biệt ba chức năng nào sau đây để ngăn ngừa sai phạm?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc tách biệt chức năng phê duyệt, ghi sổ kế toán và giữ tài sản giúp giảm rủi ro một cá nhân có thể thực hiện và che giấu hành vi gian lận. Kết luận Lý giải Phê duyệt, Ghi chép và Bảo quản tài sản.
Câu 4:
Kiểm soát nội bộ chỉ có thể cung cấp sự 'đảm bảo hợp lý' chứ không phải 'đảm bảo tuyệt đối' chủ yếu là do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống kiểm soát luôn chịu ảnh hưởng bởi các hạn chế cố hữu như sai lầm cá nhân, sự lạm quyền của quản lý hoặc sự thông đồng giữa các nhân viên. Kết luận Lý giải Các hạn chế tiềm tàng như lỗi con người hoặc sự thông đồng.
Câu 5:
Rủi ro còn lại (Residual risk) được hiểu là gì trong quy trình quản trị rủi ro?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro còn lại là phần rủi ro vẫn tồn tại dù tổ chức đã thiết lập và vận hành các thủ tục kiểm soát cần thiết. Kết luận Lý giải Rủi ro tồn tại sau khi ban quản lý đã áp dụng các biện pháp ứng phó.
Câu 6:
Việc lắp đặt camera giám sát tại kho hàng là ví dụ điển hình cho loại hình kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Camera giám sát giúp ghi lại và xác định các hành vi sai phạm đã xảy ra, do đó nó thuộc nhóm kiểm soát phát hiện. Kết luận Lý giải Kiểm soát phát hiện.
Câu 7:
Trong một công ty, ai là người chịu trách nhiệm cao nhất về việc thiết lập và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Ban quản lý, đứng đầu là CEO, có trách nhiệm cuối cùng trong việc thiết kế, triển khai và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Kết luận Lý giải Giám đốc điều hành (CEO) và Ban quản lý.
Câu 8:
Hoạt động nào sau đây thuộc về thành phần 'Giám sát' (Monitoring) trong mô hình COSO?
💡 Lời giải chi tiết:
Giám sát bao gồm các hoạt động đánh giá liên tục hoặc định kỳ để đảm bảo các thành phần của kiểm soát nội bộ đang vận hành đúng mục tiêu. Kết luận Lý giải Đánh giá định kỳ hiệu quả của các quy trình kiểm soát hiện có.
Câu 9:
Thuật ngữ 'Tone at the top' (Sắc thái từ cấp cao) phản ánh khía cạnh nào của kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Thái độ và cam kết của lãnh đạo cấp cao về sự liêm chính sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến văn hóa kiểm soát của toàn doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Cam kết của lãnh đạo về tính trung thực và các giá trị đạo đức.
Câu 10:
Việc yêu cầu phê duyệt các khoản chi tiêu trên 10 triệu đồng bởi Giám đốc tài chính là ví dụ của loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thủ tục phê duyệt trước khi thực hiện giúp ngăn chặn các khoản chi không hợp lệ hoặc sai mục đích ngay từ đầu. Kết luận Lý giải Kiểm soát ngăn ngừa.
Câu 11:
Mục tiêu 'Độ tin cậy của báo cáo' trong kiểm soát nội bộ không chỉ giới hạn ở báo cáo tài chính mà còn bao gồm cả?
💡 Lời giải chi tiết:
COSO 2013 mở rộng phạm vi báo cáo bao gồm cả báo cáo tài chính và phi tài chính, phục vụ cả mục đích bên trong và bên ngoài. Kết luận Lý giải Các báo cáo phi tài chính phục vụ quản trị và công bố thông tin.
Câu 12:
Trong mô hình 'Ba dòng bảo vệ' (Three Lines of Defense), dòng bảo vệ thứ nhất thuộc về đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng bảo vệ thứ nhất là các cấp quản lý vận hành trực tiếp thực hiện các hoạt động kiểm soát hàng ngày trong quy trình nghiệp vụ. Kết luận Lý giải Các đơn vị vận hành và quản lý trực tiếp tại các phòng ban.
Câu 13:
Hoạt động nào sau đây là một ví dụ về 'Kiểm soát vật chất'?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát vật chất tập trung vào việc bảo vệ tài sản thông qua các rào cản vật lý và hạn chế quyền tiếp cận trực tiếp. Kết luận Lý giải Sử dụng két sắt để lưu trữ tiền mặt và các chứng từ quan trọng.
Câu 14:
Theo quy định tại Nghị định 05/2019/NĐ-CP của Việt Nam, đối tượng nào sau đây bắt buộc phải thực hiện kiểm toán nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghị định 05/2019/NĐ-CP bắt buộc các công ty niêm yết, doanh nghiệp nhà nước và các đơn vị sự nghiệp công lập đủ điều kiện phải triển khai kiểm toán nội bộ. Kết luận Lý giải Các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán.
Câu 15:
Tam giác gian lận (Fraud Triangle) của Donald Cressey bao gồm ba yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết tam giác gian lận xác định ba yếu tố dẫn đến hành vi sai trái là áp lực (động cơ), cơ hội thực hiện và thái độ biện minh (tự hợp lý hóa). Kết luận Lý giải Động cơ, Cơ hội và Sự tự hợp lý hóa.
Câu 16:
Việc đánh số thứ tự liên tục các hóa đơn bán hàng nhằm mục tiêu kiểm soát nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng chứng từ được đánh số trước giúp doanh nghiệp dễ dàng phát hiện các hóa đơn bị bỏ sót hoặc bị mất, đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi lại đầy đủ. Kết luận Lý giải Đảm bảo tính đầy đủ của việc ghi chép.
Câu 17:
Thủ tục 'Đối chiếu ngân hàng' (Bank Reconciliation) hàng tháng thuộc loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối chiếu ngân hàng được thực hiện sau khi các giao dịch đã diễn ra nhằm phát hiện các sai lệch giữa sổ sách và thực tế tại ngân hàng. Kết luận Lý giải Kiểm soát phát hiện.
Câu 18:
Trong kiểm soát nội bộ đối với hệ thống CNTT, 'Kiểm soát chung' (IT General Controls) bao gồm nội dung nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát chung CNTT tập trung vào môi trường vận hành hệ thống như bảo mật, sao lưu dữ liệu và quản lý hạ tầng dùng chung cho nhiều ứng dụng. Kết luận Lý giải Quản lý quyền truy cập hệ thống và quản trị thay đổi phần mềm.
Câu 19:
Rủi ro kiểm soát (Control Risk) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro kiểm soát là khả năng các thủ tục kiểm soát của đơn vị không phát hiện hoặc ngăn chặn kịp thời các sai sót có thể xảy ra. Kết luận Lý giải Rủi ro mà hệ thống kiểm soát nội bộ không ngăn chặn hoặc phát hiện được sai sót.
Câu 20:
Hành vi 'Vô hiệu hóa kiểm soát bởi ban quản lý' (Management Override) thường nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản lý có thể lạm dụng quyền hạn để bỏ qua các quy trình kiểm soát thông thường nhằm thao túng số liệu báo cáo hoặc che giấu sai phạm. Kết luận Lý giải Thực hiện hành vi gian lận báo cáo tài chính hoặc trục lợi cá nhân.
Câu 21:
Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) năm 2002 của Hoa Kỳ yêu cầu điều gì quan trọng nhất đối với kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục 404 của SOX yêu cầu ban quản lý phải chịu trách nhiệm và có báo cáo hàng năm về tính hữu hiệu của cấu trúc kiểm soát nội bộ đối với báo cáo tài chính. Kết luận Lý giải Ban quản lý phải tự đánh giá và báo cáo về hiệu quả kiểm soát nội bộ.
Câu 22:
Thành phần 'Thông tin và Truyền thông' yêu cầu thông tin phải đảm bảo các đặc tính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông tin cần phải chất lượng, đến đúng người và đúng thời điểm để hỗ trợ quá trình ra quyết định và vận hành kiểm soát. Kết luận Lý giải Thích hợp, kịp thời, chính xác và có thể truy cập được.
Câu 23:
Trong kiểm soát chu kỳ mua hàng, bước đối chiếu giữa Hóa đơn, Đơn đặt hàng và Phiếu nhập kho được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thủ tục 'Three-way match' đảm bảo rằng công ty chỉ thanh toán cho những hàng hóa thực tế đã đặt và đã nhận đủ. Kết luận Lý giải Đối chiếu ba bên (Three-way match).
Câu 24:
Một 'Điểm yếu trọng yếu' (Material Weakness) trong kiểm soát nội bộ dẫn đến hậu quả gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm yếu trọng yếu là sự thiếu sót trong kiểm soát khiến các sai sót lớn trong báo cáo có thể không được phát hiện kịp thời. Kết luận Lý giải Có khả năng cao dẫn đến sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính.
Câu 25:
Vai trò của Kiểm toán nội bộ trong hệ thống kiểm soát nội bộ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán nội bộ đóng vai trò giám sát, kiểm tra và tư vấn để cải thiện hệ thống quản trị và kiểm soát của tổ chức. Kết luận Lý giải Cung cấp sự đánh giá độc lập về tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát.