Bộ 12 - Trắc nghiệm Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong phân tích và thiết kế hệ thống, mục tiêu chính của bước nghiên cứu khả thi (Feasibility Study) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu khả thi nhằm đánh giá các khía cạnh kinh tế, kỹ thuật, pháp lý và vận hành để đưa ra quyết định có đầu tư tiếp vào dự án hay không. Kết luận Lý giải Xác định xem dự án có nên được tiếp tục triển khai hay không dựa trên các nguồn lực và ràng buộc
Câu 2:Theo nguyên tắc vẽ Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về luồng dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong quy tắc DFD, dữ liệu không thể tự di chuyển giữa các thực thể lưu trữ hoặc tác nhân mà không có sự xử lý của một tiến trình. Kết luận Lý giải Dữ liệu phải đi qua ít nhất một tiến trình khi di chuyển giữa hai kho dữ liệu
Câu 3:Trong mô hình UML, mối quan hệ 'include' giữa hai Use case được sử dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mối quan hệ 'include' biểu thị một hành vi bắt buộc phải thực hiện và thường được dùng để tái sử dụng các chức năng chung trong nhiều Use case khác nhau. Kết luận Lý giải Khi một Use case mô tả một hành vi chung được trích xuất để nhiều Use case khác sử dụng lại
Câu 4:Yêu cầu hệ thống phải có khả năng xử lý 1000 giao dịch mỗi giây thuộc loại yêu cầu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các chỉ số về hiệu suất, bảo mật, và khả năng mở rộng được xếp vào nhóm yêu cầu phi chức năng vì chúng quy định đặc tính vận hành của hệ thống. Kết luận Lý giải Yêu cầu phi chức năng (Non-functional Requirement)
Câu 5:Mô hình phát triển phần mềm nào phù hợp nhất khi yêu cầu của khách hàng không rõ ràng và thường xuyên thay đổi ngay từ đầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Agile tập trung vào phát triển lặp, cho phép thích ứng nhanh chóng với các thay đổi và làm mịn yêu cầu thông qua sự cộng tác liên tục. Kết luận Lý giải Mô hình Agile
Câu 6:Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, một quan hệ đạt chuẩn 2 (2NF) khi nó đã đạt chuẩn 1 (1NF) và thỏa mãn điều kiện nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuẩn 2NF loại bỏ sự phụ thuộc một phần của các thuộc tính không khóa vào một phần của khóa chính (trong trường hợp khóa phức hợp). Kết luận Lý giải Mọi thuộc tính không khóa đều phụ thuộc hàm đầy đủ vào khóa chính
Câu 7:Kỹ thuật 'Phỏng vấn' (Interview) trong giai đoạn xác định yêu cầu có ưu điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phỏng vấn là phương pháp định tính giúp người phân tích khai thác các vấn đề phức tạp và nhạy cảm thông qua giao tiếp trực tiếp. Kết luận Lý giải Cho phép người phân tích tìm hiểu sâu thông tin và quan sát thái độ của người được hỏi
Câu 8:Trong sơ đồ lớp (Class Diagram) của UML, biểu tượng hình thoi rỗng tại đầu một đường nối thể hiện mối quan hệ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hình thoi rỗng ký hiệu cho mối quan hệ 'has-a' dạng yếu, nơi bộ phận có thể tồn tại độc lập với toàn thể. Kết luận Lý giải Mối quan hệ Thu nạp (Aggregation)
Câu 9:Mục đích chính của biểu đồ trình tự (Sequence Diagram) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ trình tự tập trung vào việc thể hiện các thông điệp được trao đổi giữa các đối tượng theo thứ tự thời gian xảy ra. Kết luận Lý giải Mô tả sự tương tác giữa các đối tượng theo trình tự thời gian
Câu 10:Trong quản lý dự án hệ thống thông tin, biểu đồ Gantt được sử dụng chủ yếu để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Gantt là công cụ trực quan hiển thị các nhiệm vụ dự án, thời gian bắt đầu, kết thúc và sự chồng chéo giữa chúng. Kết luận Lý giải Lập lịch trình và theo dõi tiến độ thực hiện các công việc theo thời gian
Câu 11:Chiến lược chuyển đổi hệ thống nào tiềm ẩn rủi ro cao nhất nhưng lại có chi phí thấp nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển đổi trực tiếp ngắt bỏ hệ thống cũ và dùng ngay hệ thống mới, nếu có lỗi sẽ không có phương án dự phòng ngay lập tức. Kết luận Lý giải Chuyển đổi trực tiếp (Direct Cutover)
Câu 12:Trong thiết kế hệ thống, nguyên tắc 'Low Coupling' (Liên kết lỏng lẻo) có ý nghĩa như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên kết lỏng lẻo giúp các module hoạt động độc lập hơn, giảm thiểu tác động dây chuyền khi một thành phần bị thay đổi hoặc lỗi. Kết luận Lý giải Giảm thiểu sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các module để dễ dàng bảo trì và thay đổi
Câu 13:Thành phần nào trong Từ điển dữ liệu (Data Dictionary) mô tả cấu trúc của một tập hợp các dữ liệu liên quan?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc dữ liệu trong từ điển dữ liệu định nghĩa cách các phần tử dữ liệu kết hợp lại với nhau để tạo thành một thông điệp hoặc bản ghi. Kết luận Lý giải Cấu trúc dữ liệu (Data Structure)
Câu 14:Trong kiểm thử phần mềm, 'Black-box testing' (Kiểm thử hộp đen) tập trung vào khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm thử hộp đen xem xét phần mềm như một 'hộp' không biết cấu trúc bên trong, chỉ quan tâm đến việc hệ thống có trả về kết quả đúng với đầu vào cho trước hay không. Kết luận Lý giải Kiểm tra các chức năng của hệ thống dựa trên yêu cầu đầu vào và đầu ra
Câu 15:Sơ đồ luồng dữ liệu mức ngữ cảnh (Context Diagram) cung cấp thông tin gì về hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Sơ đồ mức ngữ cảnh là mức cao nhất của DFD, chỉ bao gồm một tiến trình duy nhất đại diện cho toàn bộ hệ thống và các thực thể ngoài. Kết luận Lý giải Xác định phạm vi hệ thống và các tương tác với các tác nhân bên ngoài
Câu 16:Trong thiết kế giao diện (UI), nguyên tắc 'Consistency' (Tính nhất quán) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính nhất quán giúp người dùng học cách sử dụng hệ thống nhanh hơn bằng cách áp dụng các quy tắc thiết kế đồng bộ ở mọi vị trí. Kết luận Lý giải Sử dụng các ký hiệu, màu sắc và cách bố trí tương tự nhau xuyên suốt ứng dụng
Câu 17:Loại bảo trì hệ thống nào được thực hiện để điều chỉnh phần mềm phù hợp với sự thay đổi của môi trường bên ngoài (như thay đổi luật thuế)?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì thích nghi nhằm cập nhật hệ thống để phản ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh hoặc kỹ thuật mà không làm thay đổi chức năng gốc. Kết luận Lý giải Bảo trì thích nghi (Adaptive maintenance)
Câu 18:Trong thiết kế hướng đối tượng, khả năng một phương thức có cùng tên nhưng thực hiện các hành vi khác nhau trên các lớp khác nhau được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính đa hình cho phép các đối tượng thuộc các lớp khác nhau phản hồi cùng một thông điệp theo các cách thức riêng biệt của chúng. Kết luận Lý giải Tính đa hình (Polymorphism)
Câu 19:Công cụ nào thường được dùng để mô tả các quy tắc nghiệp vụ phức tạp có nhiều điều kiện kết hợp với nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảng quyết định là công cụ hiệu quả để liệt kê các tổ hợp điều kiện và hành động tương ứng mà không bị nhầm lẫn như ngôn ngữ tự nhiên. Kết luận Lý giải Bảng quyết định (Decision Table)
Câu 20:Khi phân tích hệ thống hiện tại, bước nào giúp xác định những 'nút thắt cổ chai' hoặc những vấn đề cần giải quyết?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích vấn đề giúp hiểu rõ các yếu kém của hệ thống cũ để làm cơ sở đề xuất các cải tiến cho hệ thống mới. Kết luận Lý giải Phân tích vấn đề và nhu cầu (Problem Analysis)
Câu 21:Trong mô hình quan hệ, 'Khóa ngoại' (Foreign Key) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khóa ngoại là một trường trong một bảng trỏ đến khóa chính của một bảng khác, tạo ra mối quan hệ giữa chúng. Kết luận Lý giải Để thiết lập mối liên kết giữa dữ liệu ở hai bảng khác nhau
Câu 22:Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) trong UML tương tự nhất với loại sơ đồ nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ hoạt động mô tả luồng điều khiển của một quy trình nghiệp vụ hoặc logic phần mềm, tương tự như cách lưu đồ thể hiện các bước thực hiện. Kết luận Lý giải Lưu đồ thuật toán (Flowchart)
Câu 23:Một hệ thống thông tin bao gồm những thành phần cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống thông tin là một tập hợp đồng bộ các yếu tố kỹ thuật và con người để thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin. Kết luận Lý giải Phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người và quy trình
Câu 24:Trong phương pháp JAD (Joint Application Development), thành phần tham gia quan trọng nhất để xác định yêu cầu là ai?
💡 Lời giải chi tiết:
JAD là kỹ thuật làm việc nhóm tập trung nhằm đẩy nhanh quá trình thiết kế thông qua sự tương tác trực tiếp giữa tất cả các bên liên quan. Kết luận Lý giải Sự kết hợp giữa người dùng, nhà quản lý và các chuyên gia CNTT
Câu 25:Kiến trúc hệ thống 'Client-Server' 3 lớp (3-tier) chia hệ thống thành các phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiến trúc 3 lớp tách biệt các tầng chức năng để tăng khả năng mở rộng, bảo mật và dễ dàng bảo trì hệ thống. Kết luận Lý giải Giao diện (Presentation), Logic nghiệp vụ (Business Logic), và Dữ liệu (Data)