Bộ 12 - Trắc nghiệm Thống kê ứng dụng online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong thống kê ứng dụng, thang đo nào có đầy đủ các đặc tính của thang đo định danh, thứ bậc, khoảng và có điểm 0 tuyệt đối?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo tỷ lệ là thang đo cao nhất trong thống kê, sở hữu đặc tính của các thang đo thấp hơn và cho phép so sánh tỷ lệ nhờ sự tồn tại của điểm 0 thực sự. Kết luận Lý giải Thang đo tỷ lệ.
Câu 2:
Khi phân tích một tập dữ liệu có các giá trị ngoại lai (outliers) cực lớn, chỉ số đo lường xu hướng trung tâm nào thường mang tính đại diện tốt hơn?
💡 Lời giải chi tiết:
Số trung vị ít bị ảnh hưởng bởi các giá trị cực đoan hơn so với số trung bình, giúp phản ánh chính xác hơn vị trí trung tâm của các tập dữ liệu bị lệch. Kết luận Lý giải Số trung vị (Median).
Câu 3:
Trong kiểm định giả thuyết thống kê, sai lầm loại I xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai lầm loại I (Alpha) được định nghĩa là hành động bác bỏ một giả thuyết không đang đúng trong thực tế. Kết luận Lý giải Bác bỏ giả thuyết không (H0) khi nó thực sự đúng.
Câu 4:
Hệ số tương quan Pearson (r) nằm trong khoảng nào để phản ánh mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến định lượng?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết thống kê, hệ số tương quan Pearson luôn dao động từ -1 đến 1, trong đó dấu chỉ hướng và trị tuyệt đối chỉ cường độ của mối quan hệ. Kết luận Lý giải Từ -1 đến 1.
Câu 5:
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về ý nghĩa của trị số p (p-value) trong kiểm định giả thuyết?
💡 Lời giải chi tiết:
Trị số p là xác suất thu được các giá trị thống kê mẫu ít nhất là cực đoan như giá trị quan sát được, giả định rằng giả thuyết không là đúng. Kết luận Lý giải Xác suất quan sát được kết quả mẫu cực đoan như thực tế hoặc hơn nếu giả thuyết không là đúng.
Câu 6:
Định lý giới hạn trung tâm (Central Limit Theorem) khẳng định điều gì về phân phối của trung bình mẫu khi kích thước mẫu đủ lớn?
💡 Lời giải chi tiết:
Định lý giới hạn trung tâm cho rằng với mẫu đủ lớn (thường n >= 30), phân phối xác suất của trung bình mẫu sẽ tiến tới phân phối chuẩn bất kể hình dạng phân phối của tổng thể. Kết luận Lý giải Phân phối của trung bình mẫu sẽ xấp xỉ phân phối chuẩn.
Câu 7:
Trong mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến, hệ số xác định (R-squared) cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số xác định R-squared đo lường phần trăm sự biến động của biến phụ thuộc có thể giải thích được bằng biến độc lập trong mô hình. Kết luận Lý giải Tỷ lệ biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập.
Câu 8:
Phương pháp chọn mẫu nào chia tổng thể thành các nhóm đồng nhất rồi chọn ngẫu nhiên các đơn vị từ mỗi nhóm đó?
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn mẫu phân tầng (Stratified Sampling) thực hiện việc chia tổng thể thành các tầng (strata) có đặc điểm chung và lấy mẫu ngẫu nhiên từ từng tầng để đảm bảo tính đại diện. Kết luận Lý giải Chọn mẫu phân tầng.
Câu 9:
Độ lỗi chuẩn (Standard Error) của số trung bình mẫu sẽ thay đổi như thế nào nếu kích thước mẫu tăng lên?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ lỗi chuẩn tỉ lệ nghịch với căn bậc hai của kích thước mẫu, do đó khi mẫu càng lớn thì độ lỗi chuẩn càng nhỏ, giúp ước lượng chính xác hơn. Kết luận Lý giải Giảm đi.
Câu 10:
Trong kiểm định Chi-bình phương (Chi-square) về tính độc lập, mục tiêu chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định Chi-square độc lập được sử dụng phổ biến để xác định liệu có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa hai biến phân loại (định tính) hay không. Kết luận Lý giải Kiểm tra xem hai biến định tính có mối liên hệ với nhau hay không.
Câu 11:
Khi mức ý nghĩa (alpha) giảm từ 0.05 xuống 0.01, khoảng tin cậy 95% sẽ thay đổi như thế nào nếu các yếu tố khác không đổi?
💡 Lời giải chi tiết:
Để tăng độ tin cậy (giảm xác suất sai lầm), chúng ta cần một phạm vi giá trị rộng hơn để đảm bảo chứa tham số tổng thể. Kết luận Lý giải Trở nên rộng hơn.
Câu 12:
Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đo lường độ phân tán của dữ liệu so với số trung bình?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ lệch chuẩn là một số đo phổ biến phản ánh mức độ biến thiên hoặc phân tán của các giá trị trong tập dữ liệu quanh giá trị trung bình cộng. Kết luận Lý giải Độ lệch chuẩn.
Câu 13:
Phân tích phương sai (ANOVA) một nhân tố được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích thống kê phổ biến, ANOVA được thiết kế để kiểm tra sự khác biệt giữa các giá trị trung bình của nhiều nhóm (thường là từ 3 trở lên) cùng một lúc. Kết luận Lý giải So sánh trung bình của từ ba nhóm độc lập trở lên.
Câu 14:
Trong một phân phối chuẩn, khoảng 95% các giá trị dữ liệu sẽ nằm trong khoảng nào quanh số trung bình?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc thực nghiệm (68-95-99.7) trong phân phối chuẩn chỉ ra rằng khoảng 95% dữ liệu nằm trong phạm vi 2 độ lệch chuẩn so với trung bình (chính xác hơn là 1.96). Kết luận Lý giải Trung bình cộng/trừ 2 độ lệch chuẩn.
Câu 15:
Biến số 'Sở thích âm nhạc' (Pop, Rock, Jazz) thuộc loại thang đo nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các loại nhạc không có sự phân cấp hơn kém về mặt toán học mà chỉ dùng để phân loại đối tượng, nên thuộc thang đo định danh. Kết luận Lý giải Thang đo định danh.
Câu 16:
Nếu một tập dữ liệu có hệ số lệch (Skewness) dương, điều này có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số lệch dương (Positive Skewness) cho thấy phân phối lệch phải, nơi phần lớn dữ liệu tập trung ở bên trái và đuôi kéo dài về phía các giá trị lớn. Kết luận Lý giải Phân phối có đuôi kéo dài về phía bên phải (giá trị lớn).
Câu 17:
Trong kiểm định t cho hai mẫu độc lập, giả thuyết không (H0) thường phát biểu rằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Giả thuyết không luôn được đặt ra với mục tiêu khẳng định sự không khác biệt hoặc không có tác động trước khi có bằng chứng bác bỏ. Kết luận Lý giải Không có sự khác biệt giữa hai trung bình tổng thể.
Câu 18:
Sai lầm loại II xảy ra khi nào trong quá trình kiểm định thống kê?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai lầm loại II (Beta) xảy ra khi dữ liệu mẫu không đủ để bác bỏ một giả thuyết không mặc dù trong thực tế giả thuyết đó là sai. Kết luận Lý giải Không bác bỏ giả thuyết không (H0) khi nó thực sự sai.
Câu 19:
Chỉ số nào giúp so sánh mức độ biến động giữa hai tập dữ liệu có đơn vị đo khác nhau hoặc số trung bình khác biệt lớn?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số biến thiên được tính bằng tỷ lệ giữa độ lệch chuẩn và số trung bình, cho phép so sánh độ phân tán tương đối giữa các tập dữ liệu không cùng đơn vị. Kết luận Lý giải Hệ số biến thiên (CV).
Câu 20:
Trong mô hình hồi quy, hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa cộng tuyến là tình trạng trong đó hai hoặc nhiều biến độc lập trong mô hình hồi quy bội có mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ với nhau, gây khó khăn cho việc ước lượng. Kết luận Lý giải Các biến độc lập có mối tương quan mạnh với nhau.
Câu 21:
Thành phần nào trong chuỗi thời gian thể hiện sự biến động có tính chu kỳ lặp lại trong vòng một năm?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến động thời vụ mô tả các mô hình lặp đi lặp lại một cách đều đặn theo các khoảng thời gian nhất định như quý hoặc tháng trong một năm. Kết luận Lý giải Biến động thời vụ (Seasonality).
Câu 22:
Để xác định cỡ mẫu cần thiết khi ước lượng trung bình tổng thể, yếu tố nào sau đây KHÔNG cần thiết?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức tính cỡ mẫu dựa trên giá trị tới hạn z (từ độ tin cậy), độ lệch chuẩn và sai số cho phép, không yêu cầu biết giá trị trung vị. Kết luận Lý giải Số trung vị của tổng thể.
Câu 23:
Giá trị Z (Z-score) bằng +2.0 có ý nghĩa gì đối với một quan sát cụ thể?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số Z cho biết một giá trị cụ thể nằm cách số trung bình bao nhiêu lần độ lệch chuẩn, với dấu dương thể hiện nằm phía trên trung bình. Kết luận Lý giải Giá trị đó cao hơn số trung bình 2 lần độ lệch chuẩn.
Câu 24:
Một nhà nghiên cứu muốn kiểm tra xem một loại thuốc mới có hiệu quả khác biệt so với giả dược hay không. Đây là loại kiểm định gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì câu hỏi chỉ yêu cầu kiểm tra sự 'khác biệt' (không chỉ rõ lớn hơn hay nhỏ hơn), nên cần sử dụng kiểm định hai phía. Kết luận Lý giải Kiểm định hai phía (Two-tailed test).
Câu 25:
Trong biểu đồ Boxplot, đường thẳng nằm bên trong hình hộp đại diện cho giá trị nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong cấu trúc của biểu đồ hộp (Boxplot), đường kẻ ngang bên trong hộp luôn đánh dấu giá trị trung vị (Q2) của tập dữ liệu. Kết luận Lý giải Số trung vị.