Bộ 4 - Trắc nghiệm Kiểm soát nội bộ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo khuôn khổ COSO 2013, kiểm soát nội bộ cung cấp sự đảm bảo nào cho việc đạt được các mục tiêu của đơn vị?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo báo cáo của COSO, kiểm soát nội bộ chỉ có thể cung cấp sự đảm bảo hợp lý chứ không phải tuyệt đối do những hạn chế tiềm tàng của con người và hệ thống. Kết luận Lý giải Sự đảm bảo hợp lý
Câu 2:
Thành phần nào trong mô hình COSO được coi là nền tảng cho tất cả các thành phần khác của kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Môi trường kiểm soát tạo ra sắc thái của một tổ chức, ảnh hưởng đến ý thức kiểm soát của nhân viên và là nền móng cho các thành phần khác. Kết luận Lý giải Môi trường kiểm soát
Câu 3:
Việc phân chia trách nhiệm giữa người phê duyệt giao dịch và người thực hiện giao dịch nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc bất kiêm nhiệm giúp ngăn chặn việc một cá nhân có thể vừa thực hiện vừa che giấu các hành vi sai trái. Kết luận Lý giải Giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót hoặc gian lận mà không bị phát hiện
Câu 4:
Rủi ro còn lại (Residual Risk) được định nghĩa như thế nào trong quản trị rủi ro?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro còn lại là mức rủi ro còn tồn đọng sau khi các biện pháp kiểm soát và ứng phó đã được áp dụng hiệu quả. Kết luận Lý giải Rủi ro vẫn tồn tại sau khi ban quản lý đã thực hiện các biện pháp ứng phó
Câu 5:
Loại hình kiểm soát nào được thiết kế để phát hiện các sự việc không mong muốn sau khi chúng đã xảy ra?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát phát hiện tập trung vào việc tìm ra các sai lệch hoặc vi phạm sau khi nghiệp vụ đã được thực hiện. Kết luận Lý giải Kiểm soát phát hiện
Câu 6:
Trong mô hình 'Ba tuyến phòng thủ' (Three Lines Model), kiểm toán nội bộ thuộc tuyến phòng thủ thứ mấy?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình của IIA, kiểm toán nội bộ cung cấp sự đảm bảo độc lập và khách quan, đóng vai trò là tuyến phòng thủ thứ ba. Kết luận Lý giải Tuyến thứ ba
Câu 7:
Hạn chế nào sau đây là hạn chế cố hữu của kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát nội bộ có thể bị vô hiệu hóa bởi sự thông đồng của hai hoặc nhiều người nhằm mục đích gian lận. Kết luận Lý giải Sự thông đồng giữa các cá nhân
Câu 8:
Khung COSO 2013 xác định bao nhiêu nguyên tắc cơ bản để hỗ trợ 5 thành phần của kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Cập nhật quan trọng nhất của COSO 2013 so với phiên bản 1992 là việc cụ thể hóa 17 nguyên tắc cho 5 thành phần kiểm soát. Kết luận Lý giải 17 nguyên tắc
Câu 9:
Việc đối chiếu định kỳ giữa sổ quỹ và số dư tiền mặt thực tế tại kho quỹ là ví dụ của loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoạt động đối chiếu giúp phát hiện ra các sai sót hoặc mất mát tiền mặt đã xảy ra trong kỳ. Kết luận Lý giải Kiểm soát phát hiện
Câu 10:
Ai là người chịu trách nhiệm cao nhất về việc thiết lập và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ trong một doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Ban giám đốc có trách nhiệm trực tiếp trong việc thiết kế, vận hành và duy trì hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Kết luận Lý giải Ban Giám đốc (Management)
Câu 11:
Hoạt động nào sau đây thuộc về thành phần 'Giám sát' trong kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Giám sát là quá trình đánh giá hiệu quả hoạt động của kiểm soát nội bộ theo thời gian thông qua các đánh giá thường xuyên hoặc định kỳ. Kết luận Lý giải Đánh giá định kỳ chất lượng hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ
Câu 12:
Trong kiểm soát ứng dụng CNTT, việc hệ thống yêu cầu nhập mật khẩu có độ phức tạp cao là loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mật khẩu là một hình thức kiểm soát truy cập nhằm ngăn chặn những người không có thẩm quyền vào hệ thống. Kết luận Lý giải Kiểm soát truy cập (Access control)
Câu 13:
Đâu là một ví dụ về 'Kiểm soát mềm' (Soft controls) trong tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát mềm liên quan đến các yếu tố vô hình như văn hóa, đạo đức và sự chính trực thay vì các quy định cứng nhắc. Kết luận Lý giải Giá trị đạo đức và phong cách điều hành của lãnh đạo
Câu 14:
Mục tiêu 'Tuân thủ' (Compliance) trong kiểm soát nội bộ hướng đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục tiêu tuân thủ tập trung vào việc đảm bảo tổ chức hoạt động trong khuôn khổ luật pháp và các quy định của cơ quan quản lý. Kết luận Lý giải Đảm bảo đơn vị chấp hành đúng pháp luật và các quy định có liên quan
Câu 15:
Khi rủi ro được đánh giá là rất thấp và chi phí để thiết lập kiểm soát vượt quá lợi ích mang lại, doanh nghiệp thường chọn cách ứng phó nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chấp nhận rủi ro được thực hiện khi mức độ tác động của rủi ro nằm trong ngưỡng chịu đựng và việc thiết lập kiểm soát không kinh tế. Kết luận Lý giải Chấp nhận rủi ro (Accept)
Câu 16:
Kiểm soát chung CNTT (IT General Controls) bao gồm nội dung nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát chung CNTT áp dụng cho toàn bộ các thành phần hạ tầng và quản lý hệ thống thông tin của đơn vị. Kết luận Lý giải Kiểm soát việc thay đổi chương trình và quản lý vận hành hệ thống
Câu 17:
Sự khác biệt chính giữa kiểm toán nội bộ và kiểm soát nội bộ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán nội bộ hoạt động như một cơ chế giám sát độc lập để đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ hiện có. Kết luận Lý giải Kiểm toán nội bộ là một phần của thành phần giám sát trong kiểm soát nội bộ
Câu 18:
Yếu tố nào sau đây thuộc 'Tam giác gian lận' (Fraud Triangle) giải thích lý do một người thực hiện hành vi gian lận?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình tam giác gian lận của Donald Cressey bao gồm ba yếu tố cốt lõi là áp lực, cơ hội và sự tự hợp lý hóa hành vi. Kết luận Lý giải Áp lực, Cơ hội, Sự tự hợp lý hóa
Câu 19:
Hoạt động nào dưới đây là kiểm soát phòng ngừa hiệu quả nhất đối với rủi ro chi trả sai nhà cung cấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối chiếu ba bên (three-way match) giúp đảm bảo việc thanh toán chỉ được thực hiện khi hàng đã đặt và đã nhập kho đúng thực tế. Kết luận Lý giải Đối chiếu ba bên giữa đơn đặt hàng, phiếu nhập kho và hóa đơn trước khi thanh toán
Câu 20:
Tại sao các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc thiết lập sự bất kiêm nhiệm hoàn hảo?
💡 Lời giải chi tiết:
Với số lượng nhân viên ít, việc phân chia rạch ròi các chức năng xung đột trở nên khó khăn và tốn kém về mặt chi phí. Kết luận Lý giải Do họ không có đủ nguồn lực nhân sự để phân chia nhiệm vụ
Câu 21:
Khái niệm 'Khả năng chấp nhận rủi ro' (Risk Tolerance) phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Risk tolerance là mức độ biến động có thể chấp nhận được so với việc đạt được một mục tiêu cụ thể của đơn vị. Kết luận Lý giải Mức độ sai lệch cho phép so với mục tiêu cụ thể
Câu 22:
Thành phần 'Thông tin và truyền thông' trong COSO 2013 nhấn mạnh điều gì về nguồn thông tin?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống thông tin hiệu quả phải thu thập dữ liệu từ mọi nguồn liên quan để hỗ trợ việc ra quyết định và vận hành kiểm soát. Kết luận Lý giải Đơn vị cần thu thập và sử dụng thông tin có chất lượng từ cả bên trong và bên ngoài
Câu 23:
Kiểm soát bù đắp (Compensating control) thường được sử dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát bù đắp được thiết kế để giảm thiểu rủi ro khi các biện pháp kiểm soát tiêu chuẩn không khả thi hoặc không hiệu quả. Kết luận Lý giải Khi một kiểm soát chính không thể thực hiện được hoặc bị yếu đi
Câu 24:
Trong kiểm soát vật chất, việc sử dụng thẻ kho để theo dõi hàng hóa nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ kho giúp ghi lại mọi biến động nhập xuất, hỗ trợ việc đối chiếu và bảo vệ tài sản khỏi thất thoát. Kết luận Lý giải Đảm bảo tính hiện hữu và theo dõi sự vận động của tài sản
Câu 25:
Một hệ thống 'Đường dây nóng' (Whistleblowing) để nhân viên báo cáo gian lận thuộc về thành phần nào của kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường dây nóng là một kênh truyền thông quan trọng giúp cung cấp thông tin về các sai phạm trong tổ chức. Kết luận Lý giải Thông tin và truyền thông