Bộ 3 - Trắc nghiệm Kinh tế đại cương online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong kinh tế học, khái niệm 'Chi phí cơ hội' của một phương án được chọn được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý kinh tế học cơ bản, chi phí cơ hội phản ánh giá trị của cơ hội tốt nhất bị từ bỏ để thực hiện hành động hiện tại. Kết luận Lý giải Giá trị của phương án tốt nhất đã bị bỏ qua khi đưa ra quyết định.
Câu 2:
Yếu tố nào sau đây sẽ làm dịch chuyển đường cầu về một loại hàng hóa sang bên phải?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi thu nhập tăng, người tiêu dùng có xu hướng mua nhiều hàng hóa thông thường hơn tại mọi mức giá, làm đường cầu dịch chuyển sang phải. Kết luận Lý giải Thu nhập của người tiêu dùng tăng đối với hàng hóa thông thường.
Câu 3:
Nếu hệ số co giãn của cầu theo giá (Ed) có giá trị tuyệt đối lớn hơn 1, cầu đối với hàng hóa đó được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa, khi trị tuyệt đối của Ed lớn hơn 1, tỷ lệ thay đổi lượng cầu lớn hơn tỷ lệ thay đổi giá, nghĩa là cầu co giãn nhiều. Kết luận Lý giải Cầu co giãn nhiều.
Câu 4:
Trong ngắn hạn, khi sản lượng tăng, chi phí cố định bình quân (AFC) sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì tổng chi phí cố định không đổi, khi sản lượng tăng thì chi phí cố định tính trên mỗi đơn vị sản phẩm sẽ giảm dần. Kết luận Lý giải Luôn luôn giảm dần.
Câu 5:
Thặng dư của người tiêu dùng (Consumer Surplus) được xác định trên đồ thị là phần diện tích nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thặng dư tiêu dùng là sự chênh lệch giữa mức giá người mua sẵn lòng trả và mức giá họ thực tế phải trả. Kết luận Lý giải Nằm dưới đường cầu và trên mức giá thị trường.
Câu 6:
Thế nào là 'Hàng hóa thứ cấp' (Inferior goods) trong phân tích kinh tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết hành vi người tiêu dùng, hàng hóa thứ cấp có mối quan hệ nghịch biến giữa thu nhập và lượng cầu. Kết luận Lý giải Loại hàng hóa mà lượng cầu giảm khi thu nhập của người tiêu dùng tăng.
Câu 7:
Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, doanh thu biên (MR) của một doanh nghiệp luôn bằng với yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo là người chấp nhận giá, nên việc bán thêm một đơn vị sản phẩm luôn thu về đúng mức giá thị trường. Kết luận Lý giải Giá bán sản phẩm trên thị trường.
Câu 8:
Đặc điểm nào sau đây là tiêu biểu nhất của cấu trúc thị trường độc quyền nhóm (Oligopoly)?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường độc quyền nhóm đặc trưng bởi số lượng ít các nhà cung cấp lớn, dẫn đến việc chiến lược của một hãng ảnh hưởng trực tiếp đến các hãng khác. Kết luận Lý giải Có một vài người bán lớn và có sự phụ thuộc lẫn nhau về quyết định giá.
Câu 9:
Chỉ số GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) đo lường giá trị của đối tượng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
GDP chỉ tính giá trị của các hàng hóa và dịch vụ cuối cùng để tránh tính trùng, và được sản xuất trong biên giới quốc gia. Kết luận Lý giải Tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi lãnh thổ quốc gia.
Câu 10:
Theo cách tiếp cận chi tiêu, GDP được tính bằng công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức tính GDP theo luồng chi tiêu bao gồm Tiêu dùng, Đầu tư, Chi tiêu Chính phủ và Xuất khẩu ròng (Xuất khẩu trừ Nhập khẩu). Kết luận Lý giải GDP = C + I + G + (X - M)
Câu 11:
Sự khác biệt cơ bản giữa GDP danh nghĩa và GDP thực tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Để loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát và phản ánh đúng sự thay đổi sản lượng, GDP thực tế sử dụng mức giá của một năm gốc cố định. Kết luận Lý giải GDP thực tế tính theo giá cố định của năm gốc, còn GDP danh nghĩa tính theo giá hiện hành.
Câu 12:
Thất nghiệp tạm thời (Frictional unemployment) phát sinh do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thất nghiệp tạm thời là loại thất nghiệp ngắn hạn xảy ra khi người lao động đang tìm kiếm hoặc chờ đợi để bắt đầu công việc mới. Kết luận Lý giải Do người lao động đang trong quá trình chuyển đổi giữa các công việc.
Câu 13:
Lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation) thường xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lạm phát chi phí đẩy phát sinh khi chi phí sản xuất tăng lên, làm giảm cung cung tổng quát và đẩy mức giá chung lên cao. Kết luận Lý giải Khi giá các yếu tố đầu vào quan trọng (như xăng dầu) tăng mạnh.
Câu 14:
Chính sách tiền tệ thắt chặt (Contractionary Monetary Policy) thường được sử dụng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chính sách tiền tệ thắt chặt hướng tới việc giảm cung tiền và tăng lãi suất để kiềm chế áp lực lạm phát trong nền kinh tế. Kết luận Lý giải Kiềm chế lạm phát bằng cách giảm tổng cầu thông qua việc tăng lãi suất.
Câu 15:
Công cụ nào sau đây không thuộc chính sách tài khóa của Chính phủ?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoạt động thị trường mở (mua/bán trái phiếu) là công cụ đặc trưng của chính sách tiền tệ do Ngân hàng Trung ương thực hiện. Kết luận Lý giải Mua hoặc bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở.
Câu 16:
Theo nguyên lý lợi thế so sánh, thương mại quốc tế sẽ giúp các quốc gia như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế so sánh cho phép các quốc gia chuyên môn hóa sản xuất và trao đổi, từ đó mở rộng khả năng tiêu dùng ngoài giới hạn sản xuất nội địa. Kết luận Lý giải Cho phép mỗi quốc gia tiêu dùng vượt quá khả năng sản xuất của chính mình.
Câu 17:
Ngoại ứng tiêu cực (Negative externality) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngoại ứng tiêu cực xuất hiện khi chi phí xã hội của một hoạt động lớn hơn chi phí cá nhân của người thực hiện hoạt động đó. Kết luận Lý giải Hoạt động sản xuất hoặc tiêu dùng gây ra chi phí cho bên thứ ba không liên quan.
Câu 18:
Hàng hóa công cộng (Public goods) có hai đặc tính cơ bản là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa công cộng thuần túy là loại hàng hóa mà việc một người sử dụng không làm giảm lượng dành cho người khác và không thể ngăn cản ai sử dụng. Kết luận Lý giải Không có tính loại trừ và không có tính cạnh tranh trong tiêu dùng.
Câu 19:
Hệ số co giãn của cầu theo thu nhập (Ei) đối với hàng xa xỉ (Luxury goods) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng xa xỉ là một phân nhóm của hàng hóa thông thường, trong đó tốc độ tăng lượng cầu nhanh hơn tốc độ tăng của thu nhập. Kết luận Lý giải Ei lớn hơn 1.
Câu 20:
Quy luật cung phát biểu rằng, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi thì như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy luật cung phản ánh mối quan hệ thuận biến giữa giá cả và lượng cung hàng hóa trên thị trường. Kết luận Lý giải Giá tăng dẫn đến lượng cung tăng.
Câu 21:
Khi Chính phủ áp đặt mức giá trần (Price ceiling) thấp hơn giá cân bằng thị trường, hệ quả thường thấy là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trần thấp hơn giá cân bằng khiến lượng cầu tăng mạnh trong khi lượng cung giảm, dẫn đến tình trạng thiếu hụt hay khan hiếm. Kết luận Lý giải Thị trường xảy ra tình trạng khan hiếm hàng hóa.
Câu 22:
Quy luật lợi nhuận biên giảm dần (Law of diminishing marginal returns) phát biểu rằng điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy luật này mô tả việc sản phẩm tăng thêm (marginal product) sẽ có xu hướng giảm dần khi tiếp tục tăng thêm một loại đầu vào trên nền các đầu vào khác cố định. Kết luận Lý giải Khi thêm dần một yếu tố biến đổi vào một lượng cố định các yếu tố khác, sản phẩm biên sẽ giảm dần.
Câu 23:
Nghịch lý của sự tiết kiệm (Paradox of thrift) cho rằng trong ngắn hạn điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình Keynes, việc tăng tiết kiệm cá nhân làm giảm tiêu dùng và tổng cầu, có thể khiến sản lượng thực tế sụt giảm. Kết luận Lý giải Khi mọi người cùng tăng tiết kiệm, tổng cầu giảm dẫn đến thu nhập quốc dân giảm.
Câu 24:
Tình trạng đình lạm (Stagflation) mô tả nền kinh tế đang gặp phải hiện tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Stagflation là thuật ngữ kết hợp giữa 'stagnation' (đình trệ) và 'inflation' (lạm phát), mô tả giai đoạn kinh tế suy yếu nhưng giá cả vẫn tăng. Kết luận Lý giải Lạm phát cao đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp cao và sản lượng đình trệ.
Câu 25:
Trong hệ thống tiền tệ, thành phần nào sau đây thuộc khối tiền M1?
💡 Lời giải chi tiết:
M1 là khối tiền có tính thanh khoản cao nhất, bao gồm tiền mặt và các khoản tiền có thể rút ra thanh toán ngay lập tức. Kết luận Lý giải Tiền mặt lưu thông và các khoản tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng.