Bộ 4 - Trắc nghiệm Kinh tế đại cương online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong kinh tế học, khái niệm 'chi phí cơ hội' được hiểu chính xác nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cơ hội phản ánh sự đánh đổi trong kinh tế, được định nghĩa là giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi thực hiện một sự lựa chọn.
Câu 2:
Theo quy luật cầu, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, mối quan hệ giữa giá cả và lượng cầu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy luật cầu phát biểu rằng khi giá của một hàng hóa tăng lên (trong khi các yếu tố khác không đổi), lượng cầu về hàng hóa đó sẽ giảm xuống, thể hiện mối quan hệ tỷ lệ nghịch.
Câu 3:
Điểm cân bằng thị trường xảy ra tại mức giá nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cân bằng thị trường là trạng thái tại đó mức giá làm cho lượng hàng hóa mà người mua muốn mua đúng bằng lượng hàng hóa mà người bán muốn bán, tức là nơi lượng cầu bằng lượng cung.
Câu 4:
Khi Chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) thấp hơn giá cân bằng thị trường, hiện tượng nào sẽ xảy ra?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trần thấp hơn giá cân bằng sẽ khiến lượng cầu vượt quá lượng cung do giá thấp khuyến khích mua nhưng không khuyến khích sản xuất, dẫn đến hiện tượng thiếu hụt hàng hóa.
Câu 5:
Yếu tố nào sau đây thường làm cho cầu của một hàng hóa trở nên co giãn nhiều hơn theo giá?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi một hàng hóa có nhiều sản phẩm thay thế gần gũi, người tiêu dùng dễ dàng chuyển sang dùng sản phẩm khác khi giá tăng, làm cho cầu của hàng hóa đó có nhiều sản phẩm thay thế gần gũi.
Câu 6:
Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đặc điểm nào sau đây là ĐÚNG đối với một doanh nghiệp riêng lẻ?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong cạnh tranh hoàn hảo, do có quá nhiều người bán và sản phẩm đồng nhất, mỗi doanh nghiệp không có sức mạnh thị trường và buộc phải bán theo giá thị trường, tức là doanh nghiệp là người chấp nhận giá.
Câu 7:
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đo lường giá trị thị trường của cái gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa chuẩn, GDP là tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi một nước trong một thời kỳ nhất định.
Câu 8:
Sự khác biệt chính giữa GDP danh nghĩa và GDP thực tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
GDP danh nghĩa tính theo giá hiện hành, trong khi GDP thực tế được tính theo giá cố định của năm gốc để loại bỏ yếu tố biến động giá cả, do đó GDP thực tế đã loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát.
Câu 9:
Để tối đa hóa lợi nhuận, mọi doanh nghiệp (dù là cạnh tranh hay độc quyền) đều sản xuất tại mức sản lượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận kinh điển trong kinh tế học là doanh nghiệp sẽ mở rộng sản xuất cho đến khi chi phí để sản xuất thêm một đơn vị bằng với doanh thu thu được từ đơn vị đó, tức là tại điểm doanh thu biên bằng chi phí biên (MR = MC).
Câu 10:
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng chủ yếu để đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CPI đo lường mức giá chung của giỏ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng điển hình, qua đó phản ánh sự thay đổi trong chi phí sinh hoạt của người tiêu dùng điển hình.
Câu 11:
Loại thất nghiệp nào xảy ra khi người lao động đang trong quá trình chuyển đổi giữa các công việc hoặc mới gia nhập lực lượng lao động?
💡 Lời giải chi tiết:
Thất nghiệp tạm thời (hay còn gọi là thất nghiệp ma sát) nảy sinh từ sự dịch chuyển bình thường của thị trường lao động khi người lao động dành thời gian tìm kiếm công việc phù hợp nhất, gọi là thất nghiệp tạm thời (ma sát).
Câu 12:
Công cụ nào sau đây thuộc về chính sách tài khóa?
💡 Lời giải chi tiết:
Chính sách tài khóa là việc chính phủ sử dụng thu chi ngân sách để điều tiết nền kinh tế, cụ thể là thông qua công cụ chi tiêu chính phủ và thuế.
Câu 13:
Ngân hàng Trung ương thực hiện hành động nào sau đây để tăng cung tiền?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu, họ bơm tiền vào hệ thống ngân hàng để thanh toán cho số trái phiếu đó, dẫn đến việc mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở làm tăng cung tiền.
Câu 14:
Trong dài hạn, đường Phillips (thể hiện mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp) có hình dạng như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong dài hạn, lạm phát không ảnh hưởng đến các biến số thực như thất nghiệp, do đó đường Phillips dài hạn là đường thẳng đứng tại mức thất nghiệp tự nhiên.
Câu 15:
Khái niệm 'ngoại tác tiêu cực' (negative externality) được minh họa tốt nhất qua ví dụ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngoại tác tiêu cực xảy ra khi hành động của một bên gây thiệt hại cho bên thứ ba mà không phải bồi thường, ví dụ điển hình là nhà máy xả thải gây ô nhiễm môi trường sống xung quanh.
Câu 16:
Hàng hóa công cộng thuần túy (public goods) có hai đặc tính cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa công cộng (như quốc phòng, không khí sạch) được định nghĩa là loại hàng hóa mà việc một người sử dụng không làm giảm khả năng sử dụng của người khác và không thể ngăn cản ai sử dụng, tức là không có tính cạnh tranh và không có tính loại trừ.
Câu 17:
Theo lý thuyết lợi thế so sánh, các quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa mà họ có:
💡 Lời giải chi tiết:
Thương mại quốc tế mang lại lợi ích khi mỗi quốc gia tập trung vào sản xuất hàng hóa mà mình có hiệu quả tương đối cao nhất, tức là có chi phí cơ hội sản xuất thấp hơn so với đối tác thương mại.
Câu 18:
Nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều gì sẽ xảy ra với số nhân tiền?
💡 Lời giải chi tiết:
Số nhân tiền tỷ lệ nghịch với tỷ lệ dự trữ (m = 1/rr), do đó khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng lên, khả năng tạo tiền của ngân hàng giảm, dẫn đến số nhân tiền sẽ giảm.
Câu 19:
Trong mô hình Tổng cầu - Tổng cung, sự kiện nào sau đây làm dịch chuyển đường Tổng cầu (AD) sang phải?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi niềm tin tiêu dùng và đầu tư tăng, các hộ gia đình và doanh nghiệp sẽ chi tiêu nhiều hơn tại mọi mức giá, làm tăng tổng cầu, dẫn đến đường Tổng cầu (AD) dịch chuyển sang phải.
Câu 20:
Thuật ngữ 'lạm phát chi phí đẩy' mô tả tình trạng lạm phát do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lạm phát chi phí đẩy xảy ra khi đường tổng cung ngắn hạn dịch chuyển sang trái do chi phí đầu vào tăng, cụ thể là do chi phí sản xuất (như giá nguyên liệu, tiền lương) tăng lên.
Câu 21:
Đặc điểm nào sau đây phân biệt thị trường độc quyền tập đoàn (Oligopoly) với các cấu trúc thị trường khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Độc quyền tập đoàn là cấu trúc thị trường có một vài doanh nghiệp lớn chiếm thị phần chủ yếu, dẫn đến đặc điểm nổi bật là sự phụ thuộc lẫn nhau giữa một số ít người bán lớn.
Câu 22:
Hệ số co giãn của cầu theo thu nhập là âm (< 0) đối với loại hàng hóa nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa thứ cấp là loại hàng hóa mà khi thu nhập người tiêu dùng tăng thì cầu đối với nó lại giảm (chuyển sang hàng tốt hơn), do đó hệ số co giãn của cầu theo thu nhập là âm.
Câu 23:
Quy luật năng suất biên giảm dần (diminishing marginal returns) phát biểu rằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Quy luật này mô tả hiện tượng ngắn hạn khi các yếu tố cố định bị quá tải, cụ thể là khi tăng liên tiếp một đầu vào biến đổi trong khi giữ nguyên các đầu vào khác, sản phẩm biên của đầu vào đó sẽ giảm dần.
Câu 24:
Thâm hụt cán cân thương mại xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cán cân thương mại phản ánh chênh lệch xuất nhập khẩu, và thâm hụt xảy ra khi một nước mua từ nước ngoài nhiều hơn bán ra, tức là giá trị nhập khẩu lớn hơn giá trị xuất khẩu.
Câu 25:
Giá trị của thặng dư tiêu dùng (Consumer Surplus) được biểu diễn trên đồ thị là phần diện tích nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thặng dư tiêu dùng là chênh lệch giữa giá người mua sẵn lòng trả và giá thực tế phải trả, được biểu diễn bằng diện tích dưới đường cầu và trên mức giá thị trường.