Trắc nghiệm Marketing căn bản online có đáp án - Phần 3
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong chiến lược giá, phương pháp định giá 'hớt váng sữa' (market-skimming pricing) thường được áp dụng hiệu quả nhất trong điều kiện nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá hớt váng thích hợp khi chất lượng và hình ảnh sản phẩm hỗ trợ mức giá cao, và đối thủ cạnh tranh khó tham gia thị trường ngay lập tức để hạ giá. Kết luận Sản phẩm mới có tính đột phá, công nghệ cao và ít đối thủ cạnh tranh.
Câu 2:Thành phần nào trong mô hình hành vi mua của người tiêu dùng (Hộp đen ý thức) nằm giữa các tác nhân kích thích và phản ứng của người mua?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình hành vi mua, 'Hộp đen' của người tiêu dùng bao gồm hai phần chính là đặc điểm của người mua (ảnh hưởng đến cách tiếp nhận kích thích) và quy trình ra quyết định mua. Kết luận Đặc điểm người mua và quy trình ra quyết định mua.
Câu 3:Trong hệ thống thông tin Marketing (MIS), dữ liệu thứ cấp (secondary data) có đặc điểm gì nổi bật so với dữ liệu sơ cấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp là thông tin đã tồn tại ở đâu đó, đã được thu thập cho một mục đích khác chứ không phải cho vấn đề nghiên cứu hiện tại, thường tiết kiệm thời gian và chi phí hơn. Kết luận Là dữ liệu đã có sẵn, được thu thập cho mục đích khác nhưng có thể dùng lại.
Câu 4:Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm môi trường vi mô (Microenvironment) của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Môi trường vi mô gồm các yếu tố gần gũi với công ty (nhà cung cấp, trung gian, khách hàng, đối thủ...), trong khi nhân khẩu học thuộc môi trường vĩ mô. Kết luận Các yếu tố nhân khẩu học (Demographics).
Câu 5:Khi phân tích SWOT, yếu tố nào dưới đây được coi là 'Thách thức' (Threat)?
💡 Lời giải chi tiết:
Thách thức (Threats) là các yếu tố thuộc môi trường bên ngoài mà doanh nghiệp khó kiểm soát và có khả năng gây hại cho hoạt động kinh doanh, như sự xuất hiện của đối thủ hoặc công nghệ thay thế. Kết luận Đối thủ cạnh tranh tung ra công nghệ mới ưu việt hơn.
Câu 6:Trong chu kỳ sống của sản phẩm (PLC), giai đoạn nào thường chứng kiến mức độ cạnh tranh gay gắt nhất và doanh số bắt đầu tăng trưởng chậm lại?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn Bão hòa là lúc mức tăng trưởng doanh số chững lại do thị trường đã chấp nhận sản phẩm, dẫn đến cạnh tranh khốc liệt nhất để giành giật thị phần. Kết luận Giai đoạn Bão hòa (Maturity).
Câu 7:Chiến lược phân phối nào sử dụng số lượng trung gian hạn chế, chỉ chọn lọc một số nhà phân phối đạt tiêu chuẩn nhất định tại một khu vực?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân phối chọn lọc nằm giữa phân phối độc quyền và đại trà, trong đó doanh nghiệp sử dụng nhiều hơn một nhưng ít hơn tổng số các trung gian sẵn có để duy trì kiểm soát và hình ảnh tốt hơn. Kết luận Phân phối chọn lọc (Selective distribution).
Câu 8:Thuật ngữ 'Cannibalization' (Ăn thịt đồng loại) trong Marketing ám chỉ hiện tượng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cannibalization xảy ra khi việc giới thiệu một sản phẩm mới làm giảm doanh số của các sản phẩm hiện có của cùng một công ty thay vì chiếm thị phần từ đối thủ. Kết luận Sản phẩm mới của doanh nghiệp cướp đi doanh số của chính sản phẩm cũ của họ.
Câu 9:Trong mô hình truyền thông AIDA, chữ 'I' đại diện cho giai đoạn nào của khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình AIDA mô tả các bước nhận thức của khách hàng: Attention (Chú ý) -> Interest (Thích thú) -> Desire (Mong muốn) -> Action (Hành động). Kết luận Interest (Thích thú/Quan tâm).
Câu 10:Loại hình bán lẻ nào tập trung vào việc bán một dòng sản phẩm hẹp nhưng có chiều sâu (ví dụ: cửa hàng mắt kính, cửa hàng hoa)?
💡 Lời giải chi tiết:
Cửa hàng chuyên doanh là loại hình bán lẻ kinh doanh một dòng sản phẩm hẹp nhưng có sự đa dạng cao về mẫu mã trong dòng sản phẩm đó. Kết luận Cửa hàng chuyên doanh (Specialty store).
Câu 11:Khái niệm 'Marketing xã hội' (Societal Marketing Concept) nhấn mạnh vào sự cân bằng giữa ba yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan điểm Marketing xã hội đòi hỏi doanh nghiệp cân bằng giữa ba lợi ích: lợi nhuận của công ty, sự thỏa mãn mong muốn của khách hàng và phúc lợi lâu dài của xã hội. Kết luận Lợi nhuận công ty, thỏa mãn khách hàng và lợi ích xã hội.
Câu 12:Hệ thống Marketing dọc (VMS) kiểu 'Hợp đồng' (Contractual VMS) phổ biến nhất là hình thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhượng quyền thương mại (Franchise) là hình thức phổ biến nhất của VMS hợp đồng, nơi một thành viên kênh liên kết các giai đoạn sản xuất và phân phối thông qua hợp đồng. Kết luận Nhượng quyền thương mại (Franchise).
Câu 13:Khi phân đoạn thị trường theo 'Tâm lý' (Psychographic segmentation), marketer sẽ dựa vào các tiêu chí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân đoạn tâm lý chia người mua thành các nhóm dựa trên tầng lớp xã hội, lối sống hoặc các đặc điểm nhân cách/tính cách. Kết luận Lối sống, tầng lớp xã hội, đặc điểm tính cách.
Câu 14:Công cụ truyền thông nào có độ tin cậy cao nhất đối với người tiêu dùng vì nó thường dưới dạng tin tức hoặc câu chuyện khách quan?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan hệ công chúng (PR) thường được người tiêu dùng tin tưởng hơn quảng cáo vì thông điệp đến dưới dạng tin tức, bài viết hoặc sự kiện khách quan chứ không phải lời mời chào mua hàng trực tiếp. Kết luận Quan hệ công chúng (Public Relations).
Câu 15:Chiến lược định vị (Positioning) nhằm mục đích gì trong tâm trí khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Định vị là việc thiết kế sản phẩm và hình ảnh của công ty để chiếm được một vị trí đặc biệt và có giá trị trong tâm trí của khách hàng mục tiêu so với đối thủ. Kết luận Tạo ra một hình ảnh khác biệt và giá trị so với đối thủ cạnh tranh.
Câu 16:Trong B2B Marketing, 'Nhu cầu phái sinh' (Derived demand) nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhu cầu phái sinh trong thị trường doanh nghiệp nghĩa là nhu cầu về hàng hóa/dịch vụ kinh doanh rốt cuộc đều bắt nguồn từ nhu cầu về hàng tiêu dùng. Kết luận Nhu cầu của doanh nghiệp bắt nguồn từ nhu cầu của người tiêu dùng cuối cùng.
Câu 17:Dịch vụ có đặc tính 'Không thể tách rời' (Inseparability) ngụ ý điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính không thể tách rời của dịch vụ nghĩa là quá trình sản xuất và tiêu thụ dịch vụ diễn ra cùng một lúc, không thể tách người cung cấp khỏi dịch vụ. Kết luận Dịch vụ được tạo ra và tiêu dùng đồng thời.
Câu 18:Chỉ số nào đo lường tỷ lệ phần trăm khách hàng mục tiêu tiếp xúc với chiến dịch quảng cáo trong một khoảng thời gian nhất định?
💡 Lời giải chi tiết:
Phạm vi (Reach) là thước đo số lượng hoặc tỷ lệ phần trăm những người khác nhau trong thị trường mục tiêu tiếp xúc với thông điệp quảng cáo ít nhất một lần. Kết luận Phạm vi (Reach).
Câu 19:Trong ma trận BCG, đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) có thị phần cao nhưng tốc độ tăng trưởng thị trường thấp được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bò sữa (Cash Cow) là các SBU có thị phần lớn trong một thị trường tăng trưởng chậm, tạo ra nhiều tiền mặt để hỗ trợ các đơn vị khác. Kết luận Bò sữa (Cash Cow).
Câu 20:Hiệu ứng 'Mỏ neo' (Anchoring effect) trong định giá tâm lý hoạt động như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng mỏ neo là xu hướng nhận thức mà con người dựa quá nhiều vào mẩu thông tin đầu tiên (mỏ neo) được đưa ra (ví dụ giá niêm yết cao) khi đưa ra quyết định về giá trị. Kết luận Khách hàng dựa quá nhiều vào thông tin giá đầu tiên họ nhìn thấy để so sánh.
Câu 21:Marketing nội bộ (Internal Marketing) hướng tới đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Marketing nội bộ coi nhân viên là 'khách hàng nội bộ', tập trung vào việc tuyển dụng, đào tạo và khích lệ nhân viên để họ phục vụ khách hàng bên ngoài tốt nhất. Kết luận Nhân viên của doanh nghiệp.
Câu 22:Bước đầu tiên trong quy trình phát triển sản phẩm mới là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy trình phát triển sản phẩm mới luôn bắt đầu bằng việc hình thành ý tưởng, tức là tìm kiếm một cách hệ thống các ý tưởng sản phẩm mới từ nhiều nguồn khác nhau. Kết luận Hình thành ý tưởng (Idea generation).
Câu 23:Chiến lược giá nào đặt giá sản phẩm chính thấp nhưng đặt giá cao cho các sản phẩm phụ trợ bắt buộc (như dao cạo râu và lưỡi dao)?
💡 Lời giải chi tiết:
Định giá sản phẩm đi kèm (Captive-product pricing) áp dụng cho các sản phẩm phải được sử dụng cùng với sản phẩm chính, thường bán sản phẩm chính giá rẻ để kiếm lời từ sản phẩm đi kèm. Kết luận Định giá sản phẩm đi kèm (Captive-product pricing).
Câu 24:Trong hậu cần (Logistics), hệ thống JIT (Just-in-Time) nhằm mục tiêu chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
JIT là hệ thống quản lý tồn kho mà ở đó nguyên vật liệu hoặc sản phẩm chỉ được đưa đến nơi sản xuất hoặc bán hàng đúng lúc cần thiết, giúp giảm tối đa chi phí lưu kho. Kết luận Giảm thiểu chi phí lưu kho bằng cách nhận hàng ngay khi cần.
Câu 25:Mâu thuẫn xảy ra giữa các thành viên ở các cấp độ khác nhau trong cùng một kênh phân phối (ví dụ: giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ) được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mâu thuẫn chiều dọc xảy ra giữa các cấp khác nhau trong cùng một kênh, phổ biến nhất là mâu thuẫn giữa nhà sản xuất và các trung gian phân phối về giá cả, dịch vụ hoặc lãnh thổ. Kết luận Mâu thuẫn chiều dọc (Vertical conflict).