Bộ 13 - Trắc nghiệm Marketing Research online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong quy trình nghiên cứu marketing, bước nào được coi là quan trọng nhất và quyết định sự thành bại của dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo các chuyên gia marketing, việc xác định sai vấn đề sẽ dẫn đến toàn bộ các bước sau đi chệch hướng và gây lãng phí nguồn lực. Kết luận Lý giải: Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu
Câu 2:Loại hình nghiên cứu nào thường được sử dụng để làm sáng tỏ bản chất của vấn đề khi nhà nghiên cứu chưa hiểu rõ về nó?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu khám phá được thiết kế để cung cấp những hiểu biết sơ bộ và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo khi vấn đề chưa rõ ràng. Kết luận Lý giải: Nghiên cứu khám phá
Câu 3:Dữ liệu thứ cấp (Secondary Data) có ưu điểm nổi bật nào so với dữ liệu sơ cấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp là dữ liệu đã có sẵn từ trước, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể ngân sách và thời gian so với việc tự đi thu thập mới. Kết luận Lý giải: Chi phí thấp hơn và thời gian thu thập nhanh hơn
Câu 4:Kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) thường bao gồm bao nhiêu thành viên để đạt hiệu quả tốt nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn nghiên cứu định tính, quy mô nhóm từ 6 đến 12 người là lý tưởng để tạo ra sự tương tác đa chiều mà vẫn đảm bảo sự kiểm soát của điều phối viên. Kết luận Lý giải: 6 đến 12 người
Câu 5:Trong các thang đo sau, thang đo nào là cấp độ thấp nhất và chỉ dùng để phân loại đối tượng?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo định danh chỉ đóng vai trò như các nhãn dán để phân loại hoặc đặt tên cho các đối tượng mà không có ý nghĩa về thứ tự hay khoảng cách. Kết luận Lý giải: Thang đo định danh (Nominal Scale)
Câu 6:Phương pháp lấy mẫu nào sau đây thuộc nhóm lấy mẫu xác suất?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng đảm bảo mọi phần tử trong quần thể đều có cơ hội được chọn vào mẫu dựa trên các quy luật xác suất. Kết luận Lý giải: Lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng
Câu 7:Nhược điểm lớn nhất của phương pháp điều tra qua thư điện tử (E-mail Survey) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù chi phí thấp, khảo sát qua email thường đối mặt với tình trạng bị coi là thư rác hoặc bị người dùng phớt lờ, dẫn đến tỷ lệ phản hồi kém. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ phản hồi thường rất thấp
Câu 8:Loại câu hỏi nào cho phép người trả lời tự do bày tỏ ý kiến bằng ngôn ngữ của chính họ?
💡 Lời giải chi tiết:
Câu hỏi mở không giới hạn các lựa chọn có sẵn, giúp thu thập được những thông tin sâu sắc và đa dạng từ người tham gia. Kết luận Lý giải: Câu hỏi mở
Câu 9:Khi nghiên cứu tác động của việc thay đổi giá bán đến doanh số, nhà nghiên cứu nên sử dụng phương pháp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp thực nghiệm cho phép nhà nghiên cứu cô lập các biến số để xác định mối quan hệ nhân quả giữa biến độc lập và biến phụ thuộc. Kết luận Lý giải: Thực nghiệm (Experiment)
Câu 10:Thang đo Likert thường được sử dụng phổ biến nhất để đo lường yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo Likert (thường từ 1 đến 5 hoặc 1 đến 7) là công cụ chuẩn để đo lường cường độ thái độ và cảm nhận của người tiêu dùng. Kết luận Lý giải: Thái độ hoặc mức độ đồng ý
Câu 11:Sai số không do chọn mẫu (Non-sampling error) phát sinh chủ yếu từ đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai số không do chọn mẫu xuất hiện do các yếu tố như bảng hỏi mập mờ, lỗi nhập liệu hoặc sự không trung thực của người trả lời. Kết luận Lý giải: Lỗi trong quá trình thiết kế bảng hỏi và thu thập dữ liệu
Câu 12:Dự án nghiên cứu nhằm mô tả các đặc điểm của thị trường hoặc các chức năng marketing được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu mô tả tập trung vào việc trả lời các câu hỏi 'ai, cái gì, khi nào, ở đâu' liên quan đến các hiện tượng thị trường. Kết luận Lý giải: Nghiên cứu mô tả
Câu 13:Trong kỹ thuật lấy mẫu quả cầu tuyết (Snowball Sampling), nhà nghiên cứu thực hiện việc chọn mẫu như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là phương pháp lấy mẫu phi xác suất thường dùng cho các nhóm đối tượng khó tiếp cận bằng cách nhờ người tham gia giới thiệu thêm người mới. Kết luận Lý giải: Dựa vào những người trả lời đầu tiên để giới thiệu những người tiếp theo
Câu 14:Một bảng câu hỏi nghiên cứu marketing tốt cần tránh điều nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Câu hỏi dẫn dắt sẽ làm sai lệch kết quả vì nó gợi ý hoặc định hướng câu trả lời của khách hàng theo ý muốn của nhà nghiên cứu. Kết luận Lý giải: Sử dụng các câu hỏi dẫn dắt (Leading questions)
Câu 15:Thuật ngữ 'Sampling Frame' (Khung chọn mẫu) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung chọn mẫu là bản liệt kê đầy đủ các đối tượng thuộc quần thể mục tiêu để phục vụ việc bốc thăm hoặc chọn ngẫu nhiên. Kết luận Lý giải: Danh sách các phần tử của quần thể mà từ đó mẫu được chọn ra
Câu 16:Phân tích hồi quy trong nghiên cứu marketing chủ yếu được dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích hồi quy giúp xác định mối liên hệ định lượng và khả năng dự báo giá trị của một biến dựa trên các biến khác. Kết luận Lý giải: Đo lường mức độ ảnh hưởng của biến độc lập lên biến phụ thuộc
Câu 17:Kỹ thuật chiếu xạ (Projective Techniques) thường được áp dụng trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật này sử dụng các tình huống gián tiếp để người trả lời 'chiếu' những suy nghĩ, cảm xúc thực sự của họ vào một đối tượng khác. Kết luận Lý giải: Khi muốn tìm hiểu những động cơ sâu kín hoặc nhạy cảm mà khách hàng khó diễn đạt trực tiếp
Việc kiểm tra thử trên một nhóm nhỏ giúp đảm bảo bảng hỏi rõ ràng, không gây hiểu lầm và có luồng logic hợp lý. Kết luận Lý giải: Phát hiện và sửa lỗi trong cấu trúc, ngôn từ của bảng hỏi trước khi triển khai chính thức
Câu 19:Phương pháp quan sát (Observation) có ưu điểm lớn nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan sát giúp loại bỏ sai số do sự tự báo cáo thiếu chính xác hoặc sự cố ý che giấu của người được phỏng vấn. Kết luận Lý giải: Phản ánh chính xác hành vi thực tế của đối tượng thay vì chỉ dựa vào lời kể
Câu 20:Hệ số tương quan (Correlation Coefficient) mang giá trị '0' có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thống kê, hệ số tương quan bằng 0 chỉ ra rằng sự thay đổi của biến này không đi kèm với sự thay đổi có hệ thống của biến kia theo đường thẳng. Kết luận Lý giải: Không có mối liên hệ tuyến tính giữa hai biến số
Câu 21:Nguồn dữ liệu nào sau đây được coi là dữ liệu bên trong (Internal Data) của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu bên trong bao gồm các hồ sơ, chứng từ và thông tin được tạo ra từ chính hoạt động vận hành của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Báo cáo doanh thu và hồ sơ khách hàng hiện tại
Câu 22:Thang đo tỷ lệ (Ratio Scale) khác với thang đo khoảng (Interval Scale) ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự hiện diện của điểm 0 tuyệt đối cho phép chúng ta so sánh tỷ lệ giữa các giá trị (ví dụ: thu nhập 20 triệu gấp đôi 10 triệu). Kết luận Lý giải: Thang đo tỷ lệ có điểm gốc '0' tuyệt đối (True Zero)
Câu 23:Khi nhà nghiên cứu chọn các đơn vị mẫu dựa trên sự tiện lợi và dễ tiếp cận nhất, họ đang sử dụng phương pháp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu thuận tiện là phương pháp nhanh nhất và ít tốn kém nhất vì nó tận dụng những đối tượng có sẵn tại thời điểm nghiên cứu. Kết luận Lý giải: Lấy mẫu thuận tiện (Convenience Sampling)
Câu 24:Mục đích chính của việc mã hóa (Coding) dữ liệu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mã hóa là bước trung gian cần thiết để biến các dữ liệu thô (đặc biệt là dữ liệu văn bản) thành dạng số phục vụ phân tích thống kê. Kết luận Lý giải: Chuyển đổi các câu trả lời thành các ký hiệu hoặc con số để máy tính có thể xử lý
Câu 25:Trong nghiên cứu marketing hiện đại, 'Social Media Listening' được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là phương pháp nghiên cứu dữ liệu thứ cấp trực tuyến giúp doanh nghiệp hiểu được phản hồi tự nhiên và xu hướng của người dùng trên không gian mạng. Kết luận Lý giải: Theo dõi và phân tích các cuộc trò chuyện trực tuyến về thương hiệu hoặc ngành hàng