Bộ 14 - Trắc nghiệm Marketing Research online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Mục đích cốt lõi của việc thực hiện nghiên cứu Marketing đối với một doanh nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo các nguyên lý marketing căn bản, nghiên cứu marketing đóng vai trò giảm bớt sự không chắc chắn bằng cách cung cấp thông tin chính xác phục vụ quản trị. Kết luận Lý giải: Để cung cấp thông tin khách quan hỗ trợ việc ra quyết định và giảm thiểu rủi ro.
Câu 2:Trong quy trình nghiên cứu Marketing, bước nào được coi là quan trọng nhất và phải thực hiện đầu tiên?
💡 Lời giải chi tiết:
Xác định sai vấn đề sẽ dẫn đến toàn bộ quy trình nghiên cứu sau đó trở nên vô ích và tốn kém. Kết luận Lý giải: Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu.
Câu 3:Dữ liệu thứ cấp (Secondary Data) trong nghiên cứu Marketing được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp là nguồn thông tin có sẵn từ các nghiên cứu cũ, báo cáo nội bộ hoặc nguồn công cộng. Kết luận Lý giải: Dữ liệu đã tồn tại và được thu thập cho một mục đích khác trước đó.
Câu 4:Ưu điểm nổi bật nhất của việc sử dụng dữ liệu thứ cấp so với dữ liệu sơ cấp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì dữ liệu đã có sẵn nên nhà nghiên cứu không phải đầu tư nguồn lực để thực hiện việc đo lường từ đầu. Kết luận Lý giải: Tiết kiệm thời gian và chi phí thu thập hơn.
Câu 5:Loại hình nghiên cứu nào thường được sử dụng khi vấn đề nghiên cứu còn mơ hồ và cần tìm hiểu khái quát?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu khám phá giúp làm sáng tỏ bản chất của vấn đề và hình thành các giả thuyết ban đầu. Kết luận Lý giải: Nghiên cứu khám phá (Exploratory Research).
Câu 6:Mục tiêu chính của nghiên cứu mô tả (Descriptive Research) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu mô tả tập trung trả lời các câu hỏi Ai, Cái gì, Ở đâu, Khi nào liên quan đến đối tượng nghiên cứu. Kết luận Lý giải: Phác họa đặc điểm của một thị trường hoặc một nhóm khách hàng cụ thể.
Câu 7:Để xác định xem việc giảm giá 10% có làm tăng lượng hàng bán ra hay không, nhà nghiên cứu nên sử dụng loại hình nghiên cứu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu nhân quả được thiết kế để chứng minh sự tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc. Kết luận Lý giải: Nghiên cứu nhân quả (Causal Research).
Câu 8:Phương pháp lấy mẫu nào đảm bảo mọi thành viên trong tổng thể đều có xác suất được chọn ngang nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là đặc tính cơ bản của phương pháp chọn mẫu xác suất thuần túy nhất. Kết luận Lý giải: Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản (Simple random sampling).
Câu 9:Trong nghiên cứu Marketing, phương pháp thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) thường bao gồm bao nhiêu người?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy chuẩn nghiên cứu định tính, số lượng này đủ để tạo ra sự tương tác đa dạng nhưng vẫn kiểm soát được bởi người điều phối. Kết luận Lý giải: Từ 8 đến 12 người.
Câu 10:Thang đo nào sau đây chỉ dùng để phân loại đối tượng mà không có ý nghĩa về mặt thứ tự hay độ lớn?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo định danh dùng để gán nhãn hoặc tên cho các biểu hiện của biến số (ví dụ: Giới tính, Khu vực). Kết luận Lý giải: Thang đo định danh (Nominal Scale).
Câu 11:Thang đo Likert (thường có 5 hoặc 7 mức độ) được sử dụng phổ biến nhất để đo lường yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo Likert yêu cầu người trả lời thể hiện mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với một loạt các phát biểu. Kết luận Lý giải: Thái độ hoặc mức độ đồng ý của khách hàng.
Câu 12:Đặc điểm khác biệt quan trọng nhất của thang đo tỉ lệ (Ratio Scale) so với thang đo khoảng cách (Interval Scale) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm 0 tuyệt đối cho phép tính toán các tỉ lệ như 'gấp đôi' hoặc 'bằng một nửa'. Kết luận Lý giải: Có điểm 0 tuyệt đối (không có trị số đó).
Câu 13:Phương pháp nào sau đây thuộc kỹ thuật chiếu xạ (Projective Techniques) trong nghiên cứu định tính?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật chiếu xạ giúp khai thác những suy nghĩ tiềm thức của khách hàng thông qua các kích thích gián tiếp. Kết luận Lý giải: Hoàn tất câu dở dang (Sentence completion).
Câu 14:Khái niệm 'Tổng thể nghiên cứu' (Population) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổng thể bao gồm toàn bộ các đơn vị có đặc điểm chung mà từ đó mẫu được rút ra để nghiên cứu. Kết luận Lý giải: Nhóm các đối tượng sở hữu những đặc điểm mà nhà nghiên cứu quan tâm.
Câu 15:Ưu điểm chính của phương pháp khảo sát trực tuyến (Online Survey) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu trực tuyến giúp tự động hóa quá trình thu thập và giảm thiểu chi phí in ấn, đi lại. Kết luận Lý giải: Tốc độ thu thập dữ liệu nhanh và chi phí thấp.
Câu 16:Sai số do chọn mẫu (Sampling Error) phát sinh từ nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai số chọn mẫu là chênh lệch giữa giá trị thực của tổng thể và giá trị ước lượng từ mẫu ngẫu nhiên. Kết luận Lý giải: Do sự khác biệt giữa mẫu được chọn và tổng thể nghiên cứu.
Câu 17:Trong thiết kế bảng câu hỏi, tại sao nên đặt các câu hỏi về thông tin cá nhân (thu nhập, tuổi tác) ở phần cuối?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông tin cá nhân thường nhạy cảm nên chỉ được hỏi khi đã tạo được sự tin tưởng nhất định trong cuộc khảo sát. Kết luận Lý giải: Để tránh gây tâm lý e dè hoặc khiến người trả lời bỏ cuộc ngay từ đầu.
Câu 18:Kỹ thuật 'Mystery Shopping' (Khách hàng bí mật) là một dạng của phương pháp nghiên cứu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khách hàng bí mật đóng vai người mua để quan sát và đánh giá chất lượng dịch vụ thực tế của nhân viên. Kết luận Lý giải: Phương pháp quan sát (Observation).
Câu 19:Độ tin cậy (Reliability) của một phép đo trong nghiên cứu Marketing được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ tin cậy tập trung vào tính lặp lại của kết quả trong các điều kiện tương tự. Kết luận Lý giải: Mức độ ổn định và nhất quán của kết quả khi lặp lại phép đo.
Câu 20:Câu hỏi đóng (Closed-ended question) trong bảng khảo sát có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Câu hỏi đóng giúp việc mã hóa và phân tích dữ liệu định lượng trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Kết luận Lý giải: Yêu cầu người trả lời chọn một hoặc nhiều phương án có sẵn.
Câu 21:Trong chọn mẫu phân tầng (Stratified Sampling), nhà nghiên cứu thực hiện bước nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tầng giúp đảm bảo các phân khúc quan trọng của tổng thể đều được đại diện đầy đủ trong mẫu. Kết luận Lý giải: Chia tổng thể thành các nhóm đồng nhất rồi lấy mẫu ngẫu nhiên từ mỗi nhóm.
Câu 22:Nghiên cứu tại hiện trường (Fieldwork) chủ yếu liên quan đến hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Fieldwork là giai đoạn thực hiện việc tiếp xúc và lấy thông tin từ thị trường mục tiêu. Kết luận Lý giải: Trực tiếp thu thập dữ liệu từ các đối tượng nghiên cứu.
Câu 23:Tại sao việc 'Kiểm tra trước' (Pre-testing) bảng câu hỏi lại cần thiết?
💡 Lời giải chi tiết:
Pre-testing giúp nhà nghiên cứu tinh chỉnh ngôn từ và cấu trúc bảng hỏi trước khi triển khai diện rộng. Kết luận Lý giải: Để phát hiện và sửa chữa các lỗi sai hoặc sự khó hiểu trong câu hỏi.
Câu 24:Lấy mẫu theo phương pháp 'Quả cầu tuyết' (Snowball Sampling) thường được dùng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này dựa vào việc người tham gia này giới thiệu người tham gia khác có cùng đặc điểm. Kết luận Lý giải: Khi cần nghiên cứu các nhóm đối tượng hiếm hoặc khó tìm.
Câu 25:Dữ liệu bảng (Panel Data) trong nghiên cứu Marketing có đặc điểm gì nổi bật?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu bảng giúp theo dõi sự thay đổi trong hành vi hoặc thái độ của cùng một nhóm người theo thời gian. Kết luận Lý giải: Dữ liệu thu thập từ cùng một nhóm đối tượng lặp lại qua nhiều khoảng thời gian.