Bộ 15 - Trắc nghiệm Nguyên lý Marketing online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Mục tiêu chính của hoạt động SEO (Search Engine Optimization) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SEO tập trung vào việc tối ưu hóa website để đạt được vị trí cao hơn trên bảng xếp hạng tìm kiếm không trả phí, từ đó thu hút lưu lượng truy cập chất lượng. Kết luận Lý giải: Tăng thứ hạng website trên kết quả tìm kiếm tự nhiên.
Câu 2:Trong quảng cáo trả phí (PPC), chỉ số CPA là viết tắt của thuật ngữ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
CPA (Cost Per Action) là mô hình định giá quảng cáo trong đó nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi người dùng thực hiện một hành động cụ thể như mua hàng hoặc đăng ký. Kết luận Lý giải: Cost Per Action.
Câu 3:Mô hình 4C trong Marketing hiện đại được phát triển để tương ứng với mô hình 4P, trong đó chữ C nào tương ứng với Price (Giá)?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình 4C của Robert Lauterborn, yếu tố Price (Giá) trong 4P chuyển dịch thành Cost (Chi phí) mà khách hàng phải bỏ ra để sở hữu và sử dụng sản phẩm. Kết luận Lý giải: Cost to the customer (Chi phí của khách hàng).
Câu 4:Thuật ngữ 'Soft bounce' trong Email Marketing thường chỉ tình trạng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Soft bounce là lỗi gửi email tạm thời xảy ra khi máy chủ người nhận vẫn hoạt động nhưng không thể nhận thư ngay lập tức do các lý do như hộp thư đầy hoặc máy chủ bận. Kết luận Lý giải: Email không gửi được tạm thời (ví dụ: hộp thư đầy).
Câu 5:Phương pháp 'Curated Content' trong tiếp thị nội dung có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Curated Content là quá trình tìm kiếm, tổ chức và chia sẻ những nội dung hay nhất, phù hợp nhất từ nhiều nguồn khác nhau về một chủ đề cụ thể cho độc giả của mình. Kết luận Lý giải: Tổng hợp, chọn lọc và chia sẻ lại nội dung giá trị từ các nguồn khác.
Câu 6:Thiết kế web 'Responsive' (Đáp ứng) giải quyết vấn đề kỹ thuật nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiết kế Responsive sử dụng các truy vấn phương tiện (media queries) để tự động điều chỉnh bố cục và kích thước phần tử sao cho website hiển thị tốt trên mọi thiết bị từ di động đến máy tính bàn. Kết luận Lý giải: Hiển thị tối ưu giao diện trên đa dạng kích thước màn hình.
Câu 7:Thuật ngữ 'Organic Reach' trên Facebook đề cập đến chỉ số nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Organic Reach đo lường số lượng người dùng nhìn thấy nội dung của bạn trên bảng tin của họ một cách tự nhiên nhờ thuật toán phân phối mà không cần ngân sách quảng cáo. Kết luận Lý giải: Số người tiếp cận bài viết tự nhiên không qua trả phí.
Câu 8:Trong Google Ads, Điểm chất lượng (Quality Score) KHÔNG phụ thuộc trực tiếp vào yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm chất lượng là thước đo đánh giá mức độ phù hợp của quảng cáo, từ khóa và trang đích, trong khi giá thầu là yếu tố tài chính độc lập xác định chi phí bạn sẵn sàng trả. Kết luận Lý giải: Giá thầu tối đa (Max CPC) bạn đặt.
Câu 9:Thẻ 'meta description' có vai trò chính là gì trong SEO?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ meta description là một thuộc tính HTML cung cấp bản tóm tắt ngắn gọn về nội dung trang web, thường hiển thị dưới tiêu đề trong kết quả tìm kiếm để thu hút người dùng nhấp vào. Kết luận Lý giải: Cung cấp đoạn mô tả tóm tắt nội dung hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm.
Câu 10:Trong mô hình Affiliate Marketing, vai trò của 'Publisher' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Publisher (hay Affiliate) là cá nhân hoặc đơn vị sở hữu kênh truyền thông, chịu trách nhiệm phân phối và quảng bá sản phẩm của nhà cung cấp tới khách hàng để kiếm tiền hoa hồng. Kết luận Lý giải: Người quảng bá liên kết sản phẩm để nhận hoa hồng.
Câu 11:Giai đoạn đầu tiên trong quy trình Inbound Marketing là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp luận Inbound Marketing bắt đầu bằng việc thu hút người lạ trở thành khách truy cập thông qua nội dung hữu ích và các kênh như blog, mạng xã hội. Kết luận Lý giải: Thu hút (Attract).
Câu 12:Hiệu ứng tâm lý FOMO (Fear Of Missing Out) thường được ứng dụng trong Marketing Online nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
FOMO tận dụng nỗi sợ bị bỏ lỡ của con người bằng cách tạo ra sự khan hiếm hoặc giới hạn thời gian (ví dụ: Flash Sale), khiến khách hàng hành động ngay lập tức. Kết luận Lý giải: Thúc đẩy khách hàng ra quyết định nhanh do sợ bỏ lỡ cơ hội.
Câu 13:Đâu là đặc điểm chính của từ khóa đuôi dài (Long-tail keyword)?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ khóa đuôi dài cụ thể hơn và ít phổ biến hơn, do đó thường có mức độ cạnh tranh thấp hơn nhưng lại thu hút những người dùng có ý định mua hàng rõ ràng hơn. Kết luận Lý giải: Độ cạnh tranh thấp và tỷ lệ chuyển đổi thường cao.
Câu 14:Công thức tính ROI (Return on Investment) trong Marketing là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
ROI là chỉ số đo lường tỷ suất hoàn vốn, được tính bằng lợi nhuận ròng (Doanh thu trừ Chi phí) chia cho tổng chi phí đầu tư. Kết luận Lý giải: (Doanh thu - Chi phí) / Chi phí.
Câu 15:Công cụ Google Search Console chủ yếu giúp quản trị viên website thực hiện việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Google Search Console là dịch vụ miễn phí của Google giúp theo dõi, duy trì và khắc phục sự cố liên quan đến sự hiện diện của trang web trong kết quả tìm kiếm Google Search. Kết luận Lý giải: Theo dõi trạng thái lập chỉ mục và hiệu suất tìm kiếm.
Câu 16:Đặc điểm nổi bật nhất của 'Native Advertising' (Quảng cáo tự nhiên) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Native Advertising được thiết kế để trông giống hệt như nội dung biên tập thông thường của trang web hoặc ứng dụng nơi nó xuất hiện, giúp giảm sự khó chịu cho người dùng. Kết luận Lý giải: Hòa nhập mượt mà với nội dung và giao diện của nền tảng.
Câu 17:Hành động 'Opt-in' trong tiếp thị qua email nhằm đảm bảo điều quan trọng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Opt-in là cơ chế yêu cầu người dùng xác nhận sự cho phép trước khi doanh nghiệp gửi email tiếp thị, giúp tuân thủ luật chống spam và tăng chất lượng danh sách khách hàng. Kết luận Lý giải: Người nhận đã chủ động đồng ý nhận thông tin.
Câu 18:Trong thiết kế Landing Page, 'Call to Action' (CTA) đóng vai trò then chốt nào?
💡 Lời giải chi tiết:
CTA là yếu tố quan trọng nhất trên Landing Page, thường là nút bấm hoặc liên kết, có nhiệm vụ kêu gọi và điều hướng khách hàng thực hiện mục tiêu mong muốn (mua hàng, đăng ký). Kết luận Lý giải: Hướng dẫn người dùng thực hiện hành động chuyển đổi cụ thể.
Câu 19:Chỉ số 'Bounce Rate' (Tỷ lệ thoát) cao trên một trang web thương mại điện tử thường báo hiệu điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bounce Rate tính tỷ lệ phần trăm phiên truy cập chỉ xem một trang duy nhất rồi rời đi, chỉ số này cao thường ám chỉ nội dung không phù hợp hoặc trải nghiệm người dùng kém. Kết luận Lý giải: Người dùng rời đi ngay sau khi xem một trang mà không tương tác.
Câu 20:Chức năng chính của Hashtag (#) trên các mạng xã hội là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hashtag giúp biến các từ khóa thành liên kết có thể tìm kiếm được, cho phép người dùng dễ dàng theo dõi và tham gia vào các cuộc thảo luận về một chủ đề cụ thể. Kết luận Lý giải: Phân loại và tập hợp các nội dung cùng chủ đề.
Câu 21:Trong môi trường Marketing Online, yếu tố 'Place' (Phân phối) của 4P đã chuyển đổi thành đặc điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Internet xóa bỏ rào cản địa lý và thời gian, biến 'Place' thành khả năng tiếp cận sản phẩm 24/7 thông qua website thương mại điện tử và các ứng dụng mua sắm. Kết luận Lý giải: Khả năng truy cập và mua sắm mọi lúc mọi nơi.
Câu 22:Phân tích SWOT giúp doanh nghiệp xác định 4 yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SWOT là viết tắt của Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội) và Threats (Thách thức), là công cụ phân tích chiến lược cơ bản. Kết luận Lý giải: Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức.
Câu 23:Chiến thuật 'Remarketing' (Tiếp thị lại) chủ yếu nhắm đến đối tượng khách hàng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Remarketing sử dụng cookie để theo dõi và hiển thị quảng cáo nhắc nhở những người đã từng ghé thăm trang web hoặc quan tâm sản phẩm nhưng chưa hoàn tất mua hàng. Kết luận Lý giải: Người dùng đã truy cập website nhưng chưa thực hiện chuyển đổi.
Câu 24:Trong Video Marketing, vai trò quan trọng nhất của hình thu nhỏ (Thumbnail) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thumbnail là ấn tượng đầu tiên đập vào mắt người xem; một thumbnail hấp dẫn sẽ quyết định trực tiếp đến việc người dùng có click vào xem video hay không. Kết luận Lý giải: Thu hút sự chú ý và tăng tỷ lệ nhấp (CTR).
Câu 25:Hành vi nào sau đây bị coi là 'Spam' và vi phạm nguyên tắc Marketing Online?
💡 Lời giải chi tiết:
Spam là việc gửi các thông điệp điện tử không mong muốn (unsolicited) với số lượng lớn, gây phiền toái và vi phạm quyền riêng tư của người nhận. Kết luận Lý giải: Gửi tin nhắn quảng cáo hàng loạt không có sự đồng ý của người nhận.