Bộ 15 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong mô hình THIO của ESCAP, thành phần nào đại diện cho các công cụ, máy móc và thiết bị sản xuất?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình của ESCAP, Technoware là thành phần vật thể bao gồm các công cụ, máy móc và phương tiện cần thiết để thực hiện các hoạt động chuyển hóa. Kết luận Lý giải: Technoware
Câu 2:Giai đoạn nào trong chu kỳ sống của công nghệ thường có chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) rất cao nhưng hiệu suất cải tiến còn thấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong giai đoạn đầu của đường cong S, các nỗ lực đầu tư chưa mang lại sự đột phá về hiệu suất do công nghệ còn đang trong quá trình định hình và thử nghiệm. Kết luận Lý giải: Giai đoạn phát sinh (Phôi thai)
Câu 3:Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, thời hạn bảo hộ tối đa đối với Bằng độc quyền sáng chế là bao nhiêu năm kể từ ngày nộp đơn?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định hiện hành, bằng độc quyền sáng chế có hiệu lực từ ngày cấp và kéo dài đến hết 20 năm tính từ ngày nộp đơn hợp lệ. Kết luận Lý giải: 20 năm
Câu 4:Loại hình đổi mới nào tạo ra một thị trường mới và mạng lưới giá trị mới, cuối cùng gây gián đoạn các thị trường hiện có?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới đột phá thường bắt đầu từ phân khúc thấp và dần thay thế các đối thủ dẫn đầu bằng cách tạo ra các giá trị mới hoàn toàn. Kết luận Lý giải: Đổi mới đột phá (Disruptive Innovation)
Câu 5:Phương pháp dự báo công nghệ nào dựa trên việc thu thập ý kiến chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát giấu tên để đạt được sự đồng thuận?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi sử dụng trí tuệ tập thể của các chuyên gia một cách độc lập để đưa ra các dự báo khách quan về tương lai công nghệ. Kết luận Lý giải: Phương pháp Delphi
Câu 6:Thành phần 'Orgaware' trong quản trị công nghệ tập trung chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Orgaware bao gồm các quy tắc, cơ cấu tổ chức và các kỹ thuật quản lý cần thiết để vận hành và kết nối các thành phần công nghệ khác. Kết luận Lý giải: Cơ cấu tổ chức và phương thức quản lý
Câu 7:Chiến lược công nghệ 'Người theo đuôi nhanh chóng' (Fast-follower) có lợi thế cốt lõi nào so với 'Người đi đầu' (First-mover)?
💡 Lời giải chi tiết:
Người theo đuôi nhanh chóng có thể học hỏi từ thành công và thất bại của người đi đầu để tung ra sản phẩm cải tiến với chi phí thấp hơn. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu rủi ro và chi phí giáo dục thị trường
Câu 8:Năng lực hấp thụ công nghệ (Absorptive Capacity) của một doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực hấp thụ là khả năng nhận biết, tiếp thu và áp dụng tri thức mới dựa trên nền tảng kiến thức và R&D nội bộ đã có. Kết luận Lý giải: Nền tảng tri thức và kinh nghiệm liên quan sẵn có
Câu 9:Mục đích chính của việc thực hiện Đánh giá công nghệ (Technology Assessment) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá công nghệ là quá trình phân tích toàn diện các hệ quả dự kiến và không dự kiến của việc triển khai một công nghệ đối với cộng đồng. Kết luận Lý giải: Phân tích các tác động xã hội, kinh tế và môi trường của công nghệ
Câu 10:Trong hợp đồng chuyển giao công nghệ, khoản phí bản quyền (Royalty) thường được tính dựa trên cơ sở nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phí Royalty là hình thức thanh toán định kỳ được tính dựa trên hiệu quả khai thác thực tế của bên nhận công nghệ. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc sản lượng sản phẩm
Câu 11:Hiện tượng nào xảy ra khi một công nghệ đạt đến giới hạn vật lý và không thể nâng cao hiệu suất đáng kể dù tăng đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi công nghệ tiệm cận giới hạn vật lý của nó, lợi suất biên của đầu tư R&D giảm dần dẫn đến sự bão hòa hiệu suất. Kết luận Lý giải: Điểm bão hòa trên đường cong S
Câu 12:Thành phần 'Inforware' đóng vai trò gì trong một hệ thống công nghệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Inforware bao gồm các tài liệu kỹ thuật, sơ đồ, quy trình và dữ liệu giúp con người nắm vững cách thức vận hành Technoware. Kết luận Lý giải: Lưu trữ tri thức, dữ liệu và hướng dẫn vận hành
Câu 13:Hoạt động 'Nghiên cứu ứng dụng' (Applied Research) khác với 'Nghiên cứu cơ bản' ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi nghiên cứu cơ bản tìm kiếm tri thức mới, nghiên cứu ứng dụng tập trung vào việc áp dụng tri thức đó vào thực tiễn đời sống. Kết luận Lý giải: Hướng tới giải quyết các vấn đề cụ thể hoặc mục tiêu thương mại
Câu 14:Kỹ thuật đảo ngược (Reverse Engineering) được hiểu là quá trình nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật đảo ngược là phương pháp học hỏi công nghệ bằng cách tháo rời và phân tích chi tiết các thành phần của một sản phẩm hoàn chỉnh. Kết luận Lý giải: Phân tích sản phẩm có sẵn để tìm hiểu nguyên lý cấu tạo và thiết kế
Câu 15:Theo Henry Chesbrough, mô hình 'Đổi mới mở' (Open Innovation) khuyến khích doanh nghiệp làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới mở nhấn mạnh rằng doanh nghiệp nên sử dụng cả dòng tri thức hướng nội và hướng ngoại để tối ưu hóa quá trình phát triển công nghệ. Kết luận Lý giải: Kết hợp tri thức từ cả bên trong và bên ngoài để thúc đẩy đổi mới
Câu 16:Chuyển giao công nghệ theo chiều dọc (Vertical Technology Transfer) là quá trình dịch chuyển công nghệ từ đâu đến đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao chiều dọc là sự chuyển dịch công nghệ dọc theo các giai đoạn của chu kỳ đổi mới, từ lý thuyết đến thực tiễn. Kết luận Lý giải: Từ giai đoạn nghiên cứu tại phòng thí nghiệm đến ứng dụng sản xuất
Câu 17:Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) là chỉ số phản ánh đóng góp của yếu tố nào vào tăng trưởng kinh tế?
💡 Lời giải chi tiết:
TFP đo lường phần tăng trưởng sản lượng không giải thích được bằng sự gia tăng các yếu tố đầu vào hữu hình, mà nhờ vào sự thông minh trong công nghệ và quản trị. Kết luận Lý giải: Tiến bộ công nghệ và hiệu quả quản lý
Câu 18:Lộ trình công nghệ (Technology Roadmap) là công cụ quản trị giúp doanh nghiệp thực hiện nhiệm vụ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lộ trình công nghệ giúp tổ chức hoạch định các nhu cầu công nghệ cần thiết để đạt được các mục tiêu chiến lược trong dài hạn. Kết luận Lý giải: Liên kết mục tiêu kinh doanh với các giải pháp công nghệ trong tương lai
Câu 19:Đâu là rào cản lớn nhất đối với quá trình chuyển đổi số trong các doanh nghiệp lâu đời hiện nay?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù công nghệ đóng vai trò nền tảng, nhưng sự thành công của chuyển đổi số phụ thuộc phần lớn vào sự thích nghi của con người và văn hóa doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Văn hóa tổ chức và tâm lý ngại thay đổi của con người
Câu 20:Một giải pháp kỹ thuật cần thỏa mãn những điều kiện chính nào để được cấp bằng độc quyền sáng chế?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ, tính mới, trình độ sáng tạo và tính khả thi trong sản xuất là ba trụ cột để bảo hộ sáng chế. Kết luận Lý giải: Có tính mới, tính sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp
Câu 21:Doanh nghiệp 'Spin-off' công nghệ thường được định nghĩa như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Spin-off là hình thức thương mại hóa công nghệ thông qua việc tách một dự án hoặc nhóm nghiên cứu ra thành công ty riêng biệt. Kết luận Lý giải: Công ty được thành lập độc lập dựa trên kết quả nghiên cứu từ một tổ chức mẹ
Câu 22:Đặc điểm tiêu biểu của các ngành công nghệ cao (High-tech) so với ngành truyền thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các ngành công nghệ cao đặc trưng bởi tốc độ đổi mới cực nhanh và yêu cầu nguồn vốn đầu tư khổng lồ cho nghiên cứu. Kết luận Lý giải: Cường độ đầu tư cho R&D lớn và vòng đời sản phẩm ngắn
Câu 23:Mục tiêu cốt lõi của Quản trị công nghệ bền vững (Sustainable MOT) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị bền vững yêu cầu doanh nghiệp lựa chọn và vận hành công nghệ sao cho đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm hại đến khả năng của thế hệ tương lai. Kết luận Lý giải: Cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường
Câu 24:Công nghệ đóng vai trò là 'Năng lực cốt lõi' (Core Competency) khi nó thỏa mãn tiêu chí nào trong mô hình VRIO?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình VRIO xác định những nguồn lực mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững phải hội đủ các yếu tố về giá trị, độ hiếm và tính khó thay thế. Kết luận Lý giải: Có giá trị, hiếm, khó bắt chước và được tổ chức khai thác tốt
Câu 25:Chuyển giao công nghệ theo chiều ngang (Horizontal Technology Transfer) thường diễn ra trong bối cảnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao chiều ngang là việc áp dụng một công nghệ sẵn có từ một địa điểm sản xuất này sang một địa điểm sản xuất khác. Kết luận Lý giải: Phổ biến một công nghệ đã thành thục giữa các quốc gia hoặc doanh nghiệp