Bộ 3 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong mô hình THIO dùng để phân tích thành phần công nghệ, thành phần 'Technoware' đại diện cho yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo khung phân tích của ESCAP, Technoware là thành phần cốt lõi bao gồm các thực thể vật chất như công cụ, máy móc và hạ tầng kỹ thuật. Kết luận Lý giải Các công cụ, máy móc và thiết bị vật chất.
Câu 2:Thành phần 'Humanware' trong quản trị công nghệ tập trung vào khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Humanware nhấn mạnh vào vai trò của con người bao gồm các kỹ năng, kinh nghiệm và sự sáng tạo cần thiết để vận hành và phát triển công nghệ. Kết luận Lý giải Năng lực, kỹ năng và tri thức của con người.
Câu 3:Trong quản trị công nghệ, 'Inforware' được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Inforware là thành phần thông tin của công nghệ, bao gồm các dữ liệu, tài liệu hướng dẫn và tri thức đã được hệ thống hóa. Kết luận Lý giải Các tri thức được tài liệu hóa như quy trình, thông số và bản vẽ.
Câu 4:Thành phần 'Orgaware' đóng vai trò gì trong hệ thống công nghệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Orgaware liên quan đến các kỹ thuật tổ chức, phương thức quản lý và các mối quan hệ giúp kết hợp hài hòa các thành phần công nghệ khác. Kết luận Lý giải Thiết lập cấu trúc tổ chức, quản lý và các mối liên kết.
Câu 5:Chu kỳ sống của công nghệ (Technology Life Cycle) thường được biểu diễn bằng hình dạng nào để phản ánh sự thay đổi hiệu suất theo thời gian?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường chữ S mô tả quá trình phát triển của công nghệ từ giai đoạn chậm chạp ban đầu, tăng trưởng nhanh chóng và cuối cùng là bão hòa. Kết luận Lý giải Đường chữ S (S-curve).
Câu 6:Giai đoạn nào trong chu kỳ sống của công nghệ thường có chi phí nghiên cứu và phát triển (R và D) cao nhất nhưng doanh thu thấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn phôi thai đòi hỏi đầu tư lớn vào nghiên cứu và thử nghiệm trong khi sản phẩm chưa được thương mại hóa rộng rãi. Kết luận Lý giải Giai đoạn giới thiệu (Phôi thai).
Câu 7:Đổi mới công nghệ theo kiểu 'Incremental Innovation' (Đổi mới dần dần) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới dần dần tập trung vào việc tối ưu hóa và cải thiện các tính năng của sản phẩm hoặc quy trình hiện tại mà không làm thay đổi bản chất cốt lõi. Kết luận Lý giải Những cải tiến nhỏ, liên tục trên nền tảng công nghệ hiện có.
Câu 8:Khái niệm 'Radical Innovation' (Đổi mới triệt để) nhằm chỉ loại đổi mới nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới triệt để đại diện cho những thay đổi mang tính đột phá, thường tạo ra các sản phẩm hoặc ngành công nghiệp hoàn toàn mới. Kết luận Lý giải Sự thay đổi căn bản về công nghệ tạo ra bước nhảy vọt về hiệu suất.
Câu 9:Theo Clayton Christensen, 'Disruptive Technology' (Công nghệ đột phá) thường có đặc điểm ban đầu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công nghệ đột phá thường bắt đầu ở các phân khúc thấp hoặc mới, nơi các tiêu chuẩn về hiệu suất truyền thống không quá khắt khe nhưng ưu tiên sự đơn giản hoặc giá rẻ. Kết luận Lý giải Hiệu suất thấp hơn công nghệ hiện tại nhưng rẻ hoặc tiện lợi hơn.
Câu 10:Chuyển giao công nghệ theo chiều dọc (Vertical Technology Transfer) là quá trình chuyển giao diễn ra như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao chiều dọc mô tả sự chuyển động của tri thức công nghệ qua các giai đoạn khác nhau của quá trình đổi mới, từ lý thuyết đến thực hành. Kết luận Lý giải Từ giai đoạn nghiên cứu cơ bản sang ứng dụng sản xuất thực tế.
Câu 11:Phương pháp Delphi trong dự báo công nghệ dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Delphi là một kỹ thuật dự báo định tính sử dụng nhiều vòng bảng câu hỏi gửi đến các chuyên gia để đạt được sự đồng thuận về một xu hướng tương lai. Kết luận Lý giải Ý kiến đồng thuận của một nhóm các chuyên gia ẩn danh.
Câu 12:Trong chiến lược công nghệ, doanh nghiệp chọn vai trò 'Technology Leader' (Dẫn dắt công nghệ) nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người dẫn dắt công nghệ chấp nhận rủi ro cao để đổi lấy lợi thế cạnh tranh độc quyền và khả năng định hình thị trường sớm nhất. Kết luận Lý giải Sở hữu lợi thế người đi đầu và thiết lập tiêu chuẩn thị trường.
Câu 13:Một doanh nghiệp áp dụng chiến lược 'Technology Follower' (Đi theo công nghệ) sẽ làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược đi theo giúp doanh nghiệp giảm bớt rủi ro và chi phí phát triển bằng cách tối ưu hóa các công nghệ đã được chứng minh thành công bởi người dẫn đầu. Kết luận Lý giải Phát triển công nghệ dựa trên việc học hỏi và cải tiến từ người đi đầu.
Câu 14:Đánh giá công nghệ (Technology Assessment) là quá trình nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá công nghệ là một quá trình phân tích toàn diện nhằm hiểu rõ các hệ quả tích cực và tiêu cực mà một công nghệ mới có thể mang lại. Kết luận Lý giải Phân tích các tác động dự kiến của công nghệ đối với xã hội và môi trường.
Câu 15:Kiểm toán công nghệ (Technology Audit) trong doanh nghiệp thường tập trung vào việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán công nghệ giúp doanh nghiệp xác định các điểm mạnh, điểm yếu và khoảng cách công nghệ so với đối thủ để đưa ra lộ trình phát triển phù hợp. Kết luận Lý giải Đánh giá hiện trạng và tiềm năng của tài sản công nghệ trong tổ chức.
Câu 16:Trong quyền sở hữu trí tuệ, 'Bằng sáng chế' (Patent) thường được cấp cho đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng sáng chế là quyền độc quyền được nhà nước bảo hộ cho các phát minh kỹ thuật đáp ứng các tiêu chuẩn về tính mới, tính sáng tạo và tính hữu dụng. Kết luận Lý giải Các giải pháp kỹ thuật có tính mới và khả năng áp dụng công nghiệp.
Câu 17:Khái niệm 'Năng lực hấp thụ' (Absorptive Capacity) của một tổ chức đề cập đến khả năng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực hấp thụ là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp tận dụng hiệu quả các công nghệ chuyển giao từ bên ngoài thông qua nền tảng tri thức có sẵn. Kết luận Lý giải Khả năng nhận diện, đồng hóa và khai thác tri thức từ bên ngoài.
Câu 18:Đổi mới mở (Open Innovation) theo Henry Chesbrough có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới mở khuyến khích các tổ chức phá bỏ ranh giới khép kín, hợp tác với các đối tác bên ngoài để gia tăng giá trị và rút ngắn thời gian phát triển. Kết luận Lý giải Sử dụng cả dòng tri thức bên trong và bên ngoài để thúc đẩy đổi mới.
Câu 19:Trong quản trị R và D, dự án thuộc loại 'Pure Research' (Nghiên cứu thuần túy) nhằm mục tiêu chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu thuần túy hay nghiên cứu cơ bản tập trung vào việc khám phá tri thức mới về bản chất của các hiện tượng tự nhiên và xã hội. Kết luận Lý giải Mở rộng hiểu biết về các nguyên lý khoa học mà không cần mục đích thương mại ngay lập tức.
Câu 20:Lộ trình công nghệ (Technology Roadmap) là một công cụ dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lộ trình công nghệ giúp các nhà quản lý dự báo và điều phối các nguồn lực công nghệ cần thiết để đạt được các cột mốc chiến lược trong tương lai. Kết luận Lý giải Lập kế hoạch kết nối giữa sự phát triển công nghệ và các mục tiêu kinh doanh.
Câu 21:Mô hình 'Technology Push' (Công nghệ đẩy) xuất phát từ đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình này, các phát minh khoa học mới là động lực chính thúc đẩy việc tạo ra sản phẩm và sau đó mới tìm kiếm thị trường tiêu thụ. Kết luận Lý giải Từ những tiến bộ trong nghiên cứu khoa học và kỹ thuật.
Câu 22:Ngược lại với Công nghệ đẩy, mô hình 'Market Pull' (Thị trường kéo) nhấn mạnh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường kéo bắt đầu từ việc nhận diện các vấn đề hoặc nhu cầu chưa được đáp ứng của người dùng, từ đó định hướng hoạt động R và D. Kết luận Lý giải Nhu cầu của khách hàng là điểm xuất phát cho các nỗ lực đổi mới.
Câu 23:Định luật Moore (Moore's Law) trong ngành công nghiệp bán dẫn có nội dung cơ bản là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Moore là một quan sát thực tế về tốc độ phát triển cực nhanh của năng lực tính toán thông qua việc thu nhỏ kích thước linh kiện điện tử. Kết luận Lý giải Số lượng bóng bán dẫn trên một chip sẽ tăng gấp đôi khoảng mỗi 2 năm.
Câu 24:Thuật ngữ 'Reverse Engineering' (Thiết kế ngược) trong quản trị công nghệ dùng để chỉ hành động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiết kế ngược là quá trình tháo rời và phân tích chi tiết sản phẩm của đối thủ để học hỏi công nghệ hoặc cải tiến sản phẩm của mình. Kết luận Lý giải Phân tích một sản phẩm có sẵn để tìm hiểu nguyên lý thiết kế và chế tạo.
Câu 25:Chỉ số TRL (Technology Readiness Level) được dùng để đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
TRL là thang đo (thường từ 1 đến 9) giúp các nhà quản lý đánh giá xem một công nghệ đã đủ chín muồi để triển khai thực tế hay chưa. Kết luận Lý giải Mức độ sẵn sàng hoặc trưởng thành của một công nghệ.