Bộ 5 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong mô hình Atlas về các thành phần công nghệ của UNESCAP, thành phần 'Technoware' được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình Atlas của UNESCAP, thành phần vật thể bao gồm hệ thống máy móc, thiết bị và công cụ hỗ trợ sản xuất được định nghĩa là Technoware. Kết luận Lý giải Các thiết bị, máy móc, công cụ và cấu trúc vật chất.
Câu 2:Mô hình 'Đường cong chữ S' (S-curve) trong quản trị công nghệ thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường cong chữ S mô tả sự tiến hóa của công nghệ dựa trên mối tương quan giữa các nguồn lực đầu tư tích lũy và hiệu năng đạt được của công nghệ đó. Kết luận Lý giải Nỗ lực đầu tư (chi phí R&D) và hiệu quả (tính năng) của công nghệ.
Câu 3:Theo Clayton Christensen, loại hình đổi mới nào tạo ra thị trường mới bằng cách cung cấp các sản phẩm đơn giản, rẻ tiền cho phân khúc khách hàng thấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết của Clayton Christensen, đổi mới đột phá thâm nhập từ phân khúc thấp hoặc thị trường mới để dần thay thế các đối thủ dẫn đầu hiện tại. Kết luận Lý giải Đổi mới đột phá (Disruptive Innovation).
Câu 4:Trong chuyển giao công nghệ, hình thức nào cho phép bên nhận được quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp của bên giao trong một thời gian nhất định có trả phí?
💡 Lời giải chi tiết:
Licensing là thỏa thuận pháp lý cho phép bên mua sử dụng các tài sản trí tuệ như bằng sáng chế hoặc nhãn hiệu của bên bán dưới các điều kiện cụ thể. Kết luận Lý giải Hợp đồng cấp phép (Licensing).
Câu 5:Hoạt động nghiên cứu nào nhằm mục đích thu được những kiến thức mới nhưng chủ yếu hướng tới một mục đích hoặc mục tiêu thực tiễn cụ thể?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa phổ biến trong R&D, nghiên cứu ứng dụng sử dụng các kiến thức lý thuyết để giải quyết các vấn đề thực tế hoặc đạt được mục tiêu cụ thể. Kết luận Lý giải Nghiên cứu ứng dụng.
Câu 6:Phương pháp dự báo công nghệ nào dựa trên việc thu thập và tổng hợp ý kiến của một nhóm chuyên gia thông qua nhiều vòng câu hỏi ẩn danh?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi là kỹ thuật dự báo định tính sử dụng trí tuệ tập thể của các chuyên gia một cách độc lập và ẩn danh qua nhiều vòng lặp. Kết luận Lý giải Phương pháp Delphi.
Câu 7:Chiến lược công nghệ của một doanh nghiệp chấp nhận rủi ro cao để trở thành người đầu tiên đưa công nghệ mới vào thị trường được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược dẫn đầu (First-mover) tập trung vào việc tiên phong khai phá công nghệ và thị trường để chiếm lĩnh lợi thế cạnh tranh sớm dù rủi ro thất bại lớn. Kết luận Lý giải Chiến lược dẫn đầu công nghệ (First-mover strategy).
Câu 8:Khả năng hấp thụ công nghệ (Absorptive Capacity) của một doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết của Cohen và Levinthal, khả năng hấp thụ phụ thuộc vào nền tảng tri thức cũ để nhận diện, đồng hóa và áp dụng tri thức mới. Kết luận Lý giải Vốn tri thức và kinh nghiệm liên quan đã tích lũy từ trước.
Câu 9:Mục đích chính của việc thực hiện 'Kiểm toán công nghệ' (Technology Audit) trong doanh nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán công nghệ là quá trình phân tích định kỳ nhằm xác định điểm mạnh, điểm yếu và mức độ phù hợp của tài sản công nghệ hiện có với chiến lược kinh doanh. Kết luận Lý giải Để đánh giá hiện trạng năng lực công nghệ và xác định các khoảng trống cần bổ sung.
Câu 10:Bằng sáng chế (Patent) cung cấp cho chủ sở hữu quyền độc quyền khai thác sáng chế trong thời hạn tối đa thông thường là bao nhiêu năm tại hầu hết các quốc gia (theo hiệp định TRIPS)?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định của Hiệp định TRIPS và Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành, thời hạn bảo hộ đối với bằng sáng chế là 20 năm kể từ ngày nộp đơn. Kết luận Lý giải 20 năm.
Câu 11:Trong quá trình lan tỏa công nghệ (Technology Diffusion), nhóm khách hàng nào thường mua sản phẩm khi nó đã trở nên phổ biến và rủi ro đã giảm đáng kể?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình của Everett Rogers, nhóm đa số sớm chỉ chấp nhận công nghệ khi tính hữu dụng của nó đã được chứng minh rõ ràng bởi những người đi trước. Kết luận Lý giải Nhóm đa số sớm (Early Majority).
Câu 12:Thành phần 'Inforware' trong mô hình quản trị công nghệ của UNESCAP đại diện cho yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Inforware là thành phần thông tin bao gồm tất cả các tài liệu kỹ thuật, thiết kế và bí quyết được lưu trữ dưới dạng vật chất để hướng dẫn thực hiện công việc. Kết luận Lý giải Tri thức được văn bản hóa như bản vẽ, quy trình và dữ liệu.
Câu 13:Đổi mới từng phần (Incremental Innovation) có đặc điểm chính nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới từng phần tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất hoặc giảm chi phí cho những sản phẩm đã có trên thị trường mà không làm thay đổi bản chất công nghệ. Kết luận Lý giải Cải tiến nhỏ, liên tục trên các sản phẩm hoặc quy trình hiện có.
Câu 14:Chuyển giao công nghệ theo chiều ngang (Horizontal Technology Transfer) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao theo chiều ngang là việc phổ biến một công nghệ đã được áp dụng thành công từ một tổ chức sang một tổ chức khác có trình độ tương đương. Kết luận Lý giải Giữa hai doanh nghiệp hoạt động ở cùng một giai đoạn hoặc các ngành khác nhau.
Câu 15:Ưu điểm lớn nhất của chiến lược 'Người theo sau nhanh' (Fast-follower strategy) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người theo sau nhanh học tập từ thất bại của người đi đầu để tối ưu hóa sản phẩm và gia nhập thị trường với chi phí thấp hơn và độ an toàn cao hơn. Kết luận Lý giải Giảm bớt chi phí R&D và tránh được các sai lầm của người tiên phong.
Câu 16:Hoạt động nào sau đây thuộc giai đoạn 'Triển khai thực nghiệm' (Experimental Development) trong R&D?
💡 Lời giải chi tiết:
Triển khai thực nghiệm là công việc có hệ thống dựa trên kiến thức thu được từ nghiên cứu để tạo ra các vật liệu, sản phẩm hoặc quy trình mới. Kết luận Lý giải Chế tạo mô hình thử nghiệm (prototype) để đánh giá tính khả thi sản xuất.
Câu 17:Trong đánh giá công nghệ (Technology Assessment), khía cạnh nào thường được xem xét để đảm bảo phát triển bền vững?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá công nghệ hiện đại không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn phân tích sâu rộng các hệ quả gián tiếp và lâu dài đối với hệ sinh thái và cộng đồng. Kết luận Lý giải Tác động đến môi trường, xã hội và đạo đức con người.
Câu 18:Kỹ thuật dự báo công nghệ nào thường sử dụng biểu đồ để liệt kê tất cả các phương án kết hợp có thể có của các thông số kỹ thuật?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích hình thái là phương pháp hệ thống hóa cấu trúc của một vấn đề để khám phá tất cả các tổ hợp giải pháp công nghệ tiềm năng. Kết luận Lý giải Phân tích hình thái (Morphological Analysis).
Câu 19:Loại hình bảo hộ sở hữu trí tuệ nào bảo vệ các thông tin bí mật có giá trị thương mại và không được công khai?
💡 Lời giải chi tiết:
Bí mật kinh doanh bảo hộ các thông tin như công thức sản xuất hoặc danh sách khách hàng thông qua các biện pháp bảo mật thay vì đăng ký công khai. Kết luận Lý giải Bí mật kinh doanh (Trade Secret).
Câu 20:Thành phần 'Orgaware' trong quản trị công nghệ tập trung vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Orgaware là thành phần tổ chức bao gồm các quy tắc, phương pháp quản lý và cấu trúc vận hành giúp kết nối các thành phần công nghệ khác. Kết luận Lý giải Cơ cấu tổ chức, phương thức quản lý và mạng lưới quan hệ.
Câu 21:Đổi mới quy trình (Process Innovation) nhằm mục đích chủ yếu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới quy trình tập trung vào việc áp dụng các phương pháp sản xuất hoặc giao hàng mới nhằm tối ưu hóa nguồn lực và năng suất. Kết luận Lý giải Tăng hiệu quả sản xuất và giảm chi phí đơn vị sản phẩm.
Câu 22:Hợp đồng 'Chìa khóa trao tay' (Turn-key contract) trong chuyển giao công nghệ có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hợp đồng chìa khóa trao tay, bên cung cấp cam kết bàn giao một công trình hoàn chỉnh đã sẵn sàng để hoạt động sản xuất ngay lập tức. Kết luận Lý giải Bên giao chịu trách nhiệm hoàn tất từ thiết kế đến lắp đặt và vận hành thử trước khi bàn giao.
Câu 23:Doanh nghiệp áp dụng chiến lược 'Thị trường ngách' (Niche strategy) trong công nghệ thường làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược thị trường ngách giúp doanh nghiệp tránh cạnh tranh trực diện bằng cách trở thành người giỏi nhất trong một lĩnh vực hẹp cụ thể. Kết luận Lý giải Tập trung nguồn lực vào một phân khúc thị trường hoặc ứng dụng công nghệ chuyên biệt.
Câu 24:Hoạt động 'Nghiên cứu cơ bản' (Basic Research) khác với 'Nghiên cứu ứng dụng' ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu cơ bản tập trung vào việc mở rộng ranh giới tri thức và hiểu biết về các hiện tượng tự nhiên mà chưa đặt nặng vấn đề ứng dụng thực tiễn. Kết luận Lý giải Nghiên cứu cơ bản không nhằm mục đích thương mại trực tiếp ngay lập tức.
Câu 25:Trong phân tích SWOT cho quản trị công nghệ, yếu tố 'Công nghệ của doanh nghiệp bị lạc hậu so với đối thủ' được xếp vào mục nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm yếu là những hạn chế nội tại của doanh nghiệp làm giảm khả năng cạnh tranh, bao gồm cả sự yếu kém về năng lực công nghệ. Kết luận Lý giải Điểm yếu (Weaknesses).