Bộ 5 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong mô hình Atlas về các thành phần công nghệ của UNESCAP, thành phần 'Technoware' được hiểu là gì?

Câu 2: Mô hình 'Đường cong chữ S' (S-curve) trong quản trị công nghệ thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào?

Câu 3: Theo Clayton Christensen, loại hình đổi mới nào tạo ra thị trường mới bằng cách cung cấp các sản phẩm đơn giản, rẻ tiền cho phân khúc khách hàng thấp?

Câu 4: Trong chuyển giao công nghệ, hình thức nào cho phép bên nhận được quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp của bên giao trong một thời gian nhất định có trả phí?

Câu 5: Hoạt động nghiên cứu nào nhằm mục đích thu được những kiến thức mới nhưng chủ yếu hướng tới một mục đích hoặc mục tiêu thực tiễn cụ thể?

Câu 6: Phương pháp dự báo công nghệ nào dựa trên việc thu thập và tổng hợp ý kiến của một nhóm chuyên gia thông qua nhiều vòng câu hỏi ẩn danh?

Câu 7: Chiến lược công nghệ của một doanh nghiệp chấp nhận rủi ro cao để trở thành người đầu tiên đưa công nghệ mới vào thị trường được gọi là gì?

Câu 8: Khả năng hấp thụ công nghệ (Absorptive Capacity) của một doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?

Câu 9: Mục đích chính của việc thực hiện 'Kiểm toán công nghệ' (Technology Audit) trong doanh nghiệp là gì?

Câu 10: Bằng sáng chế (Patent) cung cấp cho chủ sở hữu quyền độc quyền khai thác sáng chế trong thời hạn tối đa thông thường là bao nhiêu năm tại hầu hết các quốc gia (theo hiệp định TRIPS)?

Câu 11: Trong quá trình lan tỏa công nghệ (Technology Diffusion), nhóm khách hàng nào thường mua sản phẩm khi nó đã trở nên phổ biến và rủi ro đã giảm đáng kể?

Câu 12: Thành phần 'Inforware' trong mô hình quản trị công nghệ của UNESCAP đại diện cho yếu tố nào?

Câu 13: Đổi mới từng phần (Incremental Innovation) có đặc điểm chính nào sau đây?

Câu 14: Chuyển giao công nghệ theo chiều ngang (Horizontal Technology Transfer) xảy ra khi nào?

Câu 15: Ưu điểm lớn nhất của chiến lược 'Người theo sau nhanh' (Fast-follower strategy) là gì?

Câu 16: Hoạt động nào sau đây thuộc giai đoạn 'Triển khai thực nghiệm' (Experimental Development) trong R&D?

Câu 17: Trong đánh giá công nghệ (Technology Assessment), khía cạnh nào thường được xem xét để đảm bảo phát triển bền vững?

Câu 18: Kỹ thuật dự báo công nghệ nào thường sử dụng biểu đồ để liệt kê tất cả các phương án kết hợp có thể có của các thông số kỹ thuật?

Câu 19: Loại hình bảo hộ sở hữu trí tuệ nào bảo vệ các thông tin bí mật có giá trị thương mại và không được công khai?

Câu 20: Thành phần 'Orgaware' trong quản trị công nghệ tập trung vào yếu tố nào?

Câu 21: Đổi mới quy trình (Process Innovation) nhằm mục đích chủ yếu là gì?

Câu 22: Hợp đồng 'Chìa khóa trao tay' (Turn-key contract) trong chuyển giao công nghệ có đặc điểm gì?

Câu 23: Doanh nghiệp áp dụng chiến lược 'Thị trường ngách' (Niche strategy) trong công nghệ thường làm gì?

Câu 24: Hoạt động 'Nghiên cứu cơ bản' (Basic Research) khác với 'Nghiên cứu ứng dụng' ở điểm nào?

Câu 25: Trong phân tích SWOT cho quản trị công nghệ, yếu tố 'Công nghệ của doanh nghiệp bị lạc hậu so với đối thủ' được xếp vào mục nào?