Bộ 4 - Trắc nghiệm Quản trị công nghệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong mô hình thành phần công nghệ THIO, thành phần nào đại diện cho các kỹ năng, kinh nghiệm và bí quyết tích lũy của con người?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình THIO, Humanware là thành phần năng lực con người bao gồm các kỹ năng, sự khéo léo và kinh nghiệm cần thiết để vận hành công nghệ. Kết luận Lý giải Humanware.
Câu 2:Theo lý thuyết về đường cong S (S-curve), khi một công nghệ đạt đến giai đoạn bão hòa và tiệm cận giới hạn vật lý, doanh nghiệp nên thực hiện chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường cong S chỉ ra rằng khi nỗ lực R và D không còn mang lại hiệu quả cải tiến đáng kể, doanh nghiệp cần chuyển sang công nghệ mới để duy trì lợi thế cạnh tranh. Kết luận Lý giải Chuyển hướng sang một quỹ đạo công nghệ mới tiềm năng hơn.
Câu 3:Đặc điểm chính của 'Đổi mới sáng tạo phá hủy' (Disruptive Innovation) theo Clayton Christensen là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới phá hủy thường bắt đầu từ việc cung cấp các sản phẩm đơn giản, giá thành thấp cho phân khúc khách hàng bị bỏ qua trước khi thâm nhập thị trường chính. Kết luận Lý giải Tiếp cận từ phân khúc khách hàng bình dân hoặc thị trường mới với sự tiện lợi và giá rẻ.
Câu 4:Trong quản trị công nghệ, phương pháp Delphi thường được sử dụng cho mục đích nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp Delphi là kỹ thuật dự báo định tính dựa trên sự đồng thuận của các chuyên gia thông qua bảng câu hỏi độc lập và ẩn danh. Kết luận Lý giải Dự báo công nghệ dựa trên ý kiến của một nhóm chuyên gia ẩn danh qua nhiều vòng.
Câu 5:Hoạt động 'Thiết kế ngược' (Reverse Engineering) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiết kế ngược là quá trình tháo rời và phân tích chi tiết sản phẩm của đối thủ để hiểu nguyên lý kỹ thuật mà không cần sơ đồ thiết kế gốc. Kết luận Lý giải Quá trình phân tích một sản phẩm có sẵn để tìm hiểu cấu trúc và nguyên lý hoạt động của nó.
Câu 6:Khái niệm 'Năng lực hấp thụ' (Absorptive Capacity) của một doanh nghiệp nhấn mạnh khả năng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực hấp thụ quyết định khả năng của doanh nghiệp trong việc học hỏi và tận dụng các tiến bộ công nghệ ngoại sinh để tạo ra giá trị thương mại. Kết luận Lý giải Khả năng nhận diện, đồng hóa và ứng dụng các tri thức công nghệ từ bên ngoài vào sản xuất.
Câu 7:Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành, thời hạn bảo hộ đối với bằng độc quyền sáng chế là bao nhiêu năm?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng độc quyền sáng chế tại Việt Nam có hiệu lực từ ngày cấp và kéo dài đến hết 20 năm tính từ ngày nộp đơn hợp lệ. Kết luận Lý giải 20 năm kể từ ngày nộp đơn.
Câu 8:Mục tiêu chính của 'Đánh giá công nghệ' (Technology Assessment - TA) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá công nghệ là quá trình phân tích toàn diện các hệ quả trực tiếp và gián tiếp của việc ứng dụng công nghệ đối với nhiều khía cạnh đời sống. Kết luận Lý giải Xem xét các tác động dự kiến của công nghệ đối với xã hội, môi trường và kinh tế.
Câu 9:Một doanh nghiệp thực hiện chiến lược công nghệ 'Tấn công' (Offensive Strategy) thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược tấn công hướng tới việc dẫn đầu về công nghệ thông qua đổi mới sáng tạo tiên phong để chiếm lĩnh thị trường sớm nhất. Kết luận Lý giải Đầu tư mạnh vào R và D để là người đầu tiên đưa công nghệ mới ra thị trường.
Câu 10:Trong mô hình khuếch tán đổi mới của Everett Rogers, nhóm 'Những người thích nghi sớm' (Early Adopters) có vai trò gì quan trọng?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm thích nghi sớm đóng vai trò là những người dẫn dắt dư luận, giúp thu hẹp khoảng cách giữa những người đổi mới và đa số người dùng. Kết luận Lý giải Là nhóm có tầm ảnh hưởng xã hội cao và giúp định hình ý kiến cho cộng đồng về công nghệ mới.
Công nghệ thích hợp là công nghệ được lựa chọn dựa trên sự tương thích với bối cảnh kinh tế, xã hội và môi trường của nơi ứng dụng. Kết luận Lý giải Phù hợp với các điều kiện về văn hóa, xã hội và nguồn lực tại địa phương sử dụng.
Câu 12:Chỉ số 'Cường độ công nghệ' (Technology Intensity) của một ngành thường được đo lường bằng tỷ lệ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cường độ công nghệ phản ánh mức độ đầu tư vào tri thức và đổi mới thông qua tỷ lệ chi phí nghiên cứu và phát triển so với tổng doanh thu. Kết luận Lý giải Chi phí cho R và D trên doanh thu bán hàng.
Câu 13:Lộ trình công nghệ (Technology Roadmap) là một công cụ giúp doanh nghiệp làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lộ trình công nghệ là sơ đồ định hướng giúp liên kết các kế hoạch phát triển kỹ thuật với tầm nhìn chiến lược dài hạn của tổ chức. Kết luận Lý giải Xác định sự kết nối giữa các mục tiêu kinh doanh, sản phẩm và các công nghệ cần thiết theo thời gian.
Câu 14:Tại sao 'Tri thức ẩn' (Tacit Knowledge) lại khó chuyển giao hơn 'Tri thức hiện' (Explicit Knowledge)?
💡 Lời giải chi tiết:
Tri thức ẩn tồn tại trong tư duy và kỹ năng của con người qua trải nghiệm, khiến việc diễn đạt và truyền đạt trực tiếp trở nên phức tạp. Kết luận Lý giải Vì nó gắn liền với kinh nghiệm cá nhân và khó hệ thống hóa thành văn bản hay công thức.
Câu 15:Trong hệ thống TRL (Technology Readiness Level), cấp độ TRL 9 biểu thị trạng thái nào của công nghệ?
💡 Lời giải chi tiết:
TRL 9 là cấp độ cao nhất trong thang đo sẵn sàng công nghệ, xác nhận hệ thống đã hoạt động tin cậy trong điều kiện tác nghiệp thực tế. Kết luận Lý giải Công nghệ đã được chứng minh qua vận hành thực tế trong môi trường cuối cùng.
Câu 16:Chiến lược 'Đi tắt đón đầu' (Leapfrogging) trong quản trị công nghệ ở các nước đang phát triển nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này cho phép các quốc gia đi sau tận dụng các công nghệ mới nhất để vượt qua những rào cản về cơ sở hạ tầng lạc hậu. Kết luận Lý giải Bỏ qua các giai đoạn công nghệ trung gian để tiến thẳng lên công nghệ tiên tiến nhất.
Câu 17:Thành phần 'Orgaware' trong mô hình THIO đề cập đến yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Orgaware là thành phần tổ chức trong công nghệ, bao gồm các quy định, cấu trúc và thiết chế hỗ trợ việc ứng dụng công nghệ hiệu quả. Kết luận Lý giải Cơ cấu tổ chức, phương pháp quản lý và mạng lưới phối hợp.
Câu 18:Đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation) khác với đổi mới sáng tạo đóng truyền thống ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới mở khuyến khích việc sử dụng các dòng tri thức vào và ra để tối ưu hóa quá trình sáng tạo và mở rộng thị trường cho công nghệ. Kết luận Lý giải Kết hợp cả nguồn tri thức bên trong và bên ngoài để thúc đẩy phát triển công nghệ.
Câu 19:Mô hình 'Sức đẩy của công nghệ' (Technology Push) cho rằng nguồn gốc của đổi mới sáng tạo bắt đầu từ đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình này giả định rằng các phát hiện khoa học mới sẽ tạo ra các ứng dụng công nghệ và sau đó được đưa ra thị trường để tiêu thụ. Kết luận Lý giải Sự tiến bộ từ nghiên cứu khoa học và phát triển kỹ thuật cơ bản.
Câu 20:Trong quản trị công nghệ, 'Kiểm toán công nghệ' (Technology Audit) nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán công nghệ là công cụ quản lý dùng để xác định các nguồn lực công nghệ hiện có và các khoảng cách cần lấp đầy để đạt mục tiêu chiến lược. Kết luận Lý giải Đánh giá thực trạng năng lực công nghệ và vị thế công nghệ hiện tại của doanh nghiệp.
Câu 21:Ưu điểm lớn nhất của việc bảo hộ bí mật kinh doanh so với bằng độc quyền sáng chế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với sáng chế có thời hạn cố định, bí mật kinh doanh tồn tại chừng nào thông tin còn giữ được tính bí mật và mang lại lợi thế cạnh tranh. Kết luận Lý giải Thời gian bảo hộ có thể kéo dài vô thời hạn miễn là bí mật không bị tiết lộ.
Câu 22:Khái niệm 'Tổng chi phí sở hữu' (Total Cost of Ownership - TCO) khi lựa chọn công nghệ bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
TCO cung cấp cái nhìn toàn diện về tài chính bằng cách tính toán tất cả các chi phí phát sinh từ lúc mua đến khi thanh lý công nghệ. Kết luận Lý giải Chi phí mua hàng cộng với toàn bộ chi phí vận hành, bảo trì và tiêu hủy trong suốt vòng đời.
Câu 23:Tác động cốt lõi của Cách mạng Công nghiệp 4.0 đối với quản trị sản xuất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cách mạng 4.0 đặc trưng bởi việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và kết nối vạn vật vào các quy trình sản xuất vật lý để tạo ra nhà máy thông minh. Kết luận Lý giải Sự hội tụ giữa hệ thống vật lý và hệ thống kỹ thuật số (Cyber-Physical Systems).
Câu 24:Trong hoạt động chuyển giao công nghệ, 'Chuyển giao công nghệ dọc' thường diễn ra theo hướng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao dọc mô tả quá trình đưa các kết quả nghiên cứu cơ bản từ phòng thí nghiệm thành các ứng dụng thương mại trong sản xuất. Kết luận Lý giải Từ các viện nghiên cứu, trường đại học vào các đơn vị sản xuất thực tế.
Câu 25:Yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất đối với việc chuyển đổi số trong các doanh nghiệp hiện nay?
💡 Lời giải chi tiết:
Dù công nghệ sẵn có, việc thay đổi tư duy con người và xây dựng năng lực số vẫn là thách thức khó vượt qua nhất trong chuyển đổi số. Kết luận Lý giải Sự kháng cự đối với thay đổi trong văn hóa tổ chức và thiếu hụt nhân lực trình độ cao.